• 24ºC, Clouds
  • Wednesday, 21st January, 2026
  • Trang Chủ
  • Bộ Lọc
  • Nhận Định Thị Trường
  • Phân Tích Doanh Nghiệp
  • Amibroker
    • Code AFL
    • Tự học Amibroker
  • Kiến Thức Đầu Tư
    • Chỉ Báo Kỹ Thuật
    • Phân Tích Cơ Bản
    • Phương Pháp Sóng Elliot
    • Phương Pháp Wyckoff/VSA
    • Vĩ Mô Liên Thị Trường
  • Liên hệ
  • Giới Thiệu
Mới Nhất
  • Phân tích VN-Index ngày 11/08
  • Phân tích HAH
  • Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
  • Bài 45: GFX Functions – Bảng trạng thái giao dịch Amibroker
  1. Trang chủ
  2. Kiến Thức Đầu Tư
  3. Phương Pháp Wyckoff/VSA
  4. Bài 4: Những định nghĩa nền tảng về nến, khối lượng và GAP
Bài 4: Những định nghĩa nền tảng về nến, khối lượng và GAP

Xem nhanh:

  • Giải phẫu nến nhật và các mẫu hình
  • Phân loại GAP
  • Phân tích thanh khối lượng (Volume Bar)

Giải phẫu nến nhật và các mẫu hình

Các khái niệm cơ bản

Bảng tổng hợp các khái niệm về nến và khối lượng

Khái niệm Định nghĩa
Range (Độ biến động giá) Khoảng cách từ giá cao nhất đến giá thấp nhất trong phiên (High – Low).
Spread (Chênh lệch giá) Khoảng cách giữa giá mở cửa và giá đóng cửa – chính là độ dài của thân nến (Body = Close – Open).
Volume (Khối lượng) Số lượng cổ phiếu (hoặc hợp đồng) được giao dịch trong khung thời gian đó (phút, giờ, ngày, tuần…).
Vị trí giá đóng cửa – Gần đỉnh → Up Close
– Gần đáy → Down Close
– Ở giữa → Middle Close
Bullish Candle Nến tăng: Giá đóng cửa cao hơn giá mở cửa. Thân nến màu xanh hoặc trắng (tùy nền tảng). Thể hiện lực mua chiếm ưu thế.
Bearish Candle Nến giảm: Giá đóng cửa thấp hơn giá mở cửa. Thân nến màu đỏ hoặc đen. Thể hiện lực bán chiếm ưu thế.
Single Candle Một nến đơn, được phân tích độc lập trong bối cảnh giá và khối lượng, thường để phát hiện tín hiệu đảo chiều hoặc tiếp diễn xu hướng.
Wide Spread Candle Nến có thân dài (spread lớn hơn khoảng 1.5 lần spread trung bình), cho thấy có động lực mạnh trong phiên (mua mạnh hoặc bán mạnh). Kết hợp với volume để đánh giá lực.
Narrow Spread Candle Nến có thân ngắn (spread nhỏ hơn khoảng 0.8 lần spread trung bình), thể hiện sự giằng co hoặc thiếu quyết đoán giữa bên mua và bên bán. Cần xem trong bối cảnh tổng thể để đánh giá.
spread và range

spread và range

Bearish Candle và Bulish Candle

Bearish Candle và Bulish Candle

Các mẫu hình nến quan trọng

Nến tiêu chuẩn (Standard Candle)

Nến thông thường

Nến thông thường

  • Bullish Candle (Nến tăng): Giá đóng cửa > giá mở cửa.

  • Bearish Candle (Nến giảm): Giá đóng cửa < giá mở cửa.

Doji – Mô hình trung tính

Các mẫu nến Doji

Các mẫu nến Doji

Các dạng Doji phổ biến:

  • Doji trung tính

  • Doji chân dài

  • Doji bia mộ

  • Doji chuồn chuồn

  • Doji bốn giá

Đặc điểm: Giá mở cửa và đóng cửa gần bằng nhau → thể hiện sự lưỡng lự của thị trường.

Spinning Top – Nến đỉnh xoay

Nến có thân hẹp, bóng trên và dưới dài → thể hiện sự giằng co mạnh giữa bên mua và bên bán.

Pin Bar (Cây nến đảo chiều)

Nến Inverted Hammer và Shooting Start

Nến búa ngược và Nến sao băng

Nến Hammer và Hanging Man

Nến búa và Nến người treo cổ

  • Bearish Pin Bar (Sao băng): Bóng trên dài, thân nhỏ, xuất hiện ở đỉnh xu hướng tăng.

  • Bullish Pin Bar (Cây búa): Bóng dưới dài, thân nhỏ, xuất hiện ở đáy xu hướng giảm.

Điểm chung: Bóng nến dài gấp ít nhất 3 lần thân nến.

Pin Bar nghịch đảo

  • Bullish Inverted Pin Bar (Người treo cổ): Đầu phiên giảm nhưng kết thúc tăng nhẹ.

  • Bearish Inverted Pin Bar (Búa ngược): Đầu phiên tăng nhưng kết thúc giảm mạnh.

GAP trong phân tích giá

GAP – hay còn gọi là khoảng trống giá – là một hiện tượng thường gặp trong biểu đồ nến Nhật khi thị trường chứng kiến một sự biến động giá mạnh mẽ ngoài giờ giao dịch thông thường.

Về cơ bản, GAP hình thành khi giá mở cửa của một cây nến mới chênh lệch đáng kể so với giá đóng cửa của cây nến trước đó, tạo nên một khoảng cách trống trên đồ thị giá. Sự chênh lệch này có thể do những thông tin bất ngờ hoặc tâm lý thị trường bị tác động mạnh mẽ ngoài giờ giao dịch.

Khoảng trống GAP

Khoảng trống GAP

Có hai định nghĩa GAP phổ biến:

  • Định nghĩa phổ thông: GAP là khoảng trống giữa giá đóng cửa hôm trước và giá mở cửa hôm sau.

  • Định nghĩa khắt khe hơn: GAP chỉ được công nhận nếu giá thấp nhất của phiên sau cao hơn giá cao nhất của phiên trước (Gap Up), hoặc ngược lại (Gap Down).

  Dù theo định nghĩa nào, GAP vẫn là biểu hiện của một sự dịch chuyển tâm lý lớn giữa hai phiên giao dịch – một yếu tố cực kỳ quan trọng trong phân tích kỹ thuật.

Phân loại GAP

Thị trường chia GAP thành 5 loại chính, mỗi loại mang những thông điệp riêng về tâm lý và hành vi thị trường:

(A) Common Gap – GAP thông thường

Gap thông thường

Gap thông thường

  • Xuất hiện trong giai đoạn đi ngang (sideways), biến động trong vùng hẹp.

  • GAP này không mang nhiều ý nghĩa về xu hướng vì thường bị lấp kín (fill gap) khá nhanh.

  • Không đi kèm sự thay đổi lớn về cung cầu hay khối lượng giao dịch.

  • Phù hợp để bỏ qua hoặc sử dụng trong chiến lược giao dịch ngắn hạn.

     Ví dụ: Các cổ phiếu giao dịch lình xình trong thời gian dài, bất ngờ có GAP nhỏ do biến động nhẹ từ tin tức.

(B) Breakaway Gap – GAP phá vỡ xu hướng

Breakaway Gap

Breakaway Gap

  • Xuất hiện khi cổ phiếu phá vỡ một vùng tích lũy lâu dài, báo hiệu bắt đầu một xu hướng mới.

  • Thường đi kèm khối lượng giao dịch lớn, cho thấy dòng tiền mạnh mẽ nhập cuộc.

  • Không dễ bị lấp đầy, do phản ánh sự thay đổi tâm lý bền vững.

  • Có thể đóng vai trò như hỗ trợ hoặc kháng cự mạnh sau khi hình thành.

      Tín hiệu mạnh cho nhà đầu tư khi muốn bắt đầu một vị thế mới theo xu hướng.

(C) Runaway Gap – GAP tiếp diễn

Runaway Gap

Runaway Gap

  • GAP này xuất hiện giữa xu hướng tăng hoặc giảm đang diễn ra, thể hiện đà tăng/giảm đang mạnh lên rõ rệt.

  • Khối lượng giao dịch vừa phải, không quá lớn như Breakaway Gap.

  • Là dấu hiệu xác nhận xu hướng hiện tại, giúp nhà đầu tư gia tăng vị thế hoặc giữ lệnh đang có.

     Đây là GAP thể hiện niềm tin tăng dần hoặc nỗi sợ lan rộng – phù hợp cho người chơi theo xu hướng.

(D) Exhaustion Gap – GAP kiệt sức

Exhaustion Gap

Exhaustion Gap

  • Xuất hiện cuối một xu hướng, gần vùng đỉnh hoặc đáy.

  • Thường là GAP cuối cùng trước khi thị trường đảo chiều.

  • Giá có thể tăng vọt (up) hoặc rơi mạnh (down), nhưng khối lượng giao dịch rất cao.

  • Cảnh báo nhà đầu tư nên thoát hàng nếu nhận thấy các dấu hiệu suy yếu sau đó.

     Đây là cảnh báo đảo chiều mạnh, thường đánh lừa nhà đầu tư FOMO vào lệnh muộn.

(E) Island Reversal – GAP đảo chiều hình “Hòn đảo”

Island Reversal

Island Reversal

  • Là mô hình GAP đặc biệt:

    • Đầu tiên là một GAP tăng.

    • Sau đó là giai đoạn đi ngang.

    • Rồi đến GAP giảm đảo chiều tách biệt hoàn toàn khỏi vùng sideway.

  • Nhìn trên biểu đồ như một “hòn đảo cô lập”.

  • Dễ khiến nhà đầu tư bị mắc kẹt trên đỉnh và dẫn đến làn sóng bán tháo.

    Island Reversal rất hiếm gặp nhưng cực kỳ mạnh mẽ khi xuất hiện – là điểm đảo chiều rõ nét.

Vì sao GAP xuất hiện?

Thị trường không hoạt động 24/24. Ngoài khung giờ giao dịch chính thức, rất nhiều thông tin có thể xuất hiện và làm thay đổi kỳ vọng của nhà đầu tư, tạo nên GAP trong phiên giao dịch kế tiếp.

Các nguyên nhân thường gặp:

  • Thông tin tích cực:

    • Công bố lợi nhuận đột biến.

    • Cổ tức lớn bất ngờ.

    • Nhà nước thoái vốn, cổ đông lớn mua vào.

    • Tin tức vĩ mô tích cực (tăng trưởng GDP, nới lỏng tiền tệ…)

  • Thông tin tiêu cực:

    • Báo lỗ lớn.

    • Lãnh đạo bị bắt.

    • Rủi ro pháp lý, đình chỉ hoạt động.

    • Tác động từ chiến tranh, khủng hoảng, dịch bệnh, tâm lý hoảng loạn.

    Ngoài ra, một số GAP cũng có thể do hành vi thao túng giá, “úp bô” từ đội lái.

Vai trò của GAP trong xác định hỗ trợ/kháng cự

Gap hoạt động như đường kháng cự

Gap hoạt động như đường kháng cự

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của GAP là xác định vùng hỗ trợ hoặc kháng cự mạnh trên biểu đồ giá.

  • GAP UP: Nếu không bị lấp, thường đóng vai trò vùng hỗ trợ mạnh.

  • GAP DOWN: Nếu không bị lấp, thường trở thành vùng kháng cự cứng.

    Việc nhận biết này giúp nhà đầu tư xác định vùng mua – bán hợp lý, giảm thiểu rủi ro.

Phân tích thanh khối lượng (Volume Bar)

Khối lượng – dấu hiệu không thể che giấu của dòng tiền

Trong phân tích kỹ thuật, giá có thể bị thao túng trong ngắn hạn, nhưng khối lượng giao dịch thì không thể bị giấu diếm. Đây là lý do tại sao Volume được xem như “dòng máu” vận hành trong cơ thể thị trường – một chỉ báo sinh động phản ánh tâm lý thật sự của đám đông đầu tư.

Việc quan sát sự thay đổi khối lượng qua các phiên giúp nhà đầu tư phát hiện:

  • Sự tích lũy âm thầm của dòng tiền lớn (Smart Money)

  • Sự phân phối ngầm trong giai đoạn giá tăng nhưng khối lượng giảm

  • Những tín hiệu đảo chiều, đột biến, hoặc rũ bỏ

Cách xác định màu sắc thanh khối lượng

Bearish volume và Bullish volume

Bearish volume và Bullish volume

Trong biểu đồ, các thanh Volume thường được hiển thị màu sắc như sau:

  • Màu xanh lá (Bullish Volume): Là thanh khối lượng trong phiên mà giá đóng cửa cao hơn giá mở cửa, cho thấy lực cầu (mua) chiếm ưu thế.

  • Màu đỏ (Bearish Volume): Là thanh khối lượng trong phiên mà giá đóng cửa thấp hơn giá mở cửa, thể hiện lực cung (bán) chiếm ưu thế.

Màu sắc này rất quan trọng, giúp bạn ngay lập tức nhận diện dòng tiền đang nghiêng về bên mua hay bên bán.

Phân loại khối lượng theo mức độ so với trung bình

Khối lượng cao hơn trung bình

Khối lượng so với trung bình

Khối lượng không nên được xem xét một cách đơn lẻ. Thay vào đó, cần so sánh khối lượng hiện tại với khối lượng trung bình trong quá khứ để hiểu bối cảnh thật sự của thị trường. Phương pháp phổ biến là sử dụng đường trung bình động MA(20) trên Volume – tức là lấy trung bình khối lượng trong 20 phiên gần nhất.

Khối lượng trung bình (Average Volume)

Đây là nền tảng so sánh cho các mức khối lượng khác. Đường MA(20) của Volume cho phép bạn xác định nhanh đâu là mức khối lượng “bình thường”.

Khối lượng thấp hơn trung bình (Below Average Volume)

Khối lượng thấp hơn mức MA(20) cho thấy:

  • Thị trường đang thiếu sự quan tâm của dòng tiền lớn

  • Động lực mua/bán đều yếu, thường gặp ở các giai đoạn tích lũy hoặc lưỡng lự

Trong VSA, những phiên giảm giá nhưng khối lượng nhỏ thường là dấu hiệu không có cung (No Supply) – một trong các tín hiệu đảo chiều tiềm năng.

Khối lượng cao hơn trung bình (Above Average Volume)

Khối lượng trong phiên lớn hơn MA(20) nhưng chưa vượt đỉnh gần nhất của Volume được gọi là “khối lượng cao hơn trung bình”.

Đây thường là:

  • Dấu hiệu có sự tham gia của dòng tiền lớn

  • Nếu giá tăng và khối lượng trên mức trung bình → tín hiệu mua đáng chú ý

  • Nếu giá giảm và khối lượng cao → có thể là bán tháo hoặc phân phối

Khối lượng siêu cao (Ultra-High Volume hoặc Spike Volume)

Khối lượng Siêu Cao

Khối lượng Siêu Cao

Là đỉnh cao mới về khối lượng, vượt qua mọi đỉnh khối lượng trước đó, thường kèm theo hành động giá đặc biệt:

  • Nếu là đỉnh tăng giá với khối lượng siêu cao → CẢNH BÁO: Có thể là tín hiệu phân phối.

  • Nếu là đỉnh giảm giá với khối lượng siêu cao → CẢNH BÁO: Có thể là bán tháo cực điểm (Climactic Selloff).

💡 Lưu ý quan trọng: Chỉ cần so sánh khối lượng hiện tại với đỉnh Volume gần nhất (không cần so với toàn bộ lịch sử). Nếu Volume hôm nay cao hơn đỉnh gần nhất và cao hơn MA(20), đó chính là Volume siêu cao.

Khối lượng có tính chu kỳ – Vòng lặp Volume

Khối lượng luôn chuyến động theo một vòng lặp

Khối lượng luôn chuyến động theo một vòng lặp

Cấu trúc điển hình của vòng đời khối lượng:

Khối lượng thường trải qua một chu kỳ giống hình dáng đỉnh núi:

  1. Khởi đầu: Khối lượng thấp → Thị trường im ắng, không có dòng tiền lớn

  2. Gia tăng: Volume tăng lên → Báo hiệu dòng tiền đang vào (giai đoạn tích lũy hoặc tăng tốc)

  3. Đạt đỉnh: Volume đạt cực đại → Cảnh báo giai đoạn phân phối hoặc đảo chiều

  4. Suy giảm: Volume giảm dần → Thị trường không còn hấp dẫn dòng tiền nữa

Đỉnh khối lượng chính là nơi bạn cần tập trung chú ý nhất, vì thường là lúc:

  • Bên mua đã “hết xăng” trong xu hướng tăng

  • Bên bán đã “xả hàng” triệt để trong xu hướng giảm

Nguyên tắc ghi nhớ khi phân tích Volume

Gia tăng khối lượng → Đạt đỉnh → Giảm sút khối lượng

Hãy luôn áp dụng nguyên tắc này như kim chỉ nam trong phân tích hành vi dòng tiền. Mọi biểu hiện khối lượng bất thường (tăng đột biến, giảm đột ngột, đỉnh mới cao hơn đỉnh cũ…) đều cần được phân tích kết hợp với Spread (biên độ thân nến) để hiểu rõ hơn hành vi đằng sau nó.

  • trancotam
❮ Prev Next ❯
Chia sẻ: Facebook WhatsApp Twitter
Chia sẻ với ứng dụng khác

Tin Xem Nhiều

Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư (Phần 1)
Chỉ Báo Kỹ Thuật
Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư…
21 Tháng 5, 2025
Phân tích BFC
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích BFC
14 Tháng 7, 2025
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
Tự học Amibroker
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
22 Tháng 6, 2025
Phân tích HAH
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích HAH
15 Tháng 7, 2025
Bảng công cụ phân tích thị trường
Chưa phân loại
Bảng công cụ phân tích thị trường
13 Tháng 5, 2025
Donation
Phóng to ảnh

TADOSO là nền tảng chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm đầu tư tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực chứng khoán, nhằm kết nối và nâng cao tư duy cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Với triết lý "Tạo dựng – Đồng hành – Sở hữu", TADOSO hướng đến xây dựng cộng đồng học hỏi minh bạch, trung lập, không bị chi phối bởi tổ chức tài chính nào.

Newsletter

Hãy để lại mail để chúng tôi có thể phục vụ bạn tốt hơn

Donation - Buy me a coffee

Donation

Copyright © All rights reserved | This template is made with by Tran Co Tam

  • Terms of use
  • Privacy Policy
  • Contact
Zalo Messenger
×

Liên hệ