• 24ºC, Clear
  • Wednesday, 21st January, 2026
  • Trang Chủ
  • Bộ Lọc
  • Nhận Định Thị Trường
  • Phân Tích Doanh Nghiệp
  • Amibroker
    • Code AFL
    • Tự học Amibroker
  • Kiến Thức Đầu Tư
    • Chỉ Báo Kỹ Thuật
    • Phân Tích Cơ Bản
    • Phương Pháp Sóng Elliot
    • Phương Pháp Wyckoff/VSA
    • Vĩ Mô Liên Thị Trường
  • Liên hệ
  • Giới Thiệu
Mới Nhất
  • Phân tích VN-Index ngày 11/08
  • Phân tích HAH
  • Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
  • Bài 45: GFX Functions – Bảng trạng thái giao dịch Amibroker
  1. Trang chủ
  2. Amibroker
  3. Tự học Amibroker
  4. Bài Mở Đầu: Tokens AFL
Bài Mở Đầu: Tokens AFL

Xem nhanh:

  • Tìm Hiểu Sâu Về Tokens Trong Amibroker Formula Language (AFL): Các Loại Tokens Chính
  • 1. 5 Loại Tokens Cơ Bản Trong AFL
  • a. Identifiers (Định danh)
  • b. Constants (Hằng số)
  • c. String Literals (Chuỗi ký tự – String Constants)
  • d. Operators (Toán tử)
  • e. Punctuations (Dấu chấm câu)
  • 2. Kiến Thức Lý Thuyết & Thực Hành

Tìm Hiểu Sâu Về Tokens Trong Amibroker Formula Language (AFL): Các Loại Tokens Chính

Chào các bạn! Trong video trước, chúng ta đã giới thiệu về tokens như là những “đơn vị từ” cơ bản mà bộ xử lý ngôn ngữ AFL có thể nhận diện. Hôm nay, chúng ta sẽ đào sâu hơn để hiểu rõ các loại tokens khác nhau tồn tại trong Amibroker Formula Language (AFL). Về cơ bản, mọi thứ bạn viết trong trình soạn thảo công thức AFL đều thuộc một trong năm loại tokens sau:


1. 5 Loại Tokens Cơ Bản Trong AFL

Beyond những loại này, Amibroker không nhận diện bất kỳ điều gì khác. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp bạn viết code chính xác và tránh được lỗi cú pháp.

a. Identifiers (Định danh)

  • Định nghĩa: Là những tên bạn tự đặt để đại diện cho các biến (variables) hoặc hàm (functions).
  • Quy tắc:
    • Phải bắt đầu bằng một chữ cái (A-Z, a-z).
    • Có thể chứa chữ cái (A-Z, a-z), số (0-9) hoặc dấu gạch dưới (_).
    • Không phân biệt chữ hoa chữ thường (case-insensitive): Điều này khác biệt so với nhiều ngôn ngữ lập trình khác như Python. Ví dụ, MyRSI, myrsi, và MYRSI đều được Amibroker coi là cùng một định danh.
  • Ví dụ: Close, Volume, MyMovingAverage, RSIValue.

b. Constants (Hằng số)

  • Định nghĩa: Là các tokens đại diện cho các giá trị số hoặc ký tự cố định, không thay đổi.
  • Phân loại:
    • Hằng số số (Numeric Constants):
      • Có thể là số nguyên (ví dụ: 10, 100), số thập phân (ví dụ: 3.14), hoặc số âm (ví dụ: -5).
      • Bao gồm cả các giá trị thập phân tùy chọn và phần phân số thập phân.
    • Hằng số boolean: True và False (đại diện cho giá trị đúng/sai).
  • Ví dụ: 20, 1.5, -7, True.

c. String Literals (Chuỗi ký tự – String Constants)

  • Định nghĩa: Là sự kết hợp của bất kỳ ký tự nào được bao quanh bởi dấu nháy kép (").
  • Vai trò: Dùng để biểu diễn văn bản, nhãn, tên trong code.
  • Ví dụ:
    • "My Trading Strategy"
    • "Giá đóng cửa hôm nay"
    • "XYZ Corp."
  • Ngay cả một chuỗi số ("123") khi nằm trong dấu nháy kép cũng được Amibroker nhận diện là một chuỗi ký tự, không phải hằng số số.

d. Operators (Toán tử)

  • Định nghĩa: Là các ký hiệu thực hiện các phép toán hoặc so sánh trên các giá trị.
  • Phân loại:
    • Toán tử số học (Arithmetic Operators): + (cộng), - (trừ), * (nhân), / (chia).
    • Toán tử quan hệ (Relational Operators): < (nhỏ hơn), > (lớn hơn), <= (nhỏ hơn hoặc bằng), >= (lớn hơn hoặc bằng), == (bằng), != (không bằng).
    • Toán tử gán (Assignment Operators): = (gán giá trị).
    • Toán tử logic (Logical Operators): AND, OR, NOT.
  • Ứng dụng: Chủ yếu được sử dụng để định nghĩa logic, điều kiện trong chiến lược giao dịch.
  • Ví dụ: Close > MA(Close, 50), Buy = RSI(14) < 30 AND Volume > AvgVolume(20).

e. Punctuations (Dấu chấm câu)

  • Định nghĩa: Là các ký tự có vai trò cú pháp, giúp cấu trúc code và phân tách các thành phần. Đôi khi còn được gọi là separators (ký tự phân cách).
  • Ví dụ:
    • Dấu chấm phẩy (;): Dùng để kết thúc một câu lệnh.
    • Dấu ngoặc đơn (): Dùng cho hàm, nhóm biểu thức, hoặc xác định tham số.
    • Dấu ngoặc nhọn {}: Dùng cho khối lệnh.
    • Dấu phẩy (,): Dùng để phân cách các tham số trong hàm.
  • Ví dụ: Plot( Close, "Giá", colorRed );

2. Kiến Thức Lý Thuyết & Thực Hành

Việc nắm vững các khái niệm về tokens này là kiến thức lý thuyết nền tảng. Khi chúng ta bắt đầu thực hành viết code AFL, bạn sẽ thấy cách các loại tokens này được sử dụng trong các tình huống thực tế.

Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về ngôn ngữ AFL, Amibroker đã cung cấp một tài liệu Reference Manual rất chi tiết. Đó là một nguồn tài liệu vô giá chứa đựng đầy đủ thông tin về cú pháp và chức năng của AFL. Tôi sẽ chia sẻ liên kết đến tài liệu này để bạn có thể tham khảo thêm.

Việc hiểu rõ từng “viên gạch” cơ bản này sẽ giúp bạn xây dựng nên những “công trình” AFL phức tạp và mạnh mẽ hơn trong tương lai.

  • trancotam
❮ Prev Next ❯
Chia sẻ: Facebook WhatsApp Twitter
Chia sẻ với ứng dụng khác

Tin Xem Nhiều

Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư (Phần 1)
Chỉ Báo Kỹ Thuật
Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư…
21 Tháng 5, 2025
Phân tích BFC
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích BFC
14 Tháng 7, 2025
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
Tự học Amibroker
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
22 Tháng 6, 2025
Phân tích HAH
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích HAH
15 Tháng 7, 2025
Bảng công cụ phân tích thị trường
Chưa phân loại
Bảng công cụ phân tích thị trường
13 Tháng 5, 2025
Donation
Phóng to ảnh

TADOSO là nền tảng chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm đầu tư tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực chứng khoán, nhằm kết nối và nâng cao tư duy cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Với triết lý "Tạo dựng – Đồng hành – Sở hữu", TADOSO hướng đến xây dựng cộng đồng học hỏi minh bạch, trung lập, không bị chi phối bởi tổ chức tài chính nào.

Newsletter

Hãy để lại mail để chúng tôi có thể phục vụ bạn tốt hơn

Donation - Buy me a coffee

Donation

Copyright © All rights reserved | This template is made with by Tran Co Tam

  • Terms of use
  • Privacy Policy
  • Contact
Zalo Messenger
×

Liên hệ