• 24ºC, Clear
  • Wednesday, 21st January, 2026
  • Trang Chủ
  • Bộ Lọc
  • Nhận Định Thị Trường
  • Phân Tích Doanh Nghiệp
  • Amibroker
    • Code AFL
    • Tự học Amibroker
  • Kiến Thức Đầu Tư
    • Chỉ Báo Kỹ Thuật
    • Phân Tích Cơ Bản
    • Phương Pháp Sóng Elliot
    • Phương Pháp Wyckoff/VSA
    • Vĩ Mô Liên Thị Trường
  • Liên hệ
  • Giới Thiệu
Mới Nhất
  • Phân tích VN-Index ngày 11/08
  • Phân tích HAH
  • Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
  • Bài 45: GFX Functions – Bảng trạng thái giao dịch Amibroker
  1. Trang chủ
  2. Amibroker
  3. Tự học Amibroker
  4. Bài Mở Đầu: Tạo & Quản Lý Database
Bài Mở Đầu: Tạo & Quản Lý Database

Xem nhanh:

  • Hướng Dẫn Chi Tiết: Tạo & Quản Lý Database, Nhập Dữ Liệu Trong Amibroker
  • 1. Tại Sao Database Lại Quan Trọng?
  • 2. Tạo Database Mới Trong Amibroker
  • 3. Nhập Dữ Liệu Từ Tệp ASCII (CSV/TXT)
  • 4. Sử Dụng Chức Năng Replay (Bar Replay)
  • 5. Quản Lý Watchlist
  • 6. Xóa Database

Hướng Dẫn Chi Tiết: Tạo & Quản Lý Database, Nhập Dữ Liệu Trong Amibroker

1. Tại Sao Database Lại Quan Trọng?

Database là trái tim của Amibroker. Nó là nơi lưu trữ tất cả dữ liệu lịch sử giá (Open, High, Low, Close, Volume – OHLCV), thời gian và các thông tin liên quan khác của các mã chứng khoán. Không có database, Amibroker sẽ không có dữ liệu để vẽ biểu đồ, tính toán chỉ báo hay chạy các chiến lược backtest.

Có hai loại database chính mà bạn có thể sử dụng với Amibroker:

  • Database cục bộ (Local Database): Dữ liệu được lưu trữ trên máy tính của bạn, thường dưới dạng các tệp CSV, TXT hoặc các định dạng tệp khác. Đây là loại database phổ biến nhất để bắt đầu, đặc biệt khi bạn làm việc với dữ liệu End-of-Day (EOD).
  • Database thời gian thực (Real-time Database): Yêu cầu một plugin kết nối Amibroker với nhà cung cấp dữ liệu thời gian thực (ví dụ: Interactive Brokers, các nhà cung cấp dữ liệu địa phương). Loại này cho phép bạn nhận dữ liệu cập nhật liên tục để phân tích và giao dịch trong ngày.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào việc tạo và sử dụng Local Database.


2. Tạo Database Mới Trong Amibroker

Bước 1: Mở cửa sổ tạo Database

  • Vào File -> New -> Database…

Bước 2: Cấu hình Database

  • Tên Database: Đặt tên cho database của bạn (ví dụ: MyStocksData, VNIndex_EOD). Database sẽ được tạo trong cùng thư mục cài đặt Amibroker.
  • Loại Database:
    • Đối với Local Database: Đảm bảo tùy chọn “Local database (no plugin)” được chọn.
    • Nếu bạn dùng Real-time Database với plugin, bạn sẽ chọn plugin tương ứng ở đây.
  • Số lượng thanh nến tối đa (Number of bars): Đặt số lượng thanh nến tối đa mà bạn muốn Amibroker lưu trữ cho mỗi mã chứng khoán. Số lượng thanh nến lớn hơn có thể làm chậm tốc độ hoạt động của Amibroker, vì vậy hãy chọn hợp lý.
  • Khoảng thời gian dữ liệu (Base time interval): Chọn khung thời gian cơ sở của dữ liệu bạn sẽ nhập (ví dụ: 1 minute, Daily). Amibroker có thể chuyển đổi dữ liệu từ khung thời gian nhỏ sang lớn hơn (ví dụ: từ 1 phút sang 5 phút, 15 phút, Daily).
  • Cài đặt chi tiết (Intraday Settings): Bạn có thể cấu hình múi giờ (time zone), giờ mở/đóng cửa của sàn giao dịch tại đây. Đảm bảo những cài đặt này khớp với dữ liệu bạn sắp nhập.
  • Tích chọn “Allow mixed EOD/intraday data”: Tùy chọn này rất hữu ích, cho phép Amibroker chuyển đổi dữ liệu từ khung thời gian nhỏ hơn (ví dụ: 1 phút) sang các khung thời gian lớn hơn (ví dụ: 5 phút, Daily) theo ý muốn của bạn.

Bước 3: Hoàn tất

  • Nhấn OK. Database mới của bạn đã sẵn sàng để nhập dữ liệu.

3. Nhập Dữ Liệu Từ Tệp ASCII (CSV/TXT)

Hầu hết dữ liệu lịch sử giá miễn phí đều có định dạng ASCII (tệp .csv hoặc .txt). Amibroker có Import Wizard mạnh mẽ để xử lý các tệp này.

Bước 1: Mở Import Wizard

  • Vào File -> Import Wizard…

Bước 2: Chọn Tệp Dữ Liệu

  • Nhấn “Locate file…” để duyệt đến tệp CSV/TXT chứa dữ liệu của bạn (ví dụ: dữ liệu Nifty Index, hoặc dữ liệu cổ phiếu Việt Nam bạn tải về).

Bước 3: Cấu hình Định Dạng Tệp

  • Cấu trúc dữ liệu (Data file sample): Amibroker sẽ hiển thị vài dòng đầu của tệp dữ liệu của bạn.
  • Thứ tự cột (Column Assignment): Kéo các tiêu đề cột từ “Available columns” sang “Input columns” sao cho khớp với thứ tự các cột trong tệp dữ liệu của bạn (ví dụ: Date, Time, Open, High, Low, Close, Volume).
  • Ký tự phân cách (Separator): Chọn ký tự được sử dụng để phân tách các cột trong tệp của bạn (ví dụ: Comma (,), Tab).
  • Bỏ qua dòng đầu (Skip lines): Nếu tệp của bạn có các dòng tiêu đề hoặc mô tả ở đầu, hãy nhập số dòng cần bỏ qua.
  • Lưu cài đặt (Store settings): Rất quan trọng! Tích chọn ô này và đặt tên cho cấu hình (ví dụ: MyCSV_Format). Lần sau khi nhập dữ liệu có cùng định dạng, bạn chỉ cần chọn cấu hình đã lưu mà không cần thiết lập lại từ đầu.

Bước 4: Hoàn tất

  • Nhấn “Next” và “Finish”. Dữ liệu của bạn sẽ được nhập vào database. Bạn có thể thay đổi khung thời gian (granularity) để xem dữ liệu ở các khung khác nhau (ví dụ: 1 phút, 5 phút, 15 phút).

4. Sử Dụng Chức Năng Replay (Bar Replay)

  • Chức năng: Cho phép bạn phát lại dữ liệu lịch sử trên biểu đồ từng thanh nến một hoặc với tốc độ tùy chỉnh.
  • Cách sử dụng: Vào Tools -> Bar Replay…. Chọn tốc độ và bắt đầu phát lại.
  • Ứng dụng: Hữu ích để kiểm tra chiến lược giao dịch một cách thủ công, quan sát hành động giá từng bước, hoặc thực hành giao dịch giấy một cách trực quan.

5. Quản Lý Watchlist

Watchlist giúp bạn nhóm các mã chứng khoán lại với nhau để dễ dàng theo dõi và phân tích.

Bước 1: Mở cửa sổ Watchlist

  • Click vào tab “Watch List” ở góc dưới bên trái của Amibroker.

Bước 2: Tạo Watchlist mới

  • Click chuột phải vào khu vực Watchlist -> New Static Watch List… -> Đặt tên cho Watchlist.

Bước 3: Thêm mã chứng khoán vào Watchlist

  • Thêm từng mã: Click chuột phải vào Watchlist vừa tạo -> Add symbols… -> Gõ từng mã và thêm vào.
  • Import từ tệp: Nếu bạn có một danh sách mã chứng khoán trong tệp .txt (mỗi mã một dòng), bạn có thể import hàng loạt:
    • Click chuột phải vào Watchlist -> Import… -> Chọn tệp .txt của bạn.
    • Lưu ý: Tệp watchlist chỉ cần chứa mã chứng khoán (symbol) trên mỗi dòng.

6. Xóa Database

Khi bạn muốn xóa một database không còn sử dụng:

  • Đóng Amibroker.
  • Truy cập thư mục cài đặt Amibroker trên máy tính của bạn.
  • Tìm thư mục database bạn đã tạo (ví dụ: Amibroker\MyStocksData).
  • Xóa thư mục đó.
  • Khi mở lại Amibroker, phần mềm sẽ báo lỗi không tìm thấy database và bạn có thể chọn mở database khác hoặc tạo mới.

Việc làm chủ các bước tạo và quản lý database, nhập dữ liệu và sử dụng watchlist sẽ giúp bạn chuẩn bị nền tảng vững chắc để khai thác tối đa các tính năng phân tích và lập trình chiến lược của Amibroker.

  • trancotam
❮ Prev Next ❯
Chia sẻ: Facebook WhatsApp Twitter
Chia sẻ với ứng dụng khác

Tin Xem Nhiều

Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư (Phần 1)
Chỉ Báo Kỹ Thuật
Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư…
21 Tháng 5, 2025
Phân tích BFC
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích BFC
14 Tháng 7, 2025
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
Tự học Amibroker
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
22 Tháng 6, 2025
Phân tích HAH
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích HAH
15 Tháng 7, 2025
Bảng công cụ phân tích thị trường
Chưa phân loại
Bảng công cụ phân tích thị trường
13 Tháng 5, 2025
Donation
Phóng to ảnh

TADOSO là nền tảng chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm đầu tư tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực chứng khoán, nhằm kết nối và nâng cao tư duy cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Với triết lý "Tạo dựng – Đồng hành – Sở hữu", TADOSO hướng đến xây dựng cộng đồng học hỏi minh bạch, trung lập, không bị chi phối bởi tổ chức tài chính nào.

Newsletter

Hãy để lại mail để chúng tôi có thể phục vụ bạn tốt hơn

Donation - Buy me a coffee

Donation

Copyright © All rights reserved | This template is made with by Tran Co Tam

  • Terms of use
  • Privacy Policy
  • Contact
Zalo Messenger
×

Liên hệ