• 24ºC, Clouds
  • Wednesday, 21st January, 2026
  • Trang Chủ
  • Bộ Lọc
  • Nhận Định Thị Trường
  • Phân Tích Doanh Nghiệp
  • Amibroker
    • Code AFL
    • Tự học Amibroker
  • Kiến Thức Đầu Tư
    • Chỉ Báo Kỹ Thuật
    • Phân Tích Cơ Bản
    • Phương Pháp Sóng Elliot
    • Phương Pháp Wyckoff/VSA
    • Vĩ Mô Liên Thị Trường
  • Liên hệ
  • Giới Thiệu
Mới Nhất
  • Phân tích VN-Index ngày 11/08
  • Phân tích HAH
  • Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
  • Bài 45: GFX Functions – Bảng trạng thái giao dịch Amibroker
  1. Trang chủ
  2. Kiến Thức Đầu Tư
  3. Phân Tích Cơ Bản
  4. BÀI 5: THỦ THUẬT BÁO CÁO TÀI CHÍNH
BÀI 5: THỦ THUẬT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Xem nhanh:

  • Thủ thuật báo cáo tài chính
  • Các dấu hiệu nhận biết gian lận trên báo cáo tài chính
  • Các thủ thuật gian lận doanh thu thường gặp nhất

Thủ thuật báo cáo tài chính

Chúng ta sẽ bắt đầu buổi học số 5 về Thủ thuật báo cáo tài chính. Mọi người hãy yên tâm rằng buổi học hôm nay sẽ nhẹ nhàng hơn các buổi trước và được xây dựng dựa trên cơ sở bạn đã nắm vững các kiến thức về báo cáo tài chính cơ bản.

Chúng ta đã trải qua các bước:

  1. Nhận mặt chữ: Học các khoản mục trên báo cáo tài chính là gì.
  2. Đọc được chữ: Học cách các khoản mục luân chuyển và đọc hiểu báo cáo tài chính đang diễn tả câu chuyện gì về doanh nghiệp.
  3. Hiểu được chữ: Nhận định cơ hội đầu tư từ báo cáo tài chính.
  4. Cảm thụ được: Bước tiến cao hơn trong phân tích.

Và hôm nay, chúng ta sẽ bước sang một cấp độ cao hơn nữa: Đánh giá các gian lận trên báo cáo tài chính. Trước đây, có thể bạn ít nghĩ rằng mình có thể đánh giá được gian lận báo cáo tài chính, cho rằng đó là việc của kiểm toán. Nhưng thực ra, chúng ta hoàn toàn có thể làm được!


Các dấu hiệu nhận biết gian lận trên báo cáo tài chính

Chúng ta sẽ đi theo trình tự nhất định: Đầu tiên là lý thuyết, sau đó là khảo sát từng thủ thuật gian lận cụ thể.

Mọi người sẵn sàng chưa? Hãy chuẩn bị giấy bút vì hôm nay sẽ có khá nhiều điều cần nhớ!

Dưới đây là  các dấu hiệu nhận biết gian lận trên báo cáo tài chính mà bạn cần nắm vững. Mỗi nội dung này rất rộng, dù chỉ có một dòng thôi.

Các thủ thuật gian lận báo cáo tài chính

Các thủ thuật gian lận báo cáo tài chính

1. Tốt bất thường:

Đây là dấu hiệu hay gặp nhất khi xem xét các thủ thuật trên báo cáo tài chính. “Tốt bất thường” thường liên quan đến doanh thu hoặc lợi nhuận của doanh nghiệp. Đây là hai yếu tố tác động trực tiếp đến giá cổ phiếu, và các thủ thuật gian lận thường nhắm vào chúng để thực hiện các “game tài chính” hoặc thao túng giá cổ phiếu.

Để so sánh “tốt bất thường”, chúng ta cần có điểm mốc và tiêu chí.

  • So sánh với chính nó trong quá khứ: Một mã cổ phiếu trước đây chỉ lãi 50% mỗi quý, đột nhiên quý này lãi 400-500 tỷ đồng, chúng ta cần lập tức tìm hiểu nguyên nhân.
  • So sánh với các doanh nghiệp cùng ngành: Chúng ta cần xem xét các mã cổ phiếu có cùng ngành nghề và mô hình kinh doanh tương đồng. Nếu cả ngành đều có sự tăng trưởng đột biến về lợi nhuận hoặc doanh thu (ví dụ: ngành thép, ngân hàng, chứng khoán), đó là điều bình thường. Khi đó, chúng ta cần kiểm tra các yếu tố vĩ mô, môi trường kinh doanh và đặc thù ngành (đầu vào, đầu ra, mô hình kinh doanh) để hiểu rõ hơn.

Lưu ý quan trọng: Doanh thu và lợi nhuận thường phải tăng tương đồng với nhau. Nếu doanh thu tăng rất mạnh mà lợi nhuận không thấy đâu, hoặc ngược lại, lợi nhuận tăng rất mạnh mà doanh thu lại không đáng kể, chúng ta cần tìm câu trả lời. Nếu tìm mãi không thấy, có hai khả năng: một là chúng ta chưa biết, hai là doanh nghiệp cố tình che giấu. Khi doanh nghiệp đã muốn che giấu điều gì đó, tức là họ không muốn chúng ta biết và không muốn chúng ta đầu tư vào. Khi đó, chúng ta nên bỏ qua cơ hội đó.

2. Xấu bất thường:

Ngược lại với “tốt bất thường”. Ví dụ, doanh thu cao nhưng lợi nhuận lại quá ít. Hoặc một doanh nghiệp đang hoạt động bình thường, bỗng nhiên lăn ra lỗ trong một quý (trong khi các quý bình thường lãi 100 tỷ, quý này lỗ lớn). Đây là dấu hiệu “xấu bất thường” và chúng ta cần tìm hiểu nguyên nhân.

“Tốt bất thường” thường liên quan đến việc book doanh thu ảo hoặc giấu bớt chi phí. Trong khi đó, “xấu bất thường” thường liên quan đến việc hạch toán chi phí ảo hoặc giấu doanh thu, hoặc “take a big bath” (tạo một cú gột rửa lớn để doanh nghiệp thoát khỏi tình trạng xấu và làm lại từ đầu).

Chúng ta cũng so sánh “xấu bất thường” với chính doanh nghiệp đó trong quá khứ, so với ngành và xem doanh thu với lợi nhuận có tương ứng không. Cố gắng tìm hiểu các vấn đề của mô hình kinh doanh và ngành trong kỳ. Một số ngành có thể có sự biến động lớn, ví dụ như Hoa Sen có mô hình kinh doanh khá bất thường, có thể thay đổi liên tục trong vài quý. Ngành chứng khoán cũng vậy, quý trước lãi lớn, quý sau có thể lỗ lớn do khoản mục tự doanh. (Tôi sẽ nói kỹ hơn về tự doanh trong buổi số 8). Tuy nhiên, với các ngành sản xuất thông thường, nếu có biến động quá mạnh, chúng ta cần lưu ý đến các vấn đề gian lận tài chính.

3. Chất lượng tài sản, chất lượng dòng tiền có vấn đề hoặc vấn đề kinh doanh đang có vấn đề:

Đây là vấn đề quan trọng nhất và dễ nhìn thấy nhất ở một doanh nghiệp có thủ thuật báo cáo tài chính.

  • Chất lượng tài sản có vấn đề: Bảng cân đối kế toán giống như một bản chụp X-quang của doanh nghiệp, cho thấy tình trạng của các “cơ quan nội tạng” của doanh nghiệp. Nếu các “cơ quan” này xấu, thường là doanh nghiệp đang gặp vấn đề. Những doanh nghiệp thường xuyên sử dụng gian lận báo cáo tài chính có thể coi là đang dùng “doping” để đạt được mục tiêu (ví dụ: book lãi lớn, book lỗ). Việc sử dụng “thuốc kích thích” chắc chắn sẽ để lại di chứng lên sức khỏe doanh nghiệp, cụ thể là trên bảng cân đối kế toán, đặc biệt ở các khoản mục dồn tích (accruals).

    Khoản mục dồn tích là những khoản mục cứ dồn lại, tích tụ ở đó, ví dụ như:

  • Tồn kho: Tồn kho tăng đột biến mà không đi kèm với doanh thu tăng trưởng tương ứng có thể là dấu hiệu của hàng tồn kho kém chất lượng hoặc thậm chí là tồn kho ảo.
  • Phải thu: Đây thường được ví như một “khối u ác tính” tiềm ẩn. Nhiều doanh nghiệp sử dụng các khoản phải thu để “tẩu tán” những khoản xấu bằng cách ghi nợ cho một bên khác, sau đó có thể trích lập dự phòng một cách “qua loa”. Khoản phải thu quá lớn và khó đòi là một vấn đề nghiêm trọng.
  • Các tài sản dài hạn khác: Khi bạn thấy những từ “khác” không rõ ràng ở cuối một khoản mục lớn, đó thường là dấu hiệu của sự thiếu minh bạch.
  • Đầu tư tài chính dài hạn: Việc doanh nghiệp “ném tiền” vào các công ty con hoặc công ty liên kết một cách khó hiểu, không rõ ràng về mục đích hay hiệu quả đầu tư, cũng là một điểm cần nghi ngờ. Ví dụ điển hình như trường hợp của FLC, nơi tài sản chủ yếu là phải thu, tồn kho và các khoản đầu tư tài chính dở dang. Đây đều là những khoản mục dồn tích

Khi một doanh nghiệp có những “cơ quan nội tạng” yếu kém và nhiều vấn đề như vậy, chúng ta gần như có thể khẳng định rằng họ đã sử dụng “doping” rất nhiều. Ngay cả khi hiện tại họ không sử dụng, thì khả năng cao là trong tương lai họ sẽ lại sử dụng, và chúng ta rất dễ bị lừa nếu không cẩn trọng. Vì vậy, việc kiểm tra chất lượng tài sản là cực kỳ quan trọng.

 

Dòng tiền có vấn đề:

Bên cạnh chất lượng tài sản, dòng tiền có vấn đề cũng là một cờ đỏ lớn, đặc biệt là dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Nếu dòng tiền này thường xuyên âm, chúng ta cần tìm hiểu kỹ nguyên nhân.

Dòng tiền kinh doanh âm có thể liên quan trực tiếp đến việc tăng bất thường của tồn kho hoặc phải thu mà chúng ta đã đề cập ở trên. Khi nhìn vào bảng lưu chuyển tiền tệ – bản “xét nghiệm máu” của doanh nghiệp – chúng ta có thể biết được các vấn đề của “cơ quan nội tạng” đến từ đâu.

  • Nếu dòng tiền âm do tồn kho, hãy ngay lập tức kiểm tra chi tiết khoản mục tồn kho trên bảng cân đối kế toán. Tồn kho này thuộc những dự án nào? Có được thuyết minh rõ ràng không?
  • Nếu dòng tiền âm do đầu tư vào công ty con, hãy tra cứu thông tin về các công ty con đó. Địa chỉ liên lạc ở đâu? Tên công ty con có trùng với doanh nghiệp đang khảo sát không? Có dấu hiệu của “công ty ma” không? Một công ty trị giá hàng nghìn tỷ nhưng địa chỉ lại là ngõ ngách, hẻm cụt, không rõ ràng chắc chắn là không đáng tin cậy. Đây là những mẹo đơn giản để nhận biết.

 

Vấn đề kinh doanh có vấn đề

Một doanh nghiệp kinh doanh tốt thì không cần đến “doping” hay các thủ thuật báo cáo tài chính. Thông thường, khi việc kinh doanh gặp vấn đề thì họ mới tìm đến những biện pháp này.

Chúng ta cần nghiên cứu kỹ mô hình kinh doanh của doanh nghiệp: Nó đang gặp phải khó khăn gì? Môi trường kinh tế hoặc ngành nghề đó đang đối mặt với thách thức nào khiến doanh nghiệp trở nên bết bát? Cần có một cái nhìn đầy đủ và toàn diện.

Ví dụ, Hoàng Anh Gia Lai là một trường hợp mà việc kinh doanh của họ gặp vấn đề nghiêm trọng, dẫn đến việc phải sử dụng các thủ thuật gian lận báo cáo tài chính. Nếu ngày xưa họ kinh doanh tốt, họ sẽ không cần làm như vậy. Không ai đang kinh doanh thuận lợi lại cố tình sử dụng thủ thuật để rồi bị kiểm toán phát hiện, bị loại trừ báo cáo tài chính, và cuối cùng bị cắt margin. Những động thái này chỉ diễn ra khi doanh nghiệp gặp vấn đề trong kinh doanh.

4 .Nhu cầu “làm game”

“Làm game” ở đây có nghĩa là doanh nghiệp cần điều chỉnh báo cáo tài chính theo một hướng nhất định (làm tăng, giảm hoặc làm đẹp) để đạt được các mục đích cụ thể. Có thể họ cần làm xấu báo cáo tài chính để ép các quỹ bán ra, tăng tỷ lệ sở hữu trước khi làm đẹp báo cáo trở lại để đẩy giá cổ phiếu lên. Có rất nhiều cách, không phải lúc nào “làm game” cũng là làm đẹp.

“Làm game” tức là doanh nghiệp cần lái báo cáo tài chính để đạt được các mục đích như: tăng vốn, sáp nhập, chuyển sàn, hoặc Facebook (cơ cấu lại vốn/cổ phần). Chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về các game tài chính này trong buổi học sau. Trên sàn chứng khoán, hai game chính thường thấy là M&A (sáp nhập và mua lại) và tăng vốn.

5. Lịch sử không trong sạch

Một yếu tố mang tính “tâm linh” nhưng lại rất quan trọng là lịch sử không trong sạch của doanh nghiệp. Điều này bao gồm nhiều khía cạnh:

  • Dự phóng lợi nhuận ảo: Doanh nghiệp có thường xuyên đặt ra mục tiêu lợi nhuận “vống” lên rồi không đạt được không?
  • Tiền sử gian lận/loại trừ báo cáo kiểm toán: Nếu một mã cổ phiếu đã có tiền sử gian lận hoặc bị kiểm toán loại trừ báo cáo tài chính trước đây, khả năng cao là họ sẽ lặp lại. Những doanh nghiệp thường xuyên bị cơ quan thuế xử phạt cũng rất đáng ngờ. “Một lần bất tín vạn sự bất tin”.
  • Lịch sử ban lãnh đạo: Chúng ta cần tìm hiểu về ban lãnh đạo của doanh nghiệp. Những người đã gắn bó lâu dài với thị trường có thể chia sẻ thông tin về “vết tích” trong quá khứ của doanh nghiệp. Để có kinh nghiệm này, bạn có thể cần vài năm trên thị trường để dần nhận diện các doanh nghiệp có vấn đề.
  • Báo cáo thường niên: Đọc các báo cáo thường niên của công ty. Nếu một dự án được nhắc đến qua nhiều năm mà vẫn chưa hoàn thành, hoặc ban lãnh đạo đưa ra những lời hứa không được thực hiện, đó là một dấu hiệu đáng lo ngại.
  • Chậm nộp báo cáo tài chính: Doanh nghiệp thường xuyên xin gia hạn nộp báo cáo tài chính cũng là một dấu hiệu cần chú ý.

 

6. Thay đổi kiểm toán và kế toán trưởng: Những “cờ đỏ” quan trọng

Thay đổi kiểm toán viên: Chúng ta có thể xem thông tin về kiểm toán viên ở phần giới thiệu hoặc thông tin cơ bản của doanh nghiệp. Nếu một doanh nghiệp có cùng một công ty kiểm toán uy tín (như các công ty trong Big Four) theo sát trong hàng chục năm mà không có vấn đề gì về báo cáo tài chính, thì tạm thời chúng ta có thể yên tâm. Tuy nhiên, đây chỉ là một dấu hiệu trong nhiều dấu hiệu khác.

Ngược lại, nếu một doanh nghiệp thường xuyên thay đổi kiểm toán viên, đặc biệt là đổi từ các công ty uy tín (Big Four) sang những công ty không rõ tên tuổi, đó là một cờ đỏ cực kỳ quan trọng.

Ví dụ, trường hợp của VA. Năm 2018 kiểm toán bởi một công ty, năm 2019 chuyển sang Big Four (Deloitte) để tăng tính minh bạch khi mới lên sàn. Tuy nhiên, đến năm 2020 lại đổi kiểm toán. Điều đáng nói là cuối năm 2019, VA đã gặp vấn đề về báo cáo tài chính và chính Deloitte đã loại trừ báo cáo của họ, khiến VA phải hạch toán khoản lỗ lớn và trích lập dự phòng.

Vấn đề ở đây là sự mâu thuẫn lợi ích: Doanh nghiệp thuê công ty kiểm toán để kiểm tra tính đúng đắn của báo cáo, nhưng nếu kết quả kiểm toán không như ý (ví dụ: bị loại trừ), doanh nghiệp có thể đơn giản là không thuê nữa và tìm một công ty kiểm toán khác dễ tính hơn. Đây là một thực tế bất cập và chúng ta cần hết sức lưu ý. Việc thay đổi kiểm toán, đặc biệt là từ các công ty uy tín sang các công ty ít tên tuổi, làm tăng sự bất an về tính minh bạch của doanh nghiệp.

Thay đổi kế toán trưởng: Tại Việt Nam, vị trí kế toán trưởng nhiều khi đóng vai trò tương đương với CFO (Giám đốc tài chính). Người này chịu trách nhiệm xử lý các vấn đề về thuế, điều khiển báo cáo tài chính, thực hiện nhiệm vụ liên quan đến nguồn vốn (tăng vốn), kêu gọi vốn và các quyết định đầu tư. Do đó, việc thay đổi vị trí kế toán trưởng là một dấu hiệu cực kỳ cần lưu ý.

Việc thay đổi kế toán trưởng phải được công bố công khai trên trang chủ của doanh nghiệp (phần công bố thông tin). Để có thông tin nhanh nhất, bạn nên tự truy cập trang chủ của doanh nghiệp thay vì chỉ phụ thuộc vào các trang tổng hợp như CafeF, vì chúng có thể không cập nhật kịp thời.

7. Đạo đức và sức ép từ ban lãnh đạo

Cuối cùng, nhưng không kém phần quan trọng, là yếu tố về đạo đức và sức ép từ ban lãnh đạo.

Đạo đức ban lãnh đạo: Bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết về “10 dấu hiệu của một ban lãnh đạo tồi tệ” (tôi sẽ gửi lại trong nhóm). Các dấu hiệu này bao gồm:

  • Tuổi tác, trình độ học vấn.
  • Ban lãnh đạo có phải là người sáng lập công ty không.
  • Cách thức công bố thông tin của ban lãnh đạo.
  • Những lời đồn đại về tính cách, đạo đức cá nhân của người đứng đầu (có phải người “chơi bẩn” hay không).
  • Có thường xuyên không giữ lời hứa không.
  • Có trục lợi, “rút ruột” doanh nghiệp không.
  • Ban lãnh đạo có thay đổi liên tục không.
  • Doanh nghiệp có bị tranh chấp nội bộ không.
  • Ban lãnh đạo có sử dụng quá nhiều người nhà thay vì người tài không.

Tất cả những yếu tố này có thể được tìm kiếm trên báo chí, các trang thông tin tài chính, hoặc bằng cách hỏi những người có kinh nghiệm lâu năm trên thị trường.

Sức ép ban lãnh đạo: Những áp lực vô hình dồn lên ban lãnh đạo cũng có thể dẫn đến việc thao túng báo cáo tài chính:

  • Sức ép từ vị trí lãnh đạo mới: Khi một ban lãnh đạo mới tiếp quản, họ thường có áp lực phải thể hiện kết quả tốt ngay lập tức (doanh thu tăng, lợi nhuận tăng, biên lợi nhuận tăng).
  • Sức ép từ giá cổ phiếu (ví dụ: ESOP): Ở nước ngoài hoặc Việt Nam, các chương trình thưởng cổ phiếu cho nhân viên (ESOP) thường có thời gian hạn chế chuyển nhượng. Trong khoảng thời gian đó, ban lãnh đạo sẽ muốn giá cổ phiếu đạt mức cao nhất có thể để bán ra được giá tốt. Hoặc các quyền chọn cổ phiếu (stock option) có thể được trao tặng khi doanh nghiệp kinh doanh tốt, và chỉ được mua/chuyển nhượng khi người lãnh đạo về hưu, tạo động lực để họ giữ giá cổ phiếu cao nhất có thể.
  • Sức ép khi kế nhiệm một doanh nghiệp thành công: Khi kế nhiệm một doanh nghiệp đã ở đỉnh cao thành công, ban lãnh đạo mới luôn phải đối mặt với áp lực tăng trưởng liên tục. Tuy nhiên, tăng trưởng không thể diễn ra mãi mãi; doanh nghiệp cần thời gian tích lũy, thay đổi mô hình, tìm kiếm cơ hội mới. Áp lực này có thể khiến ban lãnh đạo cố tình vi phạm báo cáo tài chính để làm đẹp hình ảnh trong mắt cổ đông.

Các thủ thuật gian lận doanh thu thường gặp nhất

Như tôi đã gửi cho mọi người chuỗi bài viết về báo cáo tài chính năm 2018 của mình, trong bài số 5, tôi đã đề cập rất kỹ về các thủ thuật gian lận liên quan đến doanh thu. Thủ thuật đầu tiên, và cũng là loại phổ biến nhất với nhiều biến tướng phức tạp, chính là book doanh thu ảo.

Book doanh thu ảo là việc ghi nhận những khoản doanh thu không hợp lý, có bản chất không tốt, và không đáng tin cậy. Chúng ta phải tìm hiểu để nhận diện và loại trừ những yếu tố rủi ro này.

1. Tạo nghiệp vụ ảo

Làm sao kiểm toán biết được doanh nghiệp đã mua bán gì trong kỳ? Họ sẽ căn cứ vào chứng từ, hóa đơn hợp lệ, hợp pháp, có dấu mộc đầy đủ và tuân thủ các quy định. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ những hóa đơn, chứng từ này có thể bị làm giả.

Việc làm giả hóa đơn, chứng từ hoặc mua hóa đơn để “book” lợi nhuận ảo (hoặc “book” chi phí ảo nhằm trốn thuế) là một dạng gian lận rất thô thiển nhưng cực kỳ nghiêm trọng, thậm chí có thể dẫn đến việc đi tù.

Ví dụ điển hình là trường hợp của TDH. Doanh nghiệp này từng bị truy thu thuế và điều tra về việc mua bán hóa đơn, bị phạt rất nặng. Những doanh nghiệp dính líu đến các vấn đề pháp luật như vậy sẽ bị đưa vào “sổ đen” và rất khó để kinh doanh bình thường trở lại, bởi vì mọi hoạt động của họ sẽ luôn bị chú ý. Đối với những doanh nghiệp này, cách xử lý duy nhất là “ve sầu lột xác” – xóa hẳn tên công ty, chuyển tài sản sang một đơn vị khác để làm lại từ đầu. Hiện tại, TDH gần như không hoạt động kinh doanh gì nữa.

Việc tạo nghiệp vụ ảo này rất khó phát hiện vì nó liên quan đến kiểm đếm hóa đơn, chứng từ – công việc mà ngay cả kiểm toán đôi khi cũng không thể kiểm soát hết. Để phòng tránh, chúng ta chỉ có cách nhận biết các dấu hiệu gian lận đã nói ở trên và chủ động tránh xa những doanh nghiệp có rủi ro cao về báo cáo tài chính. Chẳng hạn, nếu biết một doanh nghiệp không trong sạch, thường xuyên thay đổi các vị trí quan trọng, hay có rủi ro cao, chúng ta phải chủ động phòng tránh, chứ không thể chỉ trông chờ vào kiểm toán.

2. Giao dịch với các bên liên quan (không trung thực)

Đây là một hình thức “doping” khác. Doanh nghiệp A bán hàng cho doanh nghiệp B để ghi nhận lợi nhuận. Tuy nhiên, doanh nghiệp B lại không phải là khách hàng tự nguyện mua hàng từ A. B có thể là một công ty có mục đích đặc biệt (Special Purpose Entity – SPE), được sinh ra chỉ với mục đích duy nhất là mua hàng từ A.

Đôi khi, để che mắt kiểm toán, doanh nghiệp A và B không có liên quan trực tiếp về mặt pháp lý. Thậm chí, doanh nghiệp B có thể được đứng tên bởi những cá nhân không liên quan đến A. Khi A bán cho B, A vẫn ghi nhận doanh thu, nhưng B lại nợ tiền A. Kết quả là doanh thu thì rất nhiều, nhưng tài sản lại toàn là các khoản phải thu không thu được tiền về. Đây là một cách tạo doanh thu ảo một cách đơn giản và thô thiển.

Hãy cùng phân tích ví dụ cụ thể với mã TNA.

Phân tích điển hình: Mã TNA – Một case study về gian lận doanh thu

Hãy cùng nhìn vào TNA vào cuối năm 2019.

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Bạn có thể thấy rằng:

  • Doanh thu: Quý 3 năm 2019 là 1055 tỷ, thậm chí còn sụt giảm so với quý trước đó.
  • Lợi nhuận: Tuy nhiên, lợi nhuận lại tăng đột biến từ 11 tỷ lên 101 tỷ đồng, tức gấp 10 lần. Và lợi nhuận này đến từ lợi nhuận tài chính.

Đây chính là dấu hiệu của “tốt bất thường” rõ ràng: doanh thu giảm, nhưng lợi nhuận lại tăng phi mã và đến từ nguồn không phải hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Tiếp theo, hãy kiểm tra chất lượng tài sản của TNA:

  • Trong tổng tài sản 1.500 tỷ đồng, có khoảng 1.400 tỷ là tồn kho và phải thu. Đây là dấu hiệu thứ hai cực kỳ chắc chắn của một doanh nghiệp có vấn đề về tài sản.
  • Ngoài ra, còn có các khoản đầu tư tài chính dài hạn vào công ty con, liên kết.

Chắc chắn rồi, những dấu hiệu này cho thấy TNA có vấn đề về chất lượng tài sản và kinh doanh – tất cả đều là các dấu hiệu “cờ đỏ” chúng ta đã học.

Hãy kiểm tra thêm về kiểm toán viên:

  • TNA đã thay đổi kiểm toán viên. Trước đó là Deloitte, nhưng đến năm 2019 – chính là năm mà TNA thực hiện các gian lận trên báo cáo tài chính – họ đã chuyển sang một công ty kiểm toán khác không phải Big Four (như AMC). Việc thay đổi kiểm toán viên đúng vào năm có dấu hiệu gian lận càng củng cố nghi ngờ.

Vậy, thủ thuật gian lận của TNA diễn ra như thế nào? Nó cũng tương tự như mô hình giao dịch với các bên liên quan, nhưng phức tạp hơn một chút:

TNA có một dự án bất động sản (có thể là một dự án “ma” không bán được) với giá vốn khoảng 100 tỷ đồng (ví dụ). TNA bán dự án này cho một công ty B với giá 300 tỷ đồng, tức là TNA lãi 200 tỷ đồng. Bình thường, công ty B sẽ trả tiền cho TNA. Tuy nhiên, TNA lại ngay lập tức lấy 300 tỷ này để trả cho một công ty C (không rõ ràng là ai). Công ty C này sau đó lại lấy chính số tiền đó đưa thẳng cho công ty B, và công ty B dùng số tiền đó để trả cho ngân hàng.

Sơ đồ giao dịch:

Sơ đồ giao dịch

Sơ đồ giao dịch

Sau một vòng luân chuyển tiền như vậy, TNA tự nhiên có một khoản lãi rất lớn, nhưng khoản lãi này lại không được thể hiện bằng tiền mặt mà lại chảy thẳng vào các khoản mục hàng tồn kho và phải thu trên bảng cân đối kế toán.

Hãy xem lại bảng cân đối kế toán quý 3/2019 của TNA:

  • Khoản phải thu tăng từ 487 tỷ lên 814 tỷ đồng.
  • Hàng tồn kho cũng tăng mạnh.

Toàn bộ tiền thu về từ vụ thoái vốn “ảo” đó đã chảy hết vào khoản mục hàng tồn kho và phải thu. Đây là một gian lận rõ ràng. Tôi đã từng viết bài về TNA vào thời điểm đó (khoảng cuối năm 2019), khi một số công ty chứng khoán đã “lùa gà” rất ác và nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ đã chịu thiệt hại lớn. Giá cổ phiếu sau đó đã giảm liên tục, trở về đúng nền cũ.

Game “lùa gà” công ty chứng khoán: Lật tẩy chiêu trò tinh vi

Có một loại game phức tạp hơn mà một số bên thường xuyên sử dụng, đó là “lùa gà” các công ty chứng khoán. Điều này đặc biệt đáng sợ vì nó không chỉ “úp sọt” nhỏ lẻ mà còn nhắm vào các tổ chức lớn.

Ví dụ điển hình là FTM. Cổ phiếu này ngày xưa có giá trị rất thấp và thanh khoản kém.

Ví dụ

Ví dụ

  1. Tạo thanh khoản và đẩy giá: Các đội làm game sẽ tự “quay tay” mua bán với nhau để tạo ra volume giao dịch khổng lồ và đẩy giá cổ phiếu lên cao (ví dụ từ 14 lên 24, gần gấp đôi).
  2. Xin cấp Margin: Khi volume và giá đạt đủ điều kiện, họ sẽ xin cấp margin từ các công ty chứng khoán nhỏ lẻ hoặc các “kho” (một hình thức cho vay margin biến tướng, tôi sẽ giải thích kỹ hơn sau). Những công ty chứng khoán nhỏ thường có quy trình quản trị rủi ro không tốt, dễ dàng cấp margin cho các mã cổ phiếu này.
  3. Thực hiện giao dịch “ảo”: Đội làm game sẽ nạp một phần tiền nhỏ (ví dụ 1 tỷ) vào tài khoản margin tại công ty chứng khoán hoặc kho, sau đó vay margin để mua một lượng lớn cổ phiếu (ví dụ 2 tỷ, hoặc thậm chí 5-7 tỷ ở các kho). Tuy nhiên, bên bán số cổ phiếu đó lại chính là một tài khoản khác của đội làm game.
  4. Rút tiền và bỏ rơi: Giả sử đội làm game tổng cộng nạp 20 tỷ vào các tài khoản margin/kho và mua 100 tỷ cổ phiếu FTM. Nhưng 100 tỷ cổ phiếu này lại được bán ra từ các tài khoản “thật” của chính đội làm game, thu về 100 tỷ tiền mặt. Như vậy, họ bỏ ra 20 tỷ và thu về 100 tỷ, lãi ròng 80 tỷ. Còn lại 20 tỷ ở công ty chứng khoán, họ sẵn sàng bỏ.
  5. Hậu quả cho công ty chứng khoán: Khi cổ phiếu FTM bắt đầu giảm sàn liên tục (có khi hàng chục phiên sàn), các công ty chứng khoán không thể bán được cổ phiếu để thu hồi nợ margin. Họ phải liên tục chất lệnh bán sàn hàng chục triệu cổ phiếu mà không ai dám mua. Cuối cùng, công ty chứng khoán chịu lỗ lớn vì không thể thu hồi được các khoản cho vay margin.

Mọi người có hiểu mô hình này không? Đây là một chiêu trò cực kỳ tinh vi, nhắm vào chính các công ty chứng khoán chứ không phải nhỏ lẻ. FT M, hay CDO (giảm từ 32 về 2.8, giảm hơn 10 lần) là những ví dụ điển hình về game lùa công ty chứng khoán.

Kho là gì? Kho là một hình thức cho vay margin biến tướng. Ví dụ, tôi có 100 tỷ, tôi để tài khoản ở SSI. Chị Loan muốn mua 5-10 tỷ cổ phiếu nhưng không đủ tiền hoặc muốn mua các mã UpCOM mà công ty chứng khoán không cho vay margin. Chị Loan có thể nạp 1 tỷ vào tài khoản chứng khoán của tôi, tôi cam kết cho chị mua tối đa 10 tỷ. Chị chịu lãi lỗ, phần vay 9 tỷ tôi sẽ thu lãi suất khoảng 15-16% (cao gấp rưỡi công ty chứng khoán). Tuy nhiên, hình thức này rất rủi ro: tôi có thể ôm tiền bỏ chạy, hoặc nếu chị Loan lỗ và bị “call margin” thì có thể “mặc kệ” vì không có giấy tờ chứng minh rõ ràng.

Trong trường hợp FTM, các công ty chứng khoán đã “chết” vì cầm 20 tỷ nhưng cho vay để mua 100 tỷ cổ phiếu ảo. Khi cổ phiếu về 0, họ chỉ thu lại được 20 tỷ, còn 80 tỷ mất trắng. Khách hàng cũng không có nghĩa vụ nộp thêm tiền nếu tài khoản đã cháy hết, và công ty chứng khoán phải tự chịu rủi ro cho khoản vay của mình.

Các công ty chứng khoán lớn như HSC hay SSI có bộ phận quản lý rủi ro rất chuyên nghiệp, họ không bao giờ cho vay margin với các mã cổ phiếu linh tinh như vậy.

3. Bán và giữ (Bill and Hold)

Thủ thuật “bán và giữ” là khi doanh nghiệp ghi nhận doanh thu từ việc bán hàng, nhưng thực tế hàng hóa vẫn đang nằm trong kho của mình, hoặc khách hàng chưa thực sự nhận được hàng. Điều này xảy ra khi:

  • Đạt mục tiêu doanh số: Công ty chưa đạt doanh số mục tiêu trong năm tài chính. Họ yêu cầu đối tác lập hóa đơn, chứng từ xác nhận đã mua hàng vào ngày 30 tháng 12 (để vẫn tính vào quý 4 của năm tài chính hiện tại), nhưng thực tế thỏa thuận là đến tháng tới mới giao hàng.
  • Hoàn trả hàng hóa: Thậm chí có trường hợp trắng trợn hơn, thỏa thuận với đối tác là “anh cứ lấy hàng vào ngày 30 tháng 12, nhưng đến ngày 1 hoặc 2 tháng 1 năm sau, anh hãy làm nghiệp vụ trả lại hàng cho tôi”. Phần hàng trả lại này sẽ được ghi vào mục giảm trừ doanh thu.

Nếu thấy một công ty có phần giảm trừ doanh thu lớn trên báo cáo tài chính, bạn cần đặc biệt chú ý, vì có thể họ đang sử dụng nghiệp vụ “bán và giữ” này. Tuy nhiên, phương pháp này tương đối dễ bị lộ nên ít doanh nghiệp sử dụng.

4. Doanh thu ước tính theo khối lượng công việc hoàn thành (Percentage of Completion)

Thủ thuật này đặc biệt phổ biến trong các công ty xây dựng. Khi xem bảng tài sản, bạn sẽ thấy các khoản phải thu được chia làm hai mục rõ ràng: phải thu khách hàng và phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng.

Điều này được hiểu như sau: Với một dự án lớn, kéo dài nhiều năm (ví dụ, một dự án bất động sản 5.000 tỷ trong 3 năm), công ty xây dựng không thể đợi đến khi hoàn thành toàn bộ dự án mới hạch toán doanh thu. Thay vào đó, họ sẽ ước tính tỷ lệ phần trăm công việc đã hoàn thành để ghi nhận doanh thu tương ứng. Chẳng hạn, nếu tổng doanh thu dự án là 5.000 tỷ và công ty ước tính đã hoàn thành 30% công việc trong năm nay, họ sẽ được phép hạch toán doanh thu 1.500 tỷ đồng.

Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ việc ước tính này chỉ là tự ước tính của doanh nghiệp. Mặc dù kiểm toán viên có các tiêu chuẩn kế toán để kiểm soát, nhưng việc ước tính chính xác khối lượng công việc của một dự án với hàng nghìn hạng mục là vô cùng khó khăn. Do đó, các doanh nghiệp xây dựng có thể lợi dụng điểm này để ước tính khối lượng công việc hoàn thành cao hơn mức thực tế, từ đó ghi nhận lợi nhuận lớn hơn cần thiết. Ví dụ, họ có thể dựa vào tổng chi phí đã bỏ ra so với dự toán để ước tính tỷ lệ hoàn thành (nếu dự toán là 3.000 tỷ và đã chi 1.000 tỷ, coi như hoàn thành 30%).

Sự khác biệt giữa phải thu khách hàng và phải thu theo tiến độ rất quan trọng:

  • Phải thu khách hàng: Là những công trình đã bàn giao cho khách hàng và đang chờ thu tiền.
  • Phải thu theo tiến độ: Là những khoản doanh thu được ghi nhận dựa trên ước tính tiến độ thi công, trong khi công trình vẫn đang được thực hiện. Khoản này chưa hề được chủ đầu tư chấp nhận thanh toán chính thức, mà chỉ là từ một phía doanh nghiệp.

Đây là một điểm cần đặc biệt lưu ý với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng. Nếu việc ước tính phần công việc hoàn thành quá cao hoặc quá thấp so với thực tế, đó có thể là dấu hiệu của việc thao túng báo cáo.

CTD

CTD

Hòa Bình

Hòa Bình

Hãy so sánh với một đối thủ của Hòa Bình là Coteccons (CTD). Bạn có thể thấy Coteccons không hề có khoản mục phải thu theo tiến độ. Điều đó có nghĩa là họ chỉ ghi nhận doanh thu khi công việc được chủ đầu tư chấp nhận và phát sinh khoản phải thu khách hàng, chứ không “chơi” kiểu ước tính. Đây là một điểm khác biệt lớn, cho thấy Coteccons có mô hình hạch toán minh bạch hơn, và là một phần lý do giải thích tại sao định giá của CTD ngày xưa thường cao hơn Hòa Bình (chưa xét đến mô hình kinh doanh).

5. Nhận rồi trả (Round-Tripping / Bill and Hold)

Thủ thuật này tương tự với “bán và giữ” mà tôi đã nói ở trên. Đó là việc doanh nghiệp thực hiện giao dịch bán hàng vào cuối năm để ghi nhận doanh thu, sau đó lại thực hiện nghiệp vụ trả lại hàng vào đầu năm tài chính tiếp theo. Khi đối tác trả lại hàng, khoản này sẽ được ghi vào phần giảm trừ doanh thu.

Nếu bạn thấy một công ty có phần giảm trừ doanh thu lớn trên báo cáo tài chính, hãy cảnh giác. Mặc dù thủ thuật này khá lộ liễu và ít được sử dụng hơn.

6. Tăng doanh thu nhờ chính sách giá hoặc tín dụng dễ dãi

Thủ thuật này liên quan đến việc doanh nghiệp cố tình tăng doanh thu bằng cách cho phép khách hàng nợ nhiều hơn (chính sách tín dụng dễ dãi) hoặc giảm giá sâu để đẩy doanh số. Mặc dù có vẻ giúp tăng doanh thu, nhưng thực tế cách này không bền vững và tiềm ẩn rủi ro lớn.

Ví dụ, Hòa Bình (HBC) cũng vướng phải vấn đề này. Việc Hòa Bình trúng thầu nhiều dự án thường đi kèm với việc họ rất dễ dãi trong việc cho khách hàng nợ. Các khoản phải thu của HBC rất lớn so với doanh thu của họ. Ví dụ, khoản phải thu trung bình duy trì khoảng 10.000 tỷ đồng, trong khi doanh thu hàng năm cũng chỉ khoảng 10.000 tỷ. Điều này có nghĩa là trung bình, HBC cho khách hàng nợ đến 1 năm. Việc cho nợ quá lâu như vậy để trúng thầu thường dẫn đến việc gần như không có lãi hoặc lãi rất thấp.

7. Ghi nhận sai kỳ kế toán

Đây là việc cố tình ghi nhận doanh thu hoặc chi phí vào một kỳ kế toán không đúng với thực tế (ví dụ: doanh thu đáng ra thuộc quý sau nhưng cố tình ghi nhận vào quý này), vi phạm các quy định về hóa đơn, chứng từ hoặc luật kế toán. Tôi sẽ phân tích chi tiết hơn về thủ thuật này sau.

Tóm lại, book doanh thu ảo có rất nhiều cách, và hai cách quan trọng nhất mà chúng ta cần chú ý là tạo nghiệp vụ ảo và giao dịch với các bên liên quan.

8. Dấu doanh thu đi

Ngược lại với book doanh thu ảo, dấu doanh thu đi là việc doanh nghiệp không muốn hạch toán ngay doanh thu vào báo cáo tài chính. Lý do có thể là:

  • Tránh nộp thuế nhiều.
  • Để dành doanh thu cho những giai đoạn khó khăn trong tương lai.

Cách thực hiện có thể là:

  • Ước tính công việc hoàn thành thấp hơn so với thực tế.
  • Sử dụng các biện pháp ngược lại với book doanh thu ảo, ví dụ bán rẻ cho các công ty liên quan hoặc đối tác để giấu bớt doanh thu.

Thủ thuật này thường liên quan đến hành vi rút ruột doanh nghiệp. Chẳng hạn, các dự án “ngon” sẽ được bán cho các công ty con với giá rất rẻ, sau đó các công ty con này lại bán ra thị trường với giá rất cao. Điều đáng lo ngại là các công ty con này thường thuộc sở hữu của chính chủ tịch hoặc ban lãnh đạo.

Chúng ta cần để ý những doanh nghiệp bất động sản có biên lợi nhuận thấp bất thường. Đó có thể là dấu hiệu của việc “giấu doanh thu” hoặc “rút ruột”.

Trong ngành sản xuất, có thể thấy tình trạng: đầu vào mua từ một công ty liên quan với giá cao, và đầu ra bán cho một công ty liên quan với giá rẻ. Kết quả là công ty mẹ không có lợi nhuận đáng kể, trong khi lợi nhuận chảy hết về hai công ty nhỏ kia, thường là để trốn thuế hoặc vì hai công ty đó thuộc sở hữu của ban lãnh đạo. Ví dụ như trường hợp của AAA (An Phát Bioplastics) hay Hoa Sen (liên quan đến ông Lê Phước Vũ), nơi đầu vào và đầu ra đều liên quan đến các bên liên quan, khiến lợi nhuận bị điều khiển rất mạnh. AAA, mặc dù kinh doanh không tệ, nhưng giá cổ phiếu của nó không có sự tăng trưởng đáng kể suốt 10 năm qua, do lợi nhuận bị quản trị một cách tinh vi bởi công ty mẹ là An Phát Holdings (APH).

9. Hạch toán chi phí ảo và giấu chi phí

Hạch toán chi phí ảo và giấu chi phí thường đi đôi với nhau. Khi doanh thu bị “book ảo”, doanh nghiệp cũng có thể tìm cách “giấu bớt chi phí” đi.

Các cách thức để giấu chi phí hoặc hạch toán chi phí ảo bao gồm:

  • Mua bán hóa đơn lung tung: Giống như đã đề cập ở phần tạo nghiệp vụ ảo, cách này rất khó phát hiện nhưng cực kỳ nguy hiểm.
  • Vốn hóa những chi phí không được vốn hóa: Ví dụ, chi phí lãi vay trong giai đoạn triển khai dự án được phép cộng vào giá vốn. Tuy nhiên, nếu một dự án đã hoàn thành, nhưng công ty vẫn cố tình không hạch toán riêng chi phí lãi vay vào bảng kết quả hoạt động kinh doanh mà vẫn cộng vào giá vốn của dự án, thì đó là vi phạm, không hạch toán đầy đủ chi phí. Đây là việc vốn hóa chi phí sai cách.
  • Không trích lập đầy đủ dự phòng:
    • Hàng tồn kho: Hàng hóa trong kho bị hỏng, cháy, mất cắp, hết hạn sử dụng hoặc lạc hậu nhưng không được trích lập dự phòng đầy đủ. Điều này đặc biệt đáng chú ý với các công ty có tốc độ luân chuyển hàng hóa chậm hoặc kinh doanh mặt hàng dễ hỏng (cá, nông sản) hay nhanh lạc hậu (máy móc, phần mềm).
    • Nợ phải thu: Khoản nợ phải thu rõ ràng là không thể thu được (đã quá hạn 3 năm, không trả lãi, không trả gốc) nhưng doanh nghiệp vẫn cố tình không trích lập dự phòng đầy đủ, thậm chí 100% giá trị khoản nợ.
    • Chứng khoán kinh doanh: Nếu các khoản đầu tư chứng khoán kinh doanh bị lỗ, theo nguyên tắc kế toán phải ghi nhận lỗ ngay lập tức (lãi thì chỉ được ghi nhận khi bán). Nhưng doanh nghiệp lại không trích lập đầy đủ cho các khoản lỗ này.

Một chiêu trò phổ biến của HAG: HAG (Hoàng Anh Gia Lai) đã sử dụng chiêu trò này nhiều lần: HAG cho một công ty X vay 1.000 tỷ đồng. Thay vì đòi lại khoản nợ đó, HAG lại thỏa thuận rằng khoản nợ đó sẽ được chuyển thành vốn góp để HAG sở hữu 40% cổ phần của công ty X (và 40% này được định giá đúng 1.000 tỷ).

Ảnh hưởng lên báo cáo tài chính:

  • Khoản nợ phải thu trên bảng cân đối kế toán của HAG sẽ giảm.
  • Ngược lại, khoản đầu tư tài chính dài hạn (đầu tư vào công ty liên doanh liên kết) sẽ tăng.

Bạn thấy không? Vẫn là các khoản mục dồn tích và có vấn đề (phải thu, đầu tư tài chính dài hạn). Nhưng sự khác biệt là: các khoản đầu tư tài chính dài hạn này (đầu tư vào công ty con/liên kết) không cần phải trích lập dự phòng, kể cả khi công ty đó làm ăn bết bát trong 10 năm. Trong khi đó, nếu vẫn để ở khoản phải thu, HAG sẽ phải trích lập dự phòng và điều này sẽ tác động tiêu cực đến kết quả kinh doanh.

Với những thủ thuật như vậy, làm sao chúng ta có thể tin tưởng vào khả năng hồi phục của HAG? Vì vậy, hãy từ bỏ ý định đầu tư theo kiểu “bắt đáy” hoặc tìm kiếm những doanh nghiệp “hồi sinh từ cõi chết”. HAG hay HNG (có một chút hy vọng từ Thaco nhưng cũng không đáng kể) đều là những ví dụ điển hình.

Ngược lại, có những công ty mang tính chất gia đình hoặc không cần “làm game” (đánh giá trị cổ phiếu lên/xuống) thì họ lại tìm cách giấu hết doanh thu đi và hạch toán chi phí thật cao. Mục đích là để lãi ít đi và đỡ phải đóng thuế nhiều. Chẳng hạn, các chi phí cá nhân của chủ tịch (đi chơi, mua sắm) cũng có thể được ghi vào chi phí của công ty. Hoặc việc mua bán hóa đơn giả để tạo ra chi phí ảo, nhằm trốn thuế. Nếu bị phát hiện, hành vi này có thể dẫn đến điều tra hình sự (như trường hợp TDH).

Việc cố tình trích lập thật nhiều dự phòng để làm giảm lãi, hoặc thậm chí khiến doanh nghiệp lỗ, cũng là một thủ thuật. Doanh nghiệp có thể có nhiều mục tiêu khác nhau, không phải lúc nào cũng muốn có lãi nhiều. Đôi khi họ muốn lỗ thật nhiều để thực hiện các mục đích riêng.

10. “Take a Big Bath” (Tạo một cú gột rửa lớn)

“Take a Big Bath” là một thủ thuật mà doanh nghiệp thực hiện một cuộc “đại phẫu” để xử lý triệt để tất cả các tài sản xấu và chi phí tồn đọng trong một kỳ kế toán duy nhất, nhằm làm sạch báo cáo tài chính cho các kỳ sau.

Sau nhiều năm “uống doping” và sử dụng các thủ thuật báo cáo tài chính, doanh nghiệp có thể tích lũy nhiều “khối u” như tồn kho tăng vọt, phải thu khó đòi. Đến một thời điểm nào đó (ví dụ, khi cần “làm game” để tăng vốn, sáp nhập, hoặc tái cấu trúc), họ sẽ tiến hành:

  • Trích lập hết tất cả các khoản phải thu không thể thu hồi.
  • Trích lập hết các khoản tồn kho đã hư hỏng, mất mát.
  • Hạch toán hết tất cả các chi phí “linh tinh” đã giấu từ trước.

Mục đích là xóa bỏ tất cả những thứ xấu nhất trên báo cáo tài chính, để những kỳ sau chỉ còn lại “cái đẹp”. Thủ thuật này thường được sử dụng khi doanh nghiệp có một “cớ” nào đó để biện minh cho khoản lỗ lớn bất thường.

Ví dụ kinh điển về “Take a Big Bath”: Một ông chủ ngân hàng rất bối rối vì ngân hàng vừa bị cướp mất 100 tỷ đồng. Ông trợ lý liền nghĩ ra kế: “Ngài cứ bình tĩnh! Mấy năm qua chúng ta đã biển thủ 400 tỷ của ngân hàng rồi. Tại sao chúng ta không đổ tội luôn cho bọn cướp là chúng đã cướp của chúng ta mất 500 tỷ?”

Rõ ràng, sau khi đổ tội, bên bảo hiểm sẽ đền bù 500 tỷ đồng, trong khi thực tế ngân hàng chỉ mất 100 tỷ. Như vậy, 400 tỷ đã “rút ruột” từ trước nay lại được “hợp thức hóa” trở về. Sáng hôm sau, khi bọn cướp xem thời sự và nghe tin ngân hàng công bố mất 500 tỷ, chúng mới ngớ người ra vì thực tế chúng chỉ cướp được 100 tỷ. Lúc đó, chúng mới nhận ra rằng “những kẻ cướp kinh khủng nhất trên thị trường chính là những kẻ cướp có học thức rất cao từ trong nội bộ”.

Làm thế nào để biết trích lập quá nhiều? Nếu trong một kỳ kế toán nào đó, bạn thấy doanh nghiệp đột nhiên trích lập dự phòng một cách bất thường và lớn hơn rất nhiều so với các quý khác, đó có thể là dấu hiệu của “Take a Big Bath”.

Về ban lãnh đạo xuất thân từ kế toán: Đúng vậy, như bạn đã nhận xét, ban lãnh đạo có xuất thân từ kế toán (ví dụ như chủ tịch và các thành viên hội đồng của AAA đều có chuyên môn kế toán) thường rất giỏi trong việc xử lý báo cáo tài chính. Ông Lê Quốc Bình của CII (CEO của họ cũng là thạc sĩ kế toán kiểm toán) cũng là một ví dụ điển hình. Những cá nhân có chuyên môn kế toán cao đôi khi lại là những người có khả năng thao túng báo cáo tài chính một cách tinh vi nhất.

Trong khóa học này, nếu có anh chị nào làm trong ngành kế toán và có kinh nghiệm thực tế về các thủ thuật gian lận hoặc cách phát hiện chúng, rất mong mọi người chia sẻ để chúng ta cùng học hỏi nhé! Những kinh nghiệm thực tế này rất quý giá.

Đầu tiên, chúng ta cần hiểu rằng các thủ thuật báo cáo tài chính thường liên quan mật thiết với nhau. “Take a Big Bath” là một phương pháp mà doanh nghiệp thực hiện bằng cách hạch toán các chi phí ảo và giấu bớt doanh thu (để dành cho tương lai). Mục tiêu là dồn hết các khoản xấu vào một kỳ để báo cáo kết quả kinh doanh “xấu nhất có thể” trong kỳ đó. Điều này bao gồm việc xử lý tất cả các chi phí, tồn kho, và các khoản phải thu tồn đọng từ trước đến nay mà không thể thu hồi được.

Tại sao lại làm như vậy? “Take a Big Bath” thường được thực hiện trước khi doanh nghiệp bước vào một chu kỳ mới, đặc biệt là khi họ cần làm game (ví dụ: chuẩn bị cho một thương vụ M&A, phát hành thêm cổ phiếu, hoặc tái cấu trúc). Bằng cách “gột rửa” hết những thứ xấu, họ muốn báo cáo tài chính trong tương lai trở nên “sạch đẹp” và hấp dẫn hơn.

Hãy xem xét một số ví dụ thực tế trên sàn:

1. Giao dịch M&A: GTN (Vinamilk)

GTN Foods là một ví dụ điển hình về việc thực hiện “Take a Big Bath” trước một sự kiện lớn như M&A. Chúng ta đều biết GTN sau đó đã được Vinamilk sáp nhập.

Nếu nhìn vào báo cáo quý 4 năm 2019 của GTN, bạn sẽ thấy một quý mà công ty này ghi nhận khoản lỗ lớn bất thường. Ngay sau đó, vào quý 1 năm 2020, GTN chính thức sáp nhập vào Vinamilk. Tại sao lại có sự trùng hợp này?

Đứng từ góc độ của Vinamilk, một công ty vốn đang đối mặt với sự tăng trưởng chậm lại, họ không muốn gánh thêm những “cục nợ” từ GTN. Thà rằng GTN tự xử lý hết những khoản lỗ, những chi phí và tài sản xấu trước khi sáp nhập. Bằng cách này, khi GTN chính thức trở thành một phần của Vinamilk, nó sẽ chỉ còn lại những “tài sản tốt” và lợi nhuận được hạch toán sau đó sẽ tăng trưởng rõ rệt.

Nếu phân tích kỹ báo cáo quý 4/2019 của GTN, bạn có thể thấy:

Ví dụ

Ví dụ

  • Chi phí tài chính: Khoản này tăng đột biến, không chỉ từ chi phí lãi vay (chỉ khoảng 800 triệu) mà còn từ các khoản trích lập khác. Điều này cho thấy GTN cố tình đẩy hết các chi phí “linh tinh” ra ngoài.
  • Chi phí khác: Các kỳ trước chỉ khoảng 2-3 tỷ, nhưng trong quý này tăng vọt lên 15 tỷ. Mỗi khoản mục, dù nhỏ, cũng được “cấu” thêm một chút để làm tăng tổng chi phí.

Mục tiêu của GTN là “làm sạch” trước khi “về chung nhà” với Vinamilk. Vinamilk, với tư cách là một công ty niêm yết lớn, cần duy trì giá cổ phiếu tốt và không muốn lợi nhuận bị ảnh hưởng bởi các khoản lỗ từ công ty liên doanh liên kết. Vì vậy, động cơ để “tẩy rửa” báo cáo tài chính là rất rõ ràng.

2. Thay đổi ban lãnh đạo: VietinBank (CTG)

Một ví dụ khác là VietinBank (CTG). Nếu xem báo cáo quý 4 năm 2018 của CTG, bạn sẽ thấy ngân hàng này cũng ghi nhận lỗ lớn. Thời điểm này trùng khớp với việc ông Thọ nhậm chức chủ tịch.

Ví dụ

Ví dụ

Khi một ban lãnh đạo mới tiếp quản, họ thường có xu hướng muốn xử lý tất cả những tồn đọng, những thứ xấu từ ban lãnh đạo tiền nhiệm. Họ muốn “gột rửa” hoàn toàn doanh nghiệp để bắt đầu một chu kỳ mới, nhằm để lại một dấu ấn tốt đẹp khi kết thúc nhiệm kỳ. Đặc biệt với những vị trí cao cấp như chủ tịch ngân hàng nhà nước, họ thường có mục tiêu chính trị xa hơn (ví dụ: lên làm Bộ trưởng Tài chính), nên việc làm sạch báo cáo tài chính là rất cần thiết.

Trong trường hợp của CTG, việc “tẩy rửa” này chủ yếu liên quan đến trích lập dự phòng (nợ xấu). Mặc dù chúng ta sẽ học kỹ hơn về trích lập dự phòng của ngân hàng trong buổi học về báo cáo tài chính ngân hàng, nhưng về cơ bản, việc tăng trích lập dự phòng sẽ làm tăng chi phí và tạo ra một cú “gột rửa” lớn. Sau năm 2018, CTG đã có sự cải thiện rõ rệt và hoạt động rất tốt.

Qua hai ví dụ trên, chúng ta thấy rằng ngay cả những doanh nghiệp lớn, uy tín cũng có thể thực hiện “Take a Big Bath” khi có động cơ (làm game, thay đổi lãnh đạo). Do đó, việc nắm bắt các yếu tố này (ban lãnh đạo mới lên, sắp M&A) là rất quan trọng khi phân tích doanh nghiệp.

3. “Đổ tội” cho sự kiện bất khả kháng: HVN (Vietnam Airlines)

Một ví dụ khác của việc “Take a Big Bath” là HVN (Vietnam Airlines). Trong giai đoạn dịch COVID-19, HVN đã lợi dụng cơ hội này để đổ lỗi cho dịch bệnh và ghi nhận khoản lỗ khổng lồ (hàng chục nghìn tỷ đồng).

Các doanh nghiệp nhà nước như HVN thường có rất nhiều khoản mục tồn đọng và “u ám” từ lâu. Dịch COVID-19 là một “cớ” hoàn hảo, giống như việc có “một thằng cướp ngân hàng” để đổ hết mọi tội lỗi và làm sạch sổ sách. Đây là cách họ xử lý những “bệnh dịch” tồn tại từ rất lâu mà chưa có cơ hội gột rửa.

4. Combo thủ thuật tinh vi: Đất Xanh (DXG) và LDG

DXG là một ví dụ điển hình về việc thực hiện combo các thủ thuật báo cáo tài chính liên tiếp.

Thủ thuật 1: Book doanh thu ảo thông qua công ty liên kết

  • Đất Xanh (DXG) nắm giữ 40% cổ phần của LDG, được xếp vào dạng công ty liên kết.
  • Khoản đầu tư ban đầu của DXG vào LDG trị giá khoảng 500 tỷ đồng.
  • Trong các năm trước (ví dụ: 2016, 2017, 2018, 2019), LDG liên tục “book” lợi nhuận ảo (thực chất LDG đã bị thanh tra vì kinh doanh láo, xây dựng không phép…).
  • Theo chuẩn mực kế toán (như đã học ở bài 2, 3), khi LDG có lãi (ví dụ 100 tỷ), DXG sẽ được hợp nhất 40% khoản lãi đó (40 tỷ đồng) vào lợi nhuận của mình thông qua khoản mục “Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết”. Khoản này sẽ làm tăng giá vốn khoản đầu tư của DXG vào LDG (từ 500 tỷ lên 540 tỷ, rồi 580 tỷ, v.v.).
  • Tuy nhiên, LDG không hề chia cổ tức bằng tiền mặt, chỉ chia bằng cổ phiếu. Điều này có nghĩa là lợi nhuận mà DXG ghi nhận từ LDG chỉ là lợi nhuận trên giấy tờ, không có dòng tiền thực chảy về.
  • Sau nhiều năm liên tục hạch toán lợi nhuận “láo” như vậy, khoản đầu tư ban đầu 500 tỷ của DXG vào LDG đã phình to lên đến 1.000 tỷ đồng trên báo cáo tài chính (giá vốn ảo).

Thủ thuật 2: “Take a Big Bath” vào năm có biến cố Đến năm 2020 (năm dịch bệnh COVID-19), DXG có hai ý đồ:

  1. Gom thêm cổ phiếu: Lợi dụng thị trường khó khăn để gom cổ phiếu với giá thấp.
  2. Xóa bỏ dấu vết xấu: Tẩy rửa tất cả những “vết bẩn” trên báo cáo tài chính để chuẩn bị cho một năm 2021 được dự báo là rất tốt.

Thế là DXG quyết định thoái vốn khỏi khoản đầu tư 1.000 tỷ đồng vào LDG. Nhưng vì thực tế chỉ có 500 tỷ là giá trị thật, DXG chỉ thu về được khoảng 500 tỷ đồng khi bán khoản đầu tư này. Kết quả là: DXG lỗ 500 tỷ đồng (giá vốn 1.000 tỷ – giá bán 500 tỷ).

Đây chính là cách DXG thực hiện một cú “gột rửa” lớn, xóa bỏ khoản mục xấu nhất trên báo cáo tài chính của mình bằng một khoản lỗ khổng lồ.

Thủ thuật 3: Ghi nhận sai kỳ kế toán Khoản lỗ 500 tỷ này đáng lẽ phải được ghi nhận vào quý 2 năm 2020. Tuy nhiên, DXG lại cố tình không ghi nhận trong quý 2 mà muốn dồn sang quý 3. Tại sao? Vì báo cáo quý 2 là báo cáo bán niên có kiểm toán soát xét. Nếu báo cáo quý 2 bị lỗ, cổ phiếu DXG sẽ bị cắt margin (vì theo quy định, một công ty bị lỗ trên báo cáo có kiểm toán sẽ bị cắt margin).

Tuy nhiên, kiểm toán viên đã “tuýt còi” và yêu cầu DXG phải ghi nhận khoản lỗ này vào quý 2, vì giao dịch đã thực hiện xong trong quý đó. Kết quả là, DXG đã ghi nhận khoản lỗ 488 tỷ đồng vào quý 2/2020 (chủ yếu là chi phí tài chính từ việc thoái vốn công ty con).

Tóm lại, DXG đã thực hiện một chuỗi các thủ thuật:

  • Book doanh thu ảo (thông qua công ty liên kết LDG) trong nhiều năm, thực chất là “đánh cắp tương lai” (lấy lợi nhuận từ năm 2020 về phân bổ cho các năm trước đó).
  • “Take a Big Bath” vào năm 2020 bằng cách thoái vốn khoản đầu tư ảo, chấp nhận lỗ lớn để làm sạch báo cáo.
  • Ghi nhận sai kỳ kế toán (cố tình dồn lỗ sang quý sau để tránh bị cắt margin).

Những trường hợp như DXG cho thấy sự phức tạp và tinh vi trong việc thao túng báo cáo tài chính. Vì vậy, khi đầu tư, chúng ta cần cực kỳ cảnh giác và đặt yếu tố rủi ro ngang bằng với cơ hội.

5. Thay đổi chính sách kế toán của công ty

Việc thay đổi chính sách kế toán cũng là một cách để doanh nghiệp “điều chỉnh” lợi nhuận. Các thay đổi thường gặp bao gồm:

a. Thay đổi chính sách tồn kho (FIFO, LIFO, Bình quân, Đích danh)

Có nhiều phương pháp hạch toán hàng tồn kho khác nhau, mỗi phương pháp có thể tạo ra kết quả lợi nhuận khác nhau:

  • FIFO (First-In, First-Out): Lô hàng nào nhập trước thì xuất trước. Ví dụ: nhập lô 1 giá 1, lô 2 giá 1.1, lô 3 giá 0.9. Nếu bán ra, sẽ tính giá vốn là 1 (lô 1).
  • LIFO (Last-In, First-Out): Lô hàng nào nhập sau thì xuất trước. Ví dụ: nhập lô 1 giá 1, lô 2 giá 1.1, lô 3 giá 0.9. Nếu bán ra, sẽ tính giá vốn là 0.9 (lô 3).
  • Bình quân gia quyền: Giá vốn được tính bằng cách lấy tổng giá trị các lô hàng chia cho tổng số lượng.
  • Đích danh: Áp dụng cho các mặt hàng có thể truy vết được nguồn gốc cụ thể (ví dụ: số seri của điện thoại, laptop, tivi). Nếu bán một sản phẩm cụ thể, sẽ ghi nhận giá vốn đúng của sản phẩm đó.

Việc thay đổi phương pháp hạch toán tồn kho có thể làm thay đổi đáng kể lợi nhuận. Khi doanh nghiệp thông báo thay đổi chính sách kế toán (thường được ghi rõ trong phần thuyết minh báo cáo tài chính), chúng ta cần kiểm tra ngay xem thay đổi đó có tác động bất thường đến lợi nhuận hay không.

Ví dụ: Thế Giới Di Động (MWG) MWG là công ty bán lẻ điện thoại, thiết bị điện tử. Khi xem báo cáo tài chính hợp nhất cả năm 2020 của MWG, trong phần thuyết minh về hàng tồn kho, bạn sẽ thấy:

  • Điện thoại, máy tính xách tay: Được hạch toán theo phương pháp thực tế đích danh (vì có số seri, dễ dàng truy vết giá vốn).
  • Phụ kiện và thiết bị gia dụng: Được hạch toán theo phương pháp bình quân gia quyền (vì đây là các mặt hàng nhập theo lô, khó phân biệt từng sản phẩm, như sạc, cáp, tai nghe…).

Nếu MWG thay đổi chính sách hạch toán tồn kho từ đích danh sang bình quân hoặc ngược lại, điều đó sẽ ảnh hưởng đến giá vốn hàng bán và lợi nhuận, và cần được nhà đầu tư chú ý.

b. Thay đổi chính sách khấu hao của doanh nghiệp

Một trong những thủ thuật kế toán phổ biến khác là thay đổi chính sách khấu hao của tài sản cố định. Khấu hao là việc phân bổ giá trị của một tài sản cố định (như máy móc, nhà xưởng, phương tiện vận tải) vào chi phí hoạt động của doanh nghiệp trong suốt thời gian ước tính tài sản đó mang lại lợi ích kinh tế.

Hãy hình dung một doanh nghiệp mua một chiếc máy (có thể là giàn khoan, máy bay, hoặc tài sản có giá trị lớn) với giá 1.000 tỷ đồng.

Thông thường, doanh nghiệp sẽ sử dụng phương pháp khấu hao đường thẳng, tức là chia đều giá trị tài sản cho số năm sử dụng ước tính.

  • Trường hợp 1: Khấu hao trong 10 năm: Mỗi năm, chi phí khấu hao sẽ là 1.000 tỷ / 10 năm = 100 tỷ đồng. Chi phí khấu hao này sẽ chảy vào giá vốn hàng bán hoặc chi phí hoạt động, làm tăng chi phí của doanh nghiệp.

  • Trường hợp 2: Kéo dài thời gian khấu hao lên 20 năm: Mỗi năm, chi phí khấu hao sẽ chỉ còn 1.000 tỷ / 20 năm = 50 tỷ đồng. Rõ ràng, chỉ với một động thái đơn giản là thay đổi chính sách kế toán, kéo dài thời gian khấu hao từ 10 năm lên 20 năm, doanh nghiệp có thể lập tức làm tăng lợi nhuận của mình thêm 50 tỷ đồng mỗi năm trên báo cáo tài chính.

Ví dụ thực tế trên sàn:

  • PVD (Tổng Công ty Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí): PVD đã từng thay đổi chính sách khấu hao, kéo dài thời gian khấu hao từ 20 năm lên 35 năm. Điều này giúp giảm chi phí khấu hao hàng năm và làm đẹp báo cáo lợi nhuận.
  • HND (CTCP Nhiệt điện Hải Phòng) hoặc QTP (CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh): Một số doanh nghiệp nhiệt điện cũng từng thay đổi chính sách khấu hao. Ví dụ, trong phần thuyết minh báo cáo tài chính, bạn có thể thấy các tài sản như nhà cửa, kiến trúc có thời gian khấu hao 5 năm; thiết bị văn phòng từ 3 đến 8 năm; phương tiện vận tải 6 năm. Nếu có sự thay đổi bất thường trong các con số này, chúng ta cần phải chú ý.

Điều quan trọng cần hiểu là: việc thay đổi chính sách khấu hao không hề tạo ra thêm tiền mặt cho doanh nghiệp. Nó chỉ đơn thuần là điều chỉnh chi phí trên mặt kế toán để làm tăng lợi nhuận được ghi nhận.

Để phòng chống thủ thuật này, nhiều nhà phân tích sử dụng chỉ số EBITDA.

EBITDA

EBITDA

EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization) là lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao. Bằng cách cộng ngược khấu hao và lãi vay trở lại lợi nhuận, người ta có thể loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố này (như chính sách khấu hao nhanh/chậm hoặc cơ cấu nợ vay nhiều/ít của doanh nghiệp). Điều này giúp đánh giá xem kết quả kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp có thực sự tăng trưởng so với kỳ trước hay không, mà không bị ảnh hưởng bởi các điều chỉnh kế toán.

6. Các đơn vị với mục đích đặc biệt (Special Purpose Entity – SPE)

Các đơn vị với mục đích đặc biệt (SPE) là những công ty được thành lập với một mục đích rất cụ thể, thường là để thực hiện một giao dịch tài chính hoặc hoạt động kinh doanh nhất định. Tôi đã đề cập đến các SPE này ở các phần trước:

  • Trường hợp AAA: Các công ty B và C được tạo ra với mục đích đặc biệt. Công ty B có thể được dùng để mua lại dự án từ AAA, còn công ty C dùng để nhận các khoản phải thu và chuyển tiền về cho công ty B trả ngân hàng.
  • Trường hợp DXG và LDG: LDG có thể được coi là một SPE của DXG, chuyên được dùng để hạch toán lợi nhuận “trên giấy” về cho Đất Xanh, nhằm mục đích làm đẹp báo cáo tài chính.

Các thủ thuật kế toán thường được lồng ghép và liên kết chặt chẽ với nhau. Khi nắm vững các kiến thức cơ bản, bạn sẽ dễ dàng nhận ra mối liên hệ giữa các thủ thuật này.

7. Đánh cắp tương lai (Stealing from the Future)

Đây là một thủ thuật tinh vi, trong đó doanh nghiệp cố tình lấy tất cả những điều tốt đẹp từ tương lai để ghi nhận vào hiện tại. Nó còn được gọi là “đặt cược vào tương lai” (betting on the future) hoặc “Big Bath on the Future”.

Ví dụ kinh điển: Vietjet Air (VJC)

Vietjet Air là một công ty hàng không. Ngoài doanh thu chính từ vận chuyển và khai thác tàu bay (vận chuyển hành khách, hàng hóa), VJC còn có một nguồn lợi nhuận đáng kể khác đến từ hoạt động bán máy bay. Nghe có vẻ lạ, nhưng thực tế nghiệp vụ này được gọi là Sale and Leaseback (bán và thuê lại).

Hãy cùng phân tích mô hình Sale and Leaseback của Vietjet:

  1. Các bên liên quan:

    • Vietjet (VJC): Công ty sử dụng máy bay để khai thác.
    • Boeing (BA) hoặc Airbus: Nhà sản xuất máy bay.
    • GE Capital (GE): Công ty tài chính, chuyên cho vay tài chính và thuê tài chính (thuộc General Electric).
  2. Quy trình Sale and Leaseback:

    • Bước 1: Mua máy bay danh nghĩa. Vietjet “mua” máy bay từ Boeing với giá ưu đãi (ví dụ: 100 triệu USD). Tuy nhiên, Vietjet thực tế không trả tiền. Thay vào đó, GE Capital sẽ trả 100 triệu USD trực tiếp cho Boeing. Về bản chất, GE Capital là bên sở hữu máy bay, Vietjet chỉ đứng tên trên giấy tờ mua ban đầu.
    • Bước 2: Bán lại máy bay cho GE Capital với giá cao. Vietjet sau đó lại “bán” chiếc máy bay đó cho GE Capital với một mức giá cao hơn nhiều so với giá mua danh nghĩa (ví dụ: 200 triệu USD). Điều này được thực hiện trên giấy tờ.
    • Bước 3: Cam kết thuê lại trọn đời. Sau khi “bán” cho GE Capital, Vietjet cam kết sẽ thuê lại chiếc máy bay này trọn đời (hay trong suốt vòng đời hữu ích của máy bay, ví dụ 20 năm). Đây là một hợp đồng thuê tài chính.
  3. Hạch toán và ảnh hưởng:

    • Lợi nhuận ngay lập tức: Vietjet sẽ ghi nhận khoản lợi nhuận chênh lệch từ việc “mua 100 triệu bán 200 triệu” vào kết quả kinh doanh. Trong trường hợp này là lãi 100 triệu USD ngay lập tức. Đây là khoản lãi trên sổ sách mà không có dòng tiền thực chảy về.
    • Chi phí tương lai: Vì GE Capital đã “mua” chiếc máy bay đó với giá 200 triệu USD, họ sẽ tính toán chi phí thuê hàng năm dựa trên giá này, cộng thêm một khoản lợi nhuận (ví dụ 10%). Giả sử, mỗi năm Vietjet sẽ phải trả 22 triệu USD tiền thuê (200 triệu / 10 năm + 10% lợi nhuận).
    • So sánh:
      • Nếu Vietjet chỉ “bán” lại máy bay với giá đúng 100 triệu USD (không ghi nhận lãi ngay lập tức), thì chi phí thuê hàng năm sẽ chỉ khoảng 11 triệu USD (100 triệu / 10 năm + 10%).
      • Nhưng Vietjet chấp nhận bán cao (200 triệu USD) để có lãi 100 triệu USD ngay lập tức, đổi lại phải chịu chi phí thuê cao hơn rất nhiều trong tương lai.

Kết luận: Vietjet đã đánh cắp lợi nhuận từ tương lai về hiện tại. Khoản lãi 100 triệu USD ghi nhận ngay là khoản lãi ảo, sẽ được bù trừ bằng chi phí thuê cao hơn rất nhiều trong các năm sau.

Thủ thuật trốn thuế: Để tránh nộp thuế cho khoản lợi nhuận ảo này, Vietjet thường thành lập một công ty trung gian ở các “thiên đường thuế”. Công ty trung gian này sẽ thực hiện các giao dịch mua bán từ Boeing/Airbus và sau đó bán lại cho GE Capital, giúp né thuế một cách hợp pháp.

Tại sao Vietjet phải làm vậy? Vietjet cần lãi nhiều để:

  • Tăng vốn: Dễ dàng phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn.
  • Đẩy giá cổ phiếu: Làm đẹp báo cáo tài chính để giữ giá cổ phiếu, phục vụ mục đích vay ngân hàng, tái đầu tư.
  • Thu hút quỹ đầu tư: Đáp ứng các tiêu chí để được đưa vào các chỉ số như VN30, khiến các quỹ bắt buộc phải mua cổ phiếu của họ.

Tóm lại, Vietjet cần làm game. Giá cổ phiếu VJC, ngay cả trong đợt dịch COVID-19, cũng giảm rất ít và được giữ vững ở một mức nhất định (quanh 100-120 nghìn đồng/cổ phiếu). Điều này là do VJC phải cầm cố cổ phiếu của chính mình để vay tiền ngân hàng và không được phép để giá cổ phiếu sụp đổ dưới một ngưỡng nhất định.

  • trancotam
❮ Prev Next ❯
Chia sẻ: Facebook WhatsApp Twitter
Chia sẻ với ứng dụng khác

Tin Xem Nhiều

Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư (Phần 1)
Chỉ Báo Kỹ Thuật
Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư…
21 Tháng 5, 2025
Phân tích BFC
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích BFC
14 Tháng 7, 2025
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
Tự học Amibroker
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
22 Tháng 6, 2025
Phân tích HAH
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích HAH
15 Tháng 7, 2025
Bảng công cụ phân tích thị trường
Chưa phân loại
Bảng công cụ phân tích thị trường
13 Tháng 5, 2025
Donation
Phóng to ảnh

TADOSO là nền tảng chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm đầu tư tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực chứng khoán, nhằm kết nối và nâng cao tư duy cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Với triết lý "Tạo dựng – Đồng hành – Sở hữu", TADOSO hướng đến xây dựng cộng đồng học hỏi minh bạch, trung lập, không bị chi phối bởi tổ chức tài chính nào.

Newsletter

Hãy để lại mail để chúng tôi có thể phục vụ bạn tốt hơn

Donation - Buy me a coffee

Donation

Copyright © All rights reserved | This template is made with by Tran Co Tam

  • Terms of use
  • Privacy Policy
  • Contact
Zalo Messenger
×

Liên hệ