• 24ºC, Clear
  • Wednesday, 21st January, 2026
  • Trang Chủ
  • Bộ Lọc
  • Nhận Định Thị Trường
  • Phân Tích Doanh Nghiệp
  • Amibroker
    • Code AFL
    • Tự học Amibroker
  • Kiến Thức Đầu Tư
    • Chỉ Báo Kỹ Thuật
    • Phân Tích Cơ Bản
    • Phương Pháp Sóng Elliot
    • Phương Pháp Wyckoff/VSA
    • Vĩ Mô Liên Thị Trường
  • Liên hệ
  • Giới Thiệu
Mới Nhất
  • Phân tích VN-Index ngày 11/08
  • Phân tích HAH
  • Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
  • Bài 45: GFX Functions – Bảng trạng thái giao dịch Amibroker
  1. Trang chủ
  2. Kiến Thức Đầu Tư
  3. Vĩ Mô Liên Thị Trường
  4. Bài 7: Vĩ mô liên thị trường – Các khái niệm trong SMC
Bài 7: Vĩ mô liên thị trường – Các khái niệm trong SMC

Xem nhanh:

  • Ôn tập
  • Khái niệm Order Block (OB)

Ôn tập

Tôi muốn nhấn mạnh rằng buổi học hôm nay cực kỳ quan trọng.Nếu anh chị theo dõi kỹ, lắng nghe kỹ và áp dụng được ngay. Chỉ riêng kiến thức của buổi này thôi, tôi nghĩ là đủ để giúp anh chị tự giao dịch mà không cần những setup quá phức tạp.

Để có thể tiếp thu tốt buổi hôm nay, anh chị cần phải hiểu rõ các khái niệm mà chúng ta đã nói ở buổi thứ hai, bao gồm: Market Structure (Cấu trúc thị trường), Imbalance (Sự mất cân bằng) và Liquidity (Thanh khoản).

Tôi khẳng định rằng chỉ cần anh chị sử dụng đúng hai công cụ chính là Order Block và Smart Money Concepts (SMC) là đã đủ để “bắt đáy” hoặc “bắt đỉnh” các tài sản như vàng, UJ, AJ, và nhiều tài sản khác. Bản thân tôi cũng chỉ dùng hai công cụ này để giao dịch chứ không cần đến các setup phức tạp.

Triết lý giao dịch và sự chấp nhận rủi ro

Theo quan điểm của tôi, việc giao dịch nên nhanh gọn và không quá cầu kỳ. Tôi biết nhiều người thường tôn sùng những cá nhân bắt được đáy/đỉnh, nhưng bản chất của nó là việc hiểu rõ Liquidity trong SMC. Tuy nhiên, tôi cũng phải nói thật là cơ hội như vậy không phải lúc nào cũng có, đặc biệt trong thị trường chứng khoán một chiều như ở Việt Nam.

Tôi nhấn mạnh rằng việc hiểu bản thân, hiểu phương pháp và hiểu chu kỳ thị trường là rất quan trọng để giao dịch theo xu hướng: “Tăng là chúng ta chỉ mua, giảm là chúng ta chỉ bán.” Với chứng khoán Việt Nam, tôi khuyên anh chị nên kiên nhẫn khi thị trường giảm. Còn với các thị trường hai chiều như Forex, hàng hóa, Future, Crypto, thì chúng ta cần giao dịch theo xu hướng.

Tôi cũng muốn chia sẻ về việc cắt lỗ là một phần không thể thiếu. Ngay cả những nhà giao dịch chuyên nghiệp và các quỹ lớn cũng có những giao dịch thua lỗ. Sự khác biệt giữa nhà đầu tư mới và nhà đầu tư giỏi nằm ở sự chấp nhận và chịu đựng việc cắt lỗ, cũng như tư duy về rủi ro. Phương pháp có thể giống nhau, nhưng khả năng thực hành và chấp nhận thua lỗ lại là điều khó khăn nhất.

Ôn tập các khái niệm nền tảng

Trước khi chúng ta đi sâu vào Order Block, tôi muốn cùng anh chị ôn lại ba khái niệm quan trọng này:

1. Market Structure (Cấu trúc thị trường)

Market Structure

Market Structure

Chúng ta nói về các Event (Sự kiện) được tạo ra từ Action (Hành động). Khi thị trường vượt qua một đỉnh/đáy để tiếp tục xu hướng, đó là một Boss (Break of Structure).

  • Xu hướng tăng: Thị trường tạo ra Higher High (đỉnh cao hơn) và Higher Low (đáy cao hơn).
  • Xu hướng giảm: Thị trường tạo ra Lower Low (đáy thấp hơn) và Lower High (đỉnh thấp hơn).

Về việc đảo chiều xu hướng (Change of Character – Choch), khi giá xuyên qua một đỉnh/đáy quan trọng để tạo ra một đỉnh/đáy mới theo hướng ngược lại (ví dụ, trong xu hướng giảm, giá xuyên qua Lower High để tạo Higher High), đây chỉ là một tín hiệu sớm và không phải là xác nhận đảo chiều hoàn toàn. Để xác nhận thị trường đã đảo chiều hoàn toàn (ví dụ, từ giảm sang tăng), giá phải tạo ra một Higher Low nữa. Khi đó, tôi mới tìm kiếm setup mua khi giá hồi về vùng Imbalance hoặc Fair Value Gap.

Tôi nhắc lại lần nữa, Market Structure chỉ xác định phương hướng của thị trường (đang tăng hay đang giảm), chứ không phải là điểm mua hoặc bán cụ thể. Việc mua/bán ngay khi có Boss hoặc Choch thường không tối ưu và dễ bị “dính bẫy thanh khoản” (liquidity trap).

2. Liquidity 

Chúng ta đã xem xét 8 mô hình Liquidity , trong đó có một số điểm nổi bật:

Mô hình Liquidity

Mô hình Liquidity

  • Đỉnh/đáy cũ: Đây là nơi mà nhà giao dịch thường đặt lệnh dừng lỗ.
  • Equal Lows (Đáy bằng nhau) và Equal Highs (Đỉnh bằng nhau): Các vùng giá có hai hoặc nhiều đáy/đỉnh ngang bằng nhau, tạo ra một lượng thanh khoản lớn.
  • Trendline Liquidity: Thanh khoản nằm dọc theo các đường xu hướng (ví dụ: các đáy cao hơn trong xu hướng tăng thường bị quét trước khi giá tiếp tục tăng).
  • Vùng giá đi ngang (Range): Các đỉnh và đáy bằng nhau trong giai đoạn tích lũy/phân phối cũng là vùng thanh khoản.

Mục đích của việc quét thanh khoản là gì? Các tổ chức lớn thường “đạp giá” xuống hoặc “kéo giá” lên những vùng có thanh khoản lớn để khớp các lệnh chờ mua/bán của nhà đầu tư cá nhân, từ đó thu gom hoặc phân phối vị thế của họ.

  • Liquidity là gì?: Liquidity là những vùng giá mà tại đó có nhiều lệnh chờ (stop loss, pending orders) của các nhà giao dịch nhỏ lẻ. Smart money thường “quét” những vùng này để kích hoạt các lệnh đó và lấy thanh khoản cho các vị thế lớn của họ.
  • Đỉnh/Đáy không phá vỡ cấu trúc thị trường: Người nói nhấn mạnh rằng, nếu một đỉnh hoặc đáy được tạo ra nhưng không phá vỡ được cấu trúc thị trường (tức là sóng giá tiếp theo không vượt qua được đáy hoặc đỉnh trước đó), thì những đỉnh/đáy này không phải là “High” (đỉnh cao hơn) hay “Low” (đáy thấp hơn) thực sự. Thay vào đó, chúng chỉ là những vùng liquidity.
  • Đặc điểm của vùng liquidity:
    • Sóng giá sau khi tạo đỉnh/đáy không thể vượt qua được đáy/đỉnh đối diện.
    • Các vùng này sớm muộn gì cũng sẽ bị “xuyên thủng” để lấy thanh khoản trước khi giá đi theo hướng chính.
    • Không nên đặt lệnh tại vùng liquidity vì khả năng cao giá sẽ xuyên qua chúng.

Ví dụ thực tế và các lưu ý

  • Ví dụ về cặp tiền tệ như CL, GBP/JPY (GBP/JPY), EUR/JPY (EUR/JPY) và BTC để minh họa các khái niệm.
Ví dụ

Ví dụ

  • Không khuyến khích giao dịch vàng (XAU/USD) hoặc các tài sản có biến động mạnh nếu bạn là người mới hoặc thích sự êm đềm, vì chúng có nhiều liquidity và dễ bị “quét”. Thay vào đó, những cặp tiền tệ “hiền” hơn như AUD/USD (AUD/USD) hoặc USD/JPY (USD/JPY) có thể là lựa chọn tốt hơn.
Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

  • Luôn giao dịch theo xu hướng chính của thị trường. Nếu thị trường đang giảm, chỉ nên tìm cơ hội bán (short); nếu đang tăng, chỉ nên tìm cơ hội mua (long).
  • Tránh “bắt đáy/đỉnh” hoặc giao dịch ngược xu hướng vì rất rủi ro và dễ dẫn đến thua lỗ.
  • Sử dụng Stop Loss (cắt lỗ) là bắt buộc để bảo vệ tài khoản.
  • Các phương pháp giao dịch khác như Wyckoff, Smart Money Concepts (SMC), Supply and Demand (S&D) đều có chung bản chất là phân tích cấu trúc thị trường, liquidity và Order Block.
  • VN30F1M (Hợp đồng tương lai VN30): Thể hiện các vùng liquidity trong xu hướng tăng.
Ví dụ

Ví dụ


Khái niệm Order Block (OB)

Order Block:nhà tạo lập thị trường (Market Maker) khi vào lệnh với khối lượng lớn sẽ để lại hành vi trên chart. Ta gọi là Order Block là một Block chứa các lệnh của MMs. Khi giá quay về OrderBlock, chúng ta kỳ vọng rằng MMs sẽ đẩy giá lên để bảo vệ vị thế của họ. Có 2 loại OB: Bullish OB (vùng cầu) và Bearish OB (vùng cung)

Order Block hoặc vùng Cung/Cầu là một vùng từ đó mà giá bật tăng/giảm mạnh (rất nhiều lệnh giao dịch được mở tại đó), tạo ra các vùng giá mất cân bằng (IFC hoặc IMB) và phá vỡ cấu trúc thị
trường (BOS)/ thay đổi đặc tính của giá (ChoCH).

OB là một vùng giá cụ thể nơi Smart Money được cho là đã đặt các lệnh lớn, gây ra một động thái giá đáng kể trên thị trường. Đặc điểm chính của một OB hợp lệ là nó phải đi kèm với việc phá vỡ cấu trúc thị trường (BOS), nghĩa là giá phải vượt qua một đỉnh (đối với OB tăng) hoặc một đáy (đối với OB giảm) trước đó. Nếu không có sự phá vỡ cấu trúc, đó được coi là Thanh khoản (hoặc bẫy giá) chứ không phải là một OB thực sự.

Order Block

Order Block

12 thê Order Block

12 thê Order Block

8 thế Interest Point

8 thế Interest Point

2 + (1) yếu tố cần quan tâm khi xác định một Order Block hợp lệ:
– Giá bật tăng/giảm từ OB có tạo ra IMB/IFC không?
– Nó có phá vỡ cấu trúc (BOS) hoặc thay đổi đặc tính (ChoCH) không? (Nó có bứt phá khỏi OB không?)
– Nó có tạo ra thanh khoản (Liquidity) trước OB không?

Cách xác định Order Block tối ưu

  1. Xác định Imbalance (Khoảng trống giá/Fair Value Gap): Đây là bước đầu tiên. Tìm kiếm một đợt biến động giá mạnh tạo ra sự mất cân bằng, cho thấy dòng tiền lớn đang hoạt động.
  2. Xác định cây nến cuối cùng trước Imbalance: Đối với OB tăng, đó là cây nến giảm cuối cùng trước đợt tăng giá mạnh. Đối với OB giảm, đó là cây nến tăng cuối cùng trước đợt giảm giá mạnh.
  3. Cây nến đó không phải là cây nến ngược chiều. (Ví dụ nếu IMB theo hướng tăng, có thể chọn cây nến tăng, không phải là cây nến giảm)
  4. Xác nhận phá vỡ cấu trúc (BOS): Đây là điều cực kỳ quan trọng. Giá phải phá vỡ một đỉnh/đáy quan trọng sau khi hình thành sự mất cân bằng. Nếu không, đó không phải là một OB hợp lệ.
    • Tại sao BOS lại quan trọng: Một BOS chứng minh rằng áp lực mua/bán của Smart Money đủ mạnh để vượt qua các lực lượng đối lập (cung/cầu). Nếu giá không phá vỡ được cấu trúc, điều đó ngụ ý rằng sự quan tâm của tổ chức là yếu, và khu vực đó có khả năng chỉ là thanh khoản để bị quét.
  5. Đặc điểm của OB tối ưu (Tăng giá trị):
    • Gần vùng hỗ trợ/kháng cự: Các OB nằm gần các vùng hỗ trợ/kháng cự hiện có thường mạnh hơn.
    • Nằm trong vùng Premium/Discount: Điều này đề cập đến các vùng Fibonacci cụ thể (ví dụ: 0.618, 0.705, 0.79) trong một đợt biến động, thường là các điểm vào lệnh ưa thích của Smart Money.
    • Chiều dài Imbalance: Imbalance nên dài ít nhất gấp ba lần kích thước của chính OB. Imbalance lớn hơn cho thấy dòng tiền chảy vào mạnh hơn.
    • Phá vỡ rõ ràng các OB/Thanh khoản trước đó: Một OB mạnh thường sẽ phá vỡ các vùng thanh khoản hoặc các OB đối diện trước đó, càng khẳng định sức mạnh của nó.
Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Những yếu tố tăng giá trị OB:

• OB nên ở gần/ sát bên/ trùng với kháng cự / hỗ trợ.
• OB nên ở gần/sát bên/trùng với flipping zone. Flipping zone là vùng hỗ trợ bị breakout biến thành kháng cự, hoặc ngược lại.
• Sau OB đáy là một con sóng tăng vượt đỉnh của con sóng giảm trước đó. Sau OB đỉnh là một con sóng giảm vượt đáy của con sóng tăng trước đó. (BOS hoặc ChoCh)
• Trên OB phải tạo ra một vùng IMB (IFC).
• IMB (IFC) tạo bởi OB nên lớn ít nhất gấp 3 lần so với OB.
• OB nên tạo một con sóng phá qua (breakout) OB đối diện.
• Xuất hiện Liquidity gần OB đang phân tích

Ví dụ:

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Khi nào nên sử dụng đuôi nến là OB?

  • Đuôi nến đó chưa bị lấy thanh khoản (still “fresh”): Đây là điều kiện tiên quyết. Nếu đuôi nến đó đã bị giá chạm vào hoặc xuyên qua bởi các nến sau đó (tức là các lệnh chờ tại vùng đuôi nến đó đã bị khớp hết), thì nó không còn là một Order Block có giá trị nữa.

  • Toàn bộ các lệnh chờ tại vùng đuôi nến đó đã được hấp thụ hết bởi cây nến tiếp theo: Điều này có nghĩa là, cây nến tiếp theo đã quét qua và khớp hết tất cả các lệnh limit còn chờ tại vùng đuôi nến của cây nến trước đó, và sau đó giá đã di chuyển mạnh theo một hướng khác, không còn lệnh chờ nào còn lại trong vùng đó.

  • Không còn bất kỳ lệnh nào còn chờ tại vùng giá của đuôi nến đó sau khi cây nến tiếp theo đã hình thành: Mục đích của việc xác định Order Block là tìm ra nơi mà “smart money” đã đặt lệnh lớn và chưa được khớp hết. Nếu một đuôi nến đại diện cho vùng này, và các lệnh tại đó đã được “hấp thụ” hoàn toàn, thì đuôi nến đó chính là vùng cung/cầu có giá trị để chờ giá hồi về.

Khi nào nên sử dụng đuôi nến là OB?

Khi nào nên sử dụng đuôi nến là OB?

Những lỗi thường gặp và lưu ý quan trọng

  • Đừng vội vàng mua/bán tại một OB: Một OB là một vùng quan tâm để tìm kiếm các điểm vào lệnh tiềm năng, không phải là một điểm vào lệnh tự động. Luôn chờ đợi xác nhận thêm (ví dụ: các thiết lập hành động giá, xác nhận khung thời gian thấp hơn) trước khi đặt lệnh.
  • Tính chất “lượn sóng” của tâm lý thị trường: Hành vi thị trường là sự tổng hợp phức tạp của vô số tâm lý cá nhân, khiến nó vốn dĩ không nhất quán. Không có một quy tắc “hoàn hảo” duy nhất (ví dụ: tỷ lệ phần trăm chính xác của biến động giá) luôn đúng. Hãy tập trung vào các nguyên tắc cơ bản và định hướng xu hướng.
  • Sự linh hoạt trong việc lựa chọn OB: Đôi khi, “cây nến cuối cùng” có thể quá xa so với cấu trúc tổng thể. Trong trường hợp như vậy, hãy xem xét vẽ một OB rộng hơn một chút hoặc tinh chỉnh nó trên khung thời gian thấp hơn. Đừng quá cứng nhắc với các quy tắc.
  • Thanh khoản so với Order Block: Nếu một khu vực “mất cân bằng” không dẫn đến việc phá vỡ cấu trúc, đó có thể là một vùng thanh khoản. Smart Money thường nhắm mục tiêu vào các vùng thanh khoản này trước khi thực hiện một động thái đáng kể. Mua/bán vào vùng thanh khoản mà không có xác nhận có thể dẫn đến thua lỗ (stop loss).
  • Tinh chỉnh OB (Chủ đề sắp tới): Khái niệm “tinh chỉnh” OB trên các khung thời gian thấp hơn là rất quan trọng để xác định chính xác các điểm vào lệnh và sẽ được đề cập trong các bài học sau.
  • Xem xét Râu nến/Bóng nến trong OB: Nếu râu nến của một cây nến đã bị “quét” (nghĩa là tất cả các lệnh chờ trong râu nến đó đã được khớp bởi hành động giá tiếp theo), thì râu nến đó không còn là một phần của OB “fresh” nữa. OB nên được điều chỉnh để loại trừ thanh khoản đã bị quét, và râu nến hoặc thân nến “fresh” còn lại sẽ là OB hợp lệ.

Quản lý rủi ro và Tư duy giao dịch

  • Hiểu và quản lý rủi ro: Giao dịch vốn dĩ có rủi ro. Điều quan trọng là phải nhận thức và quản lý những rủi ro này thay vì liên tục chạy theo lợi nhuận.
  • Thị trường có đòn bẩy cao: Các thị trường như Forex (FX) và tiền điện tử (BTC) có rủi ro cố hữu cao hơn do đòn bẩy và sự biến động. Hãy nhận thức rõ ràng về những rủi ro này.
  • Tránh sử dụng đòn bẩy quá mức: Đừng tăng khối lượng giao dịch (lot size) vượt quá khả năng chịu đựng rủi ro hoặc quy mô tài khoản của bạn. Đây là một sai lầm phổ biến dẫn đến thua lỗ đáng kể.
  • Giao dịch theo hướng phòng thủ: Với tư cách là một nhà giao dịch phòng thủ, hãy ưu tiên xác nhận và giảm rủi ro. Đừng mù quáng đặt lệnh giới hạn tại một OB. Thay vào đó, hãy chờ đợi các tín hiệu hành động giá rõ ràng.
  • Xác định “Lợi thế” của bạn: Giao dịch thành công đòi hỏi phải xác định lợi thế độc đáo của bạn trên thị trường. Đây có thể là một chiến lược cụ thể, một cái nhìn sâu sắc độc đáo hoặc một cách tiếp cận kỷ luật để quản lý rủi ro. Hãy tập trung vào những gì mang lại lợi thế cho bạn.
  • Tài sản ít biến động: Đối với người mới bắt đầu hoặc những người tìm kiếm rủi ro thấp hơn, hãy cân nhắc giao dịch các tài sản ít biến động hơn (ví dụ: một số cổ phiếu có beta thấp) trước khi chuyển sang các công cụ có độ biến động cao như vàng hoặc FX.
  • Tập trung vào Rủi ro trước, sau đó mới đến Lợi nhuận: Một sai lầm phổ biến là chỉ nghĩ về lợi nhuận tiềm năng mà không đánh giá đầy đủ các rủi ro liên quan. Hãy ưu tiên hiểu và giảm thiểu các khoản lỗ tiềm năng.
  • trancotam
❮ Prev Next ❯
Chia sẻ: Facebook WhatsApp Twitter
Chia sẻ với ứng dụng khác

Tin Xem Nhiều

Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư (Phần 1)
Chỉ Báo Kỹ Thuật
Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư…
21 Tháng 5, 2025
Phân tích BFC
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích BFC
14 Tháng 7, 2025
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
Tự học Amibroker
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
22 Tháng 6, 2025
Phân tích HAH
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích HAH
15 Tháng 7, 2025
Bảng công cụ phân tích thị trường
Chưa phân loại
Bảng công cụ phân tích thị trường
13 Tháng 5, 2025
Donation
Phóng to ảnh

TADOSO là nền tảng chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm đầu tư tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực chứng khoán, nhằm kết nối và nâng cao tư duy cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Với triết lý "Tạo dựng – Đồng hành – Sở hữu", TADOSO hướng đến xây dựng cộng đồng học hỏi minh bạch, trung lập, không bị chi phối bởi tổ chức tài chính nào.

Newsletter

Hãy để lại mail để chúng tôi có thể phục vụ bạn tốt hơn

Donation - Buy me a coffee

Donation

Copyright © All rights reserved | This template is made with by Tran Co Tam

  • Terms of use
  • Privacy Policy
  • Contact
Zalo Messenger
×

Liên hệ