• 24ºC, Clear
  • Wednesday, 21st January, 2026
  • Trang Chủ
  • Bộ Lọc
  • Nhận Định Thị Trường
  • Phân Tích Doanh Nghiệp
  • Amibroker
    • Code AFL
    • Tự học Amibroker
  • Kiến Thức Đầu Tư
    • Chỉ Báo Kỹ Thuật
    • Phân Tích Cơ Bản
    • Phương Pháp Sóng Elliot
    • Phương Pháp Wyckoff/VSA
    • Vĩ Mô Liên Thị Trường
  • Liên hệ
  • Giới Thiệu
Mới Nhất
  • Phân tích VN-Index ngày 11/08
  • Phân tích HAH
  • Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
  • Bài 45: GFX Functions – Bảng trạng thái giao dịch Amibroker
  1. Trang chủ
  2. Kiến Thức Đầu Tư
  3. Phương Pháp Wyckoff/VSA
  4. Bài 26: Phương pháp giao dịch tại điểm Breakout
Bài 26: Phương pháp giao dịch tại điểm Breakout

Xem nhanh:

  • Mua (Long) khi xuất hiện Điểm Mạnh trong xu hướng tăng (Uptrend)
  • Bán (Short) khi xuất hiện Điểm Yếu trong xu hướng giảm (Downtrend)
  • Giao dịch ngược xu hướng: Cần kiểm tra lại
  • Nhận diện vùng tắc nghẽn (Sideway/Tích lũy)
  • Kiểm định Cung và Cầu trước khi Breakout/Breakdown
  • Giao dịch đột phá (Breakout)
  • Khi Breakout thất bại: Dấu hiệu và cách xử lý
  • Phân tích Nến Không Có Nhu Cầu (No Demand Bar) và Nến Không Có Nguồn Cung (No Supply Bar) trong Giao Dịch Chứng Khoán
  • Các Tình Huống Giao Dịch Phá Vỡ Khác
  • Xác Định Điểm Kiểm Tra Lại Hợp Lệ
  • Ứng Dụng Quy Tắc Wyckoff trong Thực Tế Biểu Đồ

Breakout là một trong những tín hiệu quan trọng nhất trong đầu tư chứng khoán, đánh dấu sự khởi đầu của một xu hướng mới sau giai đoạn tích lũy hoặc tắc nghẽn. Nắm vững phương pháp giao dịch tại điểm Breakout sẽ giúp nhà đầu tư nhận diện cơ hội và đưa ra quyết định mua/bán hiệu quả.


Mua (Long) khi xuất hiện Điểm Mạnh trong xu hướng tăng (Uptrend)

Trong một xu hướng tăng giá (Uptrend), khi xuất hiện Điểm Mạnh (SOS), chúng ta có thể thực hiện lệnh mua (Long) mà không cần điều kiện kiểm tra lại. Bản thân Điểm Mạnh đã đóng vai trò là mức hỗ trợ vững chắc cho xu hướng tăng. Kể từ thời điểm đà tăng được hỗ trợ bởi Điểm Mạnh, nhà đầu tư có thể tự tin mua vào khi có Điểm Mạnh hoặc tín hiệu không có nguồn cung (No Supply) xuất hiện.


Bán (Short) khi xuất hiện Điểm Yếu trong xu hướng giảm (Downtrend)

Tương tự, trong một xu hướng giảm giá (Downtrend), sự xuất hiện của Điểm Yếu (SOW) là tín hiệu để thực hiện lệnh bán (Short) mà không cần kiểm tra lại. Điểm Yếu tự nó là một mức kháng cự hỗ trợ cho xu hướng giảm. Khi đà giảm được xác nhận bởi Điểm Yếu, nhà đầu tư có thể bán bất cứ lúc nào có Điểm Yếu hoặc tín hiệu không có nguồn cầu (No Demand) xuất hiện.


Giao dịch ngược xu hướng: Cần kiểm tra lại

  • Khi xuất hiện Điểm Yếu trong xu hướng tăng: Nếu tín hiệu Điểm Yếu xuất hiện trong xu hướng tăng, tạo ra một vùng kháng cự, chúng ta cần kiểm tra lại hành động giá tại Điểm Yếu đó trước khi bán (Short) để đảm bảo cầu đã suy yếu.
  • Khi xuất hiện Điểm Mạnh trong xu hướng giảm: Ngược lại, nếu Điểm Mạnh xuất hiện trong xu hướng giảm, tạo thành vùng hỗ trợ, việc kiểm tra lại hành động giá tại Điểm Mạnh là cần thiết trước khi mua (Long) để đánh giá cung còn nhiều hay ít.

Nhận diện vùng tắc nghẽn (Sideway/Tích lũy)

Vùng tắc nghẽn (Sideway hay Consolidation) hình thành khi Điểm Yếu và Điểm Mạnh xuất hiện đồng thời, tạo ra một vùng không rõ xu hướng. Chúng ta sẽ kẻ đường ngang tại Điểm Mạnh làm mức hỗ trợ và tại Điểm Yếu làm mức kháng cự. Đây là giai đoạn giá dao động trong một biên độ nhất định trước khi hình thành xu hướng tiếp theo.


Kiểm định Cung và Cầu trước khi Breakout/Breakdown

Khi giá chuẩn bị Breakout (vượt kháng cự) hoặc Breakdown (phá hỗ trợ) sau giai đoạn tích lũy, việc kiểm định cung cầu là vô cùng quan trọng để tăng độ an toàn cho giao dịch:

  • Kiểm định Cung (trước Breakout vượt kháng cự): Khi tín hiệu Điểm Mạnh xuất hiện trong quá trình tích lũy, cần quan sát Điểm Mạnh kiểm tra lại Điểm Mạnh trước đó với khối lượng thấp hơn trước khi quyết định mua (Long). Điều này cho thấy nguồn cung đã cạn kiệt.
  • Kiểm định Cầu (trước Breakdown phá hỗ trợ): Tương tự, khi Điểm Yếu xuất hiện trong vùng tích lũy, cần kiểm tra lại Điểm Yếu trước đó với khối lượng thấp hơn trước khi bán (Short). Điều này cho thấy lực cầu đã suy yếu.

Giao dịch đột phá (Breakout)

Để giao dịch Breakout thành công, cần lưu ý:

  • Nến Breakout: Nến Breakout phải có biên độ tăng (Spread) lớn hơn so với nến trước đó và khối lượng giao dịch (Volume) cũng phải tăng mạnh.

    • Breakout vượt đỉnh: Nếu Breakout xảy ra tại mức kháng cự, nến Breakout cần tăng Spread và Vol. Đồng thời, tìm kiếm Điểm Mạnh khối lượng thấp kiểm tra lại Điểm Mạnh gần nhất (kiểm định cung). Nếu các tiêu chí này được đáp ứng, có thể mua tại điểm Breakout.
    • Breakdown phá đáy: Nếu Breakout xảy ra tại mức hỗ trợ, nến Breakout cần tăng Spread và Vol. Cùng lúc, tìm kiếm Điểm Yếu khối lượng thấp kiểm tra lại Điểm Yếu gần nhất (kiểm định cầu). Nếu các tiêu chí này được đáp ứng, có thể bán tại điểm Breakout.

Khi Breakout thất bại: Dấu hiệu và cách xử lý

Không phải lúc nào Breakout cũng thành công. Sử dụng kiến thức VSA (Volume Spread Analysis) giúp nhận diện các trường hợp này:

  • Breakout giả (Fake/False Breakout):

    • Vượt đỉnh: Nến Breakout có Spread tăng nhưng khối lượng lại giảm. Sau cú False Breakout này, cần tìm tín hiệu Điểm Yếu xuất hiện để bán (Short). Breakout vượt đỉnh với Vol thấp là tình huống rủi ro cao.
    • Phá đáy: Nến Breakout có Spread tăng nhưng khối lượng lại giảm. Sau cú False Breakout này, cần tìm tín hiệu Điểm Mạnh xuất hiện để mua (Long). Breakout phá đáy với Vol thấp cũng là tình huống dễ thất bại.
  • Breakout thật nhưng tiềm ẩn rủi ro:

    • Vượt đỉnh thật: Nến Breakout có thân nến dài và khối lượng tăng. Tuy nhiên, nếu sau đó Điểm Mạnh kiểm tra lại Điểm Mạnh trước đó với khối lượng cao (high volume), đây có thể là bẫy Breakout. Thay vào đó, hãy tìm tín hiệu Điểm Yếu sau Breakout để bán (Short).
    • Phá đáy thật: Tương tự, nến Breakout có thân nến dài và khối lượng tăng. Nhưng nếu Điểm Yếu kiểm tra lại Điểm Yếu trước đó với khối lượng cao (high volume), đây có thể là bẫy. Hãy tìm tín hiệu Điểm Mạnh sau Breakout để mua (Long).
Ví dụ

Ví dụ

  • Lưu ý về Khối lượng Hấp thụ (Absorption Volume): Đặc biệt chú ý khi khối lượng phiên Breakout tại vùng kháng cự là siêu cao (cao hơn hẳn các phiên gần đó). Đây là dấu hiệu của Absorption Volume, cho thấy dòng tiền lớn đang hấp thụ toàn bộ lực bán chốt lời. Thanh giá này thường có khối lượng rất cao, tăng dần, phản ánh nỗ lực đẩy giá lên cao hơn. Tuy nhiên, khối lượng hấp thụ cao cũng ngụ ý vẫn còn lượng cung lớn. Vì vậy, nên kiên nhẫn chờ giá quay đầu và thực hiện hành động Test lại trước khi đặt lệnh, tránh mua vội vàng. Nếu khối lượng quá lớn, khả năng cao cú test sau Breakout sẽ thất bại, và giá có thể quay lại vùng nền để hấp thụ thêm cung.


Phân tích Nến Không Có Nhu Cầu (No Demand Bar) và Nến Không Có Nguồn Cung (No Supply Bar) trong Giao Dịch Chứng Khoán

Trong phân tích kỹ thuật, việc hiểu rõ các loại nến là yếu tố then chốt để đưa ra quyết định giao dịch hiệu quả. Hai khái niệm quan trọng mà bạn cần nắm vững là Nến Không Có Nhu Cầu (No Demand Bar) và Nến Không Có Nguồn Cung (No Supply Bar).

1. Nến Không Có Nhu Cầu (No Demand Bar)

Đặc điểm: Đây là một nến giảm giá, thường có thân nến nhỏ và khối lượng thấp, cho thấy áp lực mua yếu đi.

Ý nghĩa:

  • Tín hiệu tiếp diễn xu hướng giảm: Nến này thường xuất hiện sau một đợt hồi giá nhỏ (minor retracement) trong một xu hướng giảm. Sự xuất hiện của nó báo hiệu rằng lực mua đã cạn kiệt, và giá có khả năng tiếp tục giảm sâu hơn.
  • Tín hiệu yếu: Nếu nến không có nhu cầu xuất hiện sau một đợt hồi giá sâu (deep retracement), tín hiệu này sẽ yếu hơn. Điều này là do một đợt tăng giá mạnh trước đó cho thấy nhu cầu vẫn còn khá lớn, khiến khả năng giá giảm trở lại không cao.

2. Nến Không Có Nguồn Cung (No Supply Bar)

Đặc điểm: Đây là một nến tăng giá, cũng thường có thân nến nhỏ và khối lượng thấp, cho thấy áp lực bán đã giảm.

Ý nghĩa:

  • Tín hiệu tiếp diễn xu hướng tăng: Tương tự như No Demand Bar, No Supply Bar xuất hiện sau một đợt điều chỉnh giá nhỏ (minor retracement) trong một xu hướng tăng là một tín hiệu mạnh mẽ cho thấy lực bán đã yếu đi và giá có thể tiếp tục tăng.
  • Tín hiệu yếu: Nếu nến không có nguồn cung xuất hiện sau một đợt điều chỉnh giá sâu (deep retracement), tín hiệu này cũng yếu hơn. Nguyên nhân là một đợt giảm giá sâu trước đó cho thấy nguồn cung bán ra rất lớn, nên khả năng giá tăng trở lại mạnh mẽ sẽ thấp hơn.
Ví dụ

Ví dụ


Các Tình Huống Giao Dịch Phá Vỡ Khác

1. Breakdown (Phá vỡ hỗ trợ)

  • Breakdown thật (có thể bán Short):
Breakdown

Breakdown

    • Giá phá vỡ khu vực hỗ trợ, thân nến Breakdown dài hơn và khối lượng tăng.
    • Sau đó, tìm kiếm Điểm Yếu khối lượng thấp kiểm tra lại Điểm Yếu trước đó.
    • Lý do: Lần kiểm định cầu tại vùng kháng cự đã thành công, cho thấy không còn nhiều lực cầu đẩy giá lên. Nhà tạo lập có thể đã phân phối xong hàng.
  • Breakdown thất bại (nên mua Long):
    • Giá phá vỡ hỗ trợ, thân nến Breakdown dài hơn và khối lượng tăng.
    • Nhưng Điểm Yếu kiểm tra lại có khối lượng cao hơn Điểm Yếu trước đó.
    • Lý do: Lần kiểm định cầu tại vùng kháng cự thất bại, vẫn còn lượng hàng bị kẹp ở đỉnh. Nhà tạo lập có thể cần đẩy giá lên để phân phối nốt. Cần tìm Điểm Mạnh sau Breakdown để mua.
Breakdown thất bại

Breakdown thất bại

  • False Breakdown (nên mua Long):
False Breakdown

False Breakdown

    • Giá phá vỡ hỗ trợ, thân nến Breakdown dài hơn nhưng khối lượng giảm.
    • Đây là một phá vỡ giả. Cần tìm kiếm Điểm Mạnh xuất hiện sau False Breakdown để mua.

2. Breakout (Phá vỡ kháng cự)

  • Breakout thật (có thể mua Long):
Phá vỡ thật

Phá vỡ thật

    • Giá phá vỡ khu vực kháng cự, thân nến Breakout dài hơn và khối lượng tăng.
    • Sau đó, tìm kiếm Điểm Mạnh khối lượng thấp kiểm tra lại Điểm Mạnh trước đó.
    • Lý do: Lần kiểm định cung tại vùng hỗ trợ đã thành công, không còn nhiều cung bán ra ở vùng giá thấp. Nhà tạo lập đã gom đủ hàng và quá trình đánh Breakout diễn ra an toàn.
  • Breakout thất bại (nên bán Short):
Phá vỡ thất bại

Phá vỡ thất bại

    • Giá phá vỡ kháng cự, thân nến Breakout dài hơn và khối lượng tăng.
    • Nhưng Điểm Mạnh kiểm tra lại có khối lượng cao hơn Điểm Mạnh trước đó.
    • Lý do: Lần kiểm định cung tại vùng hỗ trợ thất bại, vẫn còn lượng cung lớn bán ra ở vùng giá thấp. Nhà tạo lập chưa hấp thụ hết hàng giá rẻ và cần đẩy giá xuống để hấp thụ nốt. Cần tìm Điểm Yếu sau Breakout để bán.
  • Fake Breakout (nên bán Short):
Fake Breakout

Fake Breakout

    • Giá phá vỡ kháng cự, thân nến Breakout dài hơn nhưng khối lượng giảm.
    • Đây là một phá vỡ giả. Cần tìm kiếm Điểm Yếu xuất hiện sau False Breakout để bán.

Xác Định Điểm Kiểm Tra Lại Hợp Lệ

Điểm kiểm tra lại (retest) là yếu tố quan trọng để xác nhận độ tin cậy của một tín hiệu.

1. Kiểm Tra Lại Ở Mức Bằng Nhau

Kiểm Tra Lại Ở Mức Bằng Nhau

Kiểm Tra Lại Ở Mức Bằng Nhau

  • Điểm Mạnh kiểm tra lại hợp lệ: Khi giá giảm, tạo Điểm Mạnh 1. Sau đó giá tăng lên và lại giảm về cùng mức giá của Điểm Mạnh 1, tạo thành Điểm Mạnh 2. Điều này xác nhận Điểm Mạnh 2 đã kiểm tra thành công Điểm Mạnh 1.
  • Điểm Yếu kiểm tra lại hợp lệ: Khi giá tăng, tạo Điểm Yếu 1. Sau đó giá giảm xuống và lại tăng về cùng mức giá của Điểm Yếu 1, tạo thành Điểm Yếu 2. Điều này xác nhận Điểm Yếu 2 đã kiểm tra thành công Điểm Yếu 1.

2. Kiểm Tra Lại Ở Mức Không Bằng Nhau

Kiểm Tra Lại Ở Mức Không Bằng Nhau

Kiểm Tra Lại Ở Mức Không Bằng Nhau

  • Điểm Mạnh kiểm tra lại hợp lệ: Khi giá giảm, tạo Điểm Mạnh 1. Sau đó giá tăng lên và lại giảm xuống không gần mức giá của Điểm Mạnh 1, tạo thành Điểm Mạnh 2. Điều này vẫn được coi là Điểm Mạnh 2 kiểm tra thành công Điểm Mạnh 1.
  • Điểm Yếu kiểm tra lại hợp lệ: Khi giá tăng, tạo Điểm Yếu 1. Sau đó giá giảm xuống và lại tăng lên không gần mức giá của Điểm Yếu 1, tạo thành Điểm Yếu 2. Điều này vẫn được coi là Điểm Yếu 2 kiểm tra thành công Điểm Yếu 1.

Ứng Dụng Quy Tắc Wyckoff trong Thực Tế Biểu Đồ

Để minh họa cụ thể hơn, hãy cùng phân tích một biểu đồ dựa trên quy tắc Wyckoff.

Ví dụ

Ví dụ

Giả sử chúng ta có một biểu đồ mà tại đó:

  1. Điểm Mạnh 1 xuất hiện: Đây là kết quả của việc giá giảm mạnh với khối lượng thấp trong xu hướng giảm. Điều này cho thấy nỗ lực giảm giá không được duy trì. Chúng ta sẽ chờ đợi điểm kiểm tra lại Điểm Mạnh 1 với khối lượng thấp để có thể mua (Long), vì giá đang chống lại xu hướng giảm chính.
  2. Xuất hiện Điểm Yếu: Trước khi có điểm kiểm tra lại Điểm Mạnh 1 với khối lượng thấp, chúng ta thấy một Điểm Yếu. Tại đây, chúng ta có thể vẽ đường ngang để đánh dấu vùng kháng cự (tại Điểm Yếu) và hỗ trợ (tại Điểm Mạnh 1). Vùng giữa hai đường này là vùng tích lũy.
  3. Thử phá vỡ thất bại: Giá cố gắng phá vỡ kháng cự hai lần nhưng với khối lượng thấp. Những tín hiệu này cần được loại bỏ và chúng ta tiếp tục chờ đợi. Hai lần phá vỡ thất bại này cho phép chúng ta mở rộng điểm kháng cự thành một vùng kháng cự.
  4. Kiểm tra lại Điểm Mạnh:
    • Điểm Mạnh 2 xuất hiện với khối lượng cao kiểm tra lại Điểm Mạnh 1. Thiết lập này bị loại bỏ, và tín hiệu Điểm Mạnh 1 bị bỏ qua.
    • Sau đó, Điểm Mạnh 3 xuất hiện với khối lượng thấp kiểm tra lại Điểm Mạnh 2. Mặc dù về mặt logic có thể mua ở đây, nhưng vì đang trong vùng tích lũy, nên chờ đợi một điểm phá vỡ vùng tích lũy xảy ra mới mua.
  5. Phá vỡ thật được xác nhận: Giá tiến tới vùng kháng cự, thân nến và khối lượng gia tăng so với nến trước. Đây là tiêu chí đầu tiên của một phá vỡ thật được xác nhận.
  6. Xác nhận nguyên nhân phá vỡ: Chúng ta kiểm tra tiêu chí thứ hai: liệu phá vỡ thật sự có nguyên nhân không? Có, chúng ta có nguyên nhân trong sự hình thành điểm kiểm tra lại Điểm Mạnh 3 với khối lượng thấp.
  7. Quyết định giao dịch: Với đủ thông tin, chúng ta có thể mua (Long) tại giá đóng cửa của nến phá vỡ.
  8. Kiểm tra lại Điểm Yếu với khối lượng thấp: Theo nguyên tắc Wyckoff, giá kiểm tra lại Điểm Yếu chỉ trong xu hướng tăng. Điểm Yếu lúc này sẽ trở thành điểm hỗ trợ nếu giá chống lại xu hướng chính. Chúng ta cần giá kiểm tra lại Điểm Yếu để xác nhận đủ năng lượng chống lại xu hướng hiện hành.

Những lưu ý quan trọng:

  • Khi kiểm tra Điểm Mạnh trong quá trình Breakout kháng cự: Chỉ quan tâm đến khối lượng của Điểm Mạnh kiểm tra lại so với Điểm Mạnh liền trước đó để tìm ra nguyên nhân của Breakout. Không quan tâm đến tín hiệu “không có nguồn cung” (No Supply) sau đó để kiểm tra Điểm Mạnh trước đó như nguyên nhân tiếp diễn giá. Điều này chỉ áp dụng cho các tình huống giá Breakout.
  • Khi kiểm tra Điểm Yếu trong quá trình Breakdown hỗ trợ: Tương tự, chỉ quan tâm đến khối lượng của Điểm Yếu kiểm tra lại so với Điểm Yếu liền trước đó để tìm ra nguyên nhân của Breakout. Không quan tâm đến tín hiệu “không có nhu cầu” (No Demand) sau đó để kiểm tra Điểm Yếu trước đó như nguyên nhân tiếp diễn giá. Điều này chỉ áp dụng cho các tình huống giá Breakdown.
  • trancotam
❮ Prev Next ❯
Chia sẻ: Facebook WhatsApp Twitter
Chia sẻ với ứng dụng khác

Tin Xem Nhiều

Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư (Phần 1)
Chỉ Báo Kỹ Thuật
Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư…
21 Tháng 5, 2025
Phân tích BFC
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích BFC
14 Tháng 7, 2025
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
Tự học Amibroker
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
22 Tháng 6, 2025
Phân tích HAH
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích HAH
15 Tháng 7, 2025
Bảng công cụ phân tích thị trường
Chưa phân loại
Bảng công cụ phân tích thị trường
13 Tháng 5, 2025
Donation
Phóng to ảnh

TADOSO là nền tảng chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm đầu tư tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực chứng khoán, nhằm kết nối và nâng cao tư duy cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Với triết lý "Tạo dựng – Đồng hành – Sở hữu", TADOSO hướng đến xây dựng cộng đồng học hỏi minh bạch, trung lập, không bị chi phối bởi tổ chức tài chính nào.

Newsletter

Hãy để lại mail để chúng tôi có thể phục vụ bạn tốt hơn

Donation - Buy me a coffee

Donation

Copyright © All rights reserved | This template is made with by Tran Co Tam

  • Terms of use
  • Privacy Policy
  • Contact
Zalo Messenger
×

Liên hệ