• 24ºC, Rain
  • Wednesday, 21st January, 2026
  • Trang Chủ
  • Bộ Lọc
  • Nhận Định Thị Trường
  • Phân Tích Doanh Nghiệp
  • Amibroker
    • Code AFL
    • Tự học Amibroker
  • Kiến Thức Đầu Tư
    • Chỉ Báo Kỹ Thuật
    • Phân Tích Cơ Bản
    • Phương Pháp Sóng Elliot
    • Phương Pháp Wyckoff/VSA
    • Vĩ Mô Liên Thị Trường
  • Liên hệ
  • Giới Thiệu
Mới Nhất
  • Phân tích VN-Index ngày 11/08
  • Phân tích HAH
  • Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
  • Bài 45: GFX Functions – Bảng trạng thái giao dịch Amibroker
  1. Trang chủ
  2. Kiến Thức Đầu Tư
  3. Vĩ Mô Liên Thị Trường
  4. Bài 3: Vĩ mô liên thị trường – Đặc Điểm Các Đồng Tiền Khác
Bài 3: Vĩ mô liên thị trường – Đặc Điểm Các Đồng Tiền Khác

Xem nhanh:

  • Ôn Tập Về Đồng Đô la Mỹ và Vai Trò Của Các Đồng Tiền Khác
  • Đồng EUR
  • Các đồng tiền trú ẩn an toàn (Safe-haven Currencies)
  • Các đồng tiền hàng hóa (Commodity currencies)
  • Vàng: Một tài sản lưỡng tính
  • Chu kỳ thị trường “Risk-on” và “Risk-off”
  • Tương quan giữa thị trường chứng khoán (SP500, VN-Index) và các đồng tiền trú ẩn/hàng hóa
  • Công cụ và chiến lược giao dịch

Xin chào anh chị! Hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục hành trình khám phá thế giới phân tích vĩ mô liên thị trường và phương pháp SMC trong buổi học thứ 3. Hai bài trước, chúng ta đã đặt nền móng vững chắc: Buổi 1 tập trung vào tư duy, thao tác, giới thiệu phương pháp và cách xây dựng một hệ thống giao dịch hiệu quả trên các thị trường Forex, Crypto, và Chứng khoán. Buổi 2 đi sâu vào Đồng Đô la Mỹ, giúp anh chị hiểu rõ vai trò trung gian và sợi dây liên kết của nó trong mọi hoạt động thanh toán trên thị trường tài chính toàn cầu.

Tôi hiểu rằng buổi trước có thể khiến một số anh chị còn bỡ ngỡ, nhưng hãy tin tôi, việc nắm vững những kiến thức này là bắt buộc. Lý thuyết tôi chia sẻ có giá trị to lớn cho cả ngắn hạn và dài hạn. Dài hạn, chúng ta dùng trực tiếp mô hình để đầu tư. Ngắn hạn, chúng ta dùng tư duy đó để đưa ra quyết định, cảm nhận thị trường đang nghiêng về tham lam hay sợ hãi dựa vào sự biến động của đồng Đô la và các đồng tiền khác, hình thành một hệ thống giao dịch tài chính toàn cầu.

Chúng ta có tổng cộng 7 đồng tiền chính trên thị trường cần quan tâm: Đô la Mỹ, Euro, Bảng Anh, Yên Nhật, Franc Thụy Sĩ, Đô la Úc, Đô la Canada, và Đô la New Zealand. Ngoài ra còn có các đồng tiền quan trọng khác, nhưng 7 đồng tiền này là những trụ cột chính, tạo nên thị trường tài chính và liên thị trường thế giới, đồng thời góp phần vào hoạt động thương mại và duy trì nền tài chính quốc gia.

Ôn Tập Về Đồng Đô la Mỹ và Vai Trò Của Các Đồng Tiền Khác

Hôm nay, tôi sẽ ôn lại một chút về đồng Đô la Mỹ và tiếp tục nói về các đồng tiền khác. Đồng Đô la Mỹ là phần khó nhất, nên tôi đã dành riêng một buổi để truyền tải trọn vẹn kiến thức này.

Tại sao tôi lại “làm khó” anh chị như vậy? Không phải vì tôi thích, mà vì tôi biết những kiến thức này là cốt lõi. Mô hình “nụ cười Đô la” mà tôi đã chia sẻ ở buổi 2 là chìa khóa để chúng ta giải thích mọi sự vật, sự việc, hiện tượng liên quan đến thị trường tài chính một cách dễ dàng, không bị bó buộc bởi những mối quan hệ sách vở. Tôi không giấu giếm bất cứ điều gì, bởi vì đây là những gì anh chị cần và đáng phải biết. Thành công của anh chị phụ thuộc vào việc ứng dụng những kiến thức này.

Tầm Quan Trọng Của Phân Tích Vĩ Mô Liên Thị Trường và SMC

Bây giờ, chúng ta hãy quay lại một chút về tư duy: Tại sao chúng ta phải học hai phương pháp tưởng chừng không liên quan đến nhau là SMC và vĩ mô liên thị trường? Thực chất, đây là hai phương pháp bổ trợ và bù trừ điểm yếu cho nhau rất tốt.

Tôi nói ví dụ, nếu chỉ học SMC, chắc chắn anh chị sẽ thua lỗ. Đừng nhìn những người đăng bài khoe lãi trên YouTube mà lầm tưởng. SMC có tỷ lệ R:R rất nhỏ nhưng reward cao (1:19, 1:20), nhưng tỷ lệ Win Rate lại rất dễ dính Stop Loss. Nếu không tăng tỷ lệ Win Rate, anh chị sẽ thua lỗ, không chỉ về tiền bạc mà còn tổn thương tinh thần, dẫn đến nghi ngờ phương pháp. Vậy làm sao để tăng tỷ lệ Win Rate? Bắt buộc chúng ta phải có phương hướng.

Trong một xu hướng tăng, anh chị mua ở đâu cũng có lời. Trong một xu hướng giảm, anh chị bán ở đâu cũng có lời. Như vậy, nếu chúng ta biết được phương hướng, đôi khi chúng ta không cần dùng SMC. Phương hướng này được xác định dựa trên xu thế liên thị trường. SMC cho chúng ta điểm vào lệnh tối ưu nhất, giúp chúng ta có lợi nhuận cao nhất.

Như vậy, vĩ mô cho chúng ta phương hướng, còn SMC cho chúng ta điểm mua hợp lý nhất. Hai phương pháp này bổ sung cho nhau, giúp chúng ta dễ dàng có niềm tin vào phương pháp và vào chính bản thân mình. Tôi tự hào nói rằng, ở Việt Nam, chỉ có mình tôi hướng dẫn bộ công cụ này. Người ta hoặc chỉ dạy vĩ mô liên thị trường, hoặc chỉ dạy SMC.

Vĩ Mô: Tầng Thứ Cao Nhất Chi Phối Thị Trường

Phân tích kỹ thuật thường rất mù mờ, trừ khi được định lượng hóa thì mới có ý nghĩa. Còn không, nó phải gắn liền với tầng thứ cao hơn là vĩ mô, bởi vĩ mô chi phối toàn bộ diễn biến thị trường, từ lớn đến nhỏ, từ chu kỳ đến tác động.

Tác động cao nhất ảnh hưởng đến thị trường tài chính thậm chí liên quan đến Vũ Trụ và các hành tinh. Đây không phải là duy tâm hay mê tín, khoa học đã chứng minh. Ví dụ đơn giản là bão mặt trời và các vết đen trên mặt trời. Khi xuất hiện bão mặt trời, con người thường cuồng loạn, gây xáo trộn trong tài chính, kinh tế, chính trị, quân sự, thậm chí dẫn đến chiến tranh. Các cuộc chiến tranh thế giới và khủng hoảng tài chính đều trùng với thời điểm xuất hiện bão mặt trời. Mặt trăng cũng vậy, các pha trăng ảnh hưởng đến tâm lý con người, từ đó ảnh hưởng đến hành vi của họ trên thị trường tài chính.

Tuy nhiên, anh chị không cần học chiêm tinh vì nó khá khó ở Việt Nam. Anh chị chỉ cần dùng tầng thứ hai: vĩ mô.

Vĩ mô chi phối nền kinh tế các quốc gia và chính sách của họ. Những chính sách đó tác động trực tiếp đến đồng tiền, thị trường chứng khoán, hàng hóa, trái phiếu, lãi suất, lạm phát, từ đó ảnh hưởng đến hướng đi của các thị trường chúng ta đang giao dịch. Nếu không biết vĩ mô, chúng ta sẽ không thể làm được gì.

Dòng Tiền Lớn và Thiên Thời Địa Lợi

Anh chị có thể phân tích doanh nghiệp này, doanh nghiệp kia, nhưng nếu dòng tiền lớn không vào, doanh nghiệp đó không thể tăng trưởng. Những doanh nghiệp tốt ở Việt Nam như Hòa Phát, Vinamilk, FPT không chết được, nhưng tại sao chúng không tăng? Bởi vì thiên thời không có. Thiên thời, địa lợi, nhân hòa – thiên thời là cao nhất, và thiên thời chính là vĩ mô. Chúng ta phải hiểu vĩ mô cả ngắn hạn và dài hạn.

Khi có phương hướng rõ ràng, mọi thứ trở nên minh bạch. Anh chị mua bán cũng sẽ tự tin hơn rất nhiều. Việc có phương hướng trong cuộc sống cũng vậy, nó là chìa khóa để tích lũy của cải bền vững.

Trật Tự Của Dòng Tiền Toàn Cầu

Phương hướng vĩ mô phải có tính trật tự, không thể hỗn loạn. Nó phải đi vào một hướng duy nhất, có chu kỳ, và có thể dự đoán được. Tài chính trên thị trường thế giới tuân theo quy luật chính trị của thế giới. Các quốc gia phải có một người đứng ra điều phối mọi thứ, một quốc gia có ảnh hưởng và khả năng chi phối.

Tương tự, trong một tập thể, một công ty, hay thậm chí là hành tinh Trái Đất, phải có một người đứng ra quản lý chung. May mắn thay, Hoa Kỳ là quốc gia đó. Để đứng ra “xếp cả thế giới”, Hoa Kỳ phải có phe phái, đồng minh (châu Âu, Nhật, Hàn, Úc, New Zealand, Canada, và sân sau là Nam Mỹ). Nhưng để tránh độc quyền, phải có đối trọng – đó là Nga, Trung Quốc, Triều Tiên, Iran, và các quốc gia đang phát triển ở châu Phi, châu Á, Đông Nam Á. Điều này tạo nên một tập hợp được phân tầng rõ ràng.

Tất cả đều xoay quanh một “ông chúa” – nền kinh tế Hoa Kỳ. Nền kinh tế Hoa Kỳ là nền kinh tế tiêu dùng chủ lực. Các quốc gia “phụ trợ” như Việt Nam sản xuất để kiếm tiền Đô la mang về. Mọi thanh toán trên thế giới hầu hết đều liên quan đến Đô la Mỹ. Đó là lý do Đô la Mỹ có giá trị quan trọng và là đồng tiền thanh toán trung tâm.

Đồng Đô la Mỹ có giá trị vì:

  1. Giá trị thương mại: Là đồng tiền trung gian để thanh toán mọi thứ.
  2. Uy tín: Nền kinh tế Hoa Kỳ minh bạch, có tự do lưu chuyển vốn, không có chuyện ngân hàng không cho rút tiền như một số nơi khác.
  3. Nơi trú ẩn an toàn: Khi có sự kiện địa chính trị, chiến tranh, dịch bệnh, tiền lớn sẽ tìm đến Đô la Mỹ để trú ẩn, đặc biệt là thông qua việc mua trái phiếu chính phủ Mỹ. Trái phiếu chính phủ Mỹ được coi là an toàn tuyệt đối, vì chính phủ Mỹ rất khó bị tấn công và không thể “xù nợ”.

Dòng Chảy Vốn: Từ Rủi Ro Đến Trú Ẩn

Khi mọi thứ tốt đẹp, con người sẽ tìm cách làm giàu, đầu tư vào những thị trường hứa hẹn và tiềm năng, nhưng đi kèm với rủi ro cao – đó là các tài sản rủi ro. Ví dụ: chứng khoán của các quốc gia mới nổi, đặc biệt là cận biên. Những thị trường này rất “ngon” khi toàn cầu phát triển, dễ kiếm ăn (như các doanh nghiệp Việt Nam có tỷ suất lợi nhuận cao), nhưng rủi ro cao về sự thiếu minh bạch, luật pháp chưa hoàn thiện, và nguy cơ mất vốn khi có biến động chính trị (ví dụ: Sri Lanka, Ukraine).

Hàng hóa cũng là thị trường rủi ro, bị đặt nặng bởi vấn đề lạm phát, không bền vững, luôn biến động theo chiều kinh doanh (lúc tăng, lúc giảm, chiến tranh dầu tăng).

Do đó, khi có chuyện xảy ra, dòng tiền sẽ chạy từ tài sản rủi ro về tài sản trú ẩn. Để làm được điều đó, nó phải đi qua một bước trung gian: đổi tiền qua Đô la Mỹ. Đô la Mỹ là “cửa khẩu” chặn lại mọi thứ. Anh chị muốn mua trái phiếu, mua vàng, bạc… đều phải đổi sang Đô la Mỹ trước.

Vì vậy, Đô la Mỹ là đồng tiền trung tâm và giúp chúng ta hiểu được sự dịch chuyển giữa rủi ro và trú ẩn. Không phải lúc nào Đô la Mỹ và VN-Index cũng ngược chiều nhau. Nếu nghĩ như vậy là tư duy công việc. Chúng ta cần hiểu rằng, khi dòng vốn sợ hãi, nó muốn rút vào trái phiếu, vàng bạc, tài sản trú ẩn. Trước tiên, nó phải đổi sang Đô la. Điều này khiến Đô la tăng giá do cầu tăng, trong khi chứng khoán Việt Nam (thị trường rủi ro) giảm và đồng Việt Nam giảm giá. Sau đó, tiền Đô la mới được dùng để mua trái phiếu, khiến trái phiếu tăng lên.

Do đó, có một độ trễ giữa các thị trường. Thị trường này tạo đỉnh, một thời gian sau thị trường kia mới tạo đỉnh. Hiện tại, thị trường rủi ro đang bị rút vốn và chảy vào Đô la Mỹ. Khi Đô la Mỹ chuyển sang trái phiếu, đó mới là dấu hiệu của suy thoái.

Tham Lam và Sợ Hãi Theo Bước Chân Đô La

Chúng ta đang ở giai đoạn thị trường rút vốn khỏi tài sản rủi ro và chảy vào Đô la Mỹ (giai đoạn lạm phát). Nếu Fed lo ngại về suy thoái, chúng ta sẽ bước vào giai đoạn Đổi Đô la sang trái phiếu, và lúc đó Đô la sẽ tạo đỉnh.

Ngược lại, khi mọi thứ ổn định, ngân hàng trung ương giảm lãi suất để kích thích kinh tế. Dòng tiền sẽ không còn “chui rúc trong hang” nữa. Trái phiếu và cổ phiếu phòng thủ sẽ giảm, và dòng tiền sẽ đổi sang Đô la Mỹ một lần nữa. Lần này, Đô la tăng giá vì tham lam, bởi nền kinh tế có dấu hiệu phục hồi và phát triển. Trái phiếu không còn tác dụng trú ẩn, dòng tiền bán trái phiếu ra, đổi Đô la để đầu tư vào các tài sản rủi ro.

Như vậy, sẽ có những đợt Đô la tăng và thị trường cận biên cũng tăng, chứ không phải lúc nào Đô la và VN-Index cũng ngược chiều. Mối quan hệ này liên quan đến yếu tố thời gian, không phải đồng thời. Khi hiểu được chu trình này, mọi thứ sẽ liền mạch và chúng ta nắm được phương hướng.

Để hiểu được và phân tích được, chúng ta phải đứng trên góc độ của Smart Money, cầm trong tay hàng tỷ đô la. Điều mà Smart Money sợ nhất là mất vốn, chứ không phải không kiếm được tiền. Dòng vốn sẽ đi về đâu? Smart Money điều chuyển vốn dựa trên kỳ vọng của nó đối với chính phủ và nền kinh tế, không phải dựa trên thực tế đã xảy ra.

Mối quan hệ giữa Đô la Mỹ và các thị trường khác

Giải thích về sự vận động của đồng Đô la Mỹ (USD) trong các bối cảnh khác nhau:

  • Khi Ngân hàng Trung ương giảm lãi suất để kích thích kinh tế: Dòng tiền sẽ chuyển từ các tài sản trú ẩn (như trái phiếu) sang các tài sản rủi ro hơn (như cổ phiếu). Điều này làm cho đồng Đô la Mỹ tăng giá, vì nó được bán ra để đổi lấy các tài sản đầu tư khác. Đây là lúc Đô la tăng giá khi nền kinh tế có dấu hiệu phục hồi, và nó không nhất thiết ngược chiều với thị trường mới nổi.
  • Khi có lo ngại lạm phát hoặc rủi ro: Dòng tiền sẽ rút về Đô la Mỹ như một nơi trú ẩn an toàn, khiến Đô la tăng giá. Lúc này, Đô la sẽ ngược chiều với các thị trường cận biên/mới nổi (như VN-Index), vì vốn bị rút ra khỏi các thị trường này.

Mối quan hệ giữa Đô la và các thị trường khác không phải lúc nào cũng ngược chiều đồng thời mà nó phụ thuộc vào yếu tố thời gian và chu chuyển vốn.

Vai trò của Trái phiếu trong phân tích thị trường

Thị trường trái phiếu là một chỉ báo cực kỳ quan trọng, bởi vì những nhà giao dịch trái phiếu rất nhạy cảm với các rủi ro trên thị trường. Họ thường là những người phản ứng nhanh nhất.


Đồng EUR

Đặc điểm đồng Eur

Đặc điểm đồng Eur

Mối liên hệ giữa Euro và Đồng đô la Mỹ (DXY)

  • Tương quan nghịch: Tỷ giá EUR/USD có mối tương quan nghịch với chỉ số đô la Mỹ (DXY). Điều này có nghĩa là khi DXY tăng, EUR/USD thường giảm và ngược lại.
  • Tỷ trọng cao trong DXY: Euro chiếm tỷ trọng cao nhất trong công thức tính toán chỉ số DXY. Do đó, bất kỳ biến động nào của Euro đều ảnh hưởng lớn đến DXY. Sự định giá Đô la Mỹ thông qua Euro là lý do chính cho mối quan hệ ngược chiều này.
  • Ứng dụng trong giao dịch: Có thể sử dụng chỉ số DXY để dự đoán xu hướng của cặp tiền EUR/USD, hoặc ngược lại, sử dụng EUR/USD để tìm kiếm hướng đi cho DXY.

Vai trò của trái phiếu (German 10Y Bond – US10Y) và tương quan với EUR/USD

(German 10Y Bond) và tương quan với EUR/USD

(German 10Y Bond) và tương quan với EUR/USD

  • Chỉ báo nhạy cảm: Những nhà giao dịch trái phiếu thường được coi là những người giỏi nhất trên thị trường tài chính vì họ rất nhạy cảm với các rủi ro thị trường và phản ứng cực kỳ nhanh. Thị trường trái phiếu thường dự báo trước các biến động của nền kinh tế.
  • Tương quan đồng pha: Lợi suất trái phiếu Đức (German 10Y Bond) và cặp EUR/USD thường di chuyển đồng pha với nhau. Điều này có nghĩa là khi lợi suất trái phiếu Đức tăng, EUR/USD cũng có xu hướng tăng và ngược lại.
  • Dự báo tích lũy/phân phối: Phân tích sự thay đổi của lợi suất trái phiếu có thể giúp dự báo các giai đoạn tích lũy hoặc phân phối trong thị trường FX, đặc biệt là EUR/USD. Chẳng hạn, khi lợi suất trái phiếu tạo đỉnh và giảm trước, nó có thể là dấu hiệu cho thấy EUR/USD sẽ giảm theo sau.

 

Bảng Anh và Giá dầu: Đồng tiền hàng hóa

CL và GBL

CL và GBP

  • Tương quan cao: Bảng Anh có mối tương quan cao với giá dầu. Điều này là do nhiều tập đoàn dầu khí lớn có trụ sở tại Anh.
  • Đồng tiền hàng hóa: Bảng Anh được coi là một đồng tiền hàng hóa, nghĩa là giá trị của nó chịu ảnh hưởng mạnh bởi giá cả của các mặt hàng nguyên liệu.
  • Xu hướng đồng pha: Trong phần lớn thời gian, giá dầu và Bảng Anh (cũng như Euro) có xu hướng tương quan thuận, tức là cùng tăng hoặc cùng giảm.

Các đồng tiền trú ẩn an toàn (Safe-haven Currencies)

Đặc điểm đồng JPY/CHF

Đặc điểm đồng JPY/CHF

Yên Nhật (JPY) và Franc Thụy Sĩ (CHF) là hai đồng tiền được coi là tài sản trú ẩn an toàn cao.

  • Yên Nhật: Được coi là trú ẩn an toàn vì Nhật Bản có tỷ lệ nợ công cao nhưng chủ yếu là nợ trong nước (nghĩa là nợ chính người dân Nhật Bản). Điều này giảm thiểu rủi ro về sụp đổ chính trị hoặc giải thể chính phủ, khiến nhà đầu tư tin tưởng. Tuy nhiên, lãi suất của Nhật Bản rất thấp, thậm chí âm, nên đồng Yên Nhật không kiếm được lợi nhuận trong thị trường phát triển mà chỉ dùng để trú ẩn.
  • Franc Thụy Sĩ: Tương tự Yên Nhật, lãi suất của Franc Thụy Sĩ cũng thấp. Thụy Sĩ là một quốc gia được chứng minh về sự ổn định và trung lập qua hai cuộc chiến tranh thế giới, được bao bọc bởi dãy núi và giữ tiền của nhiều cá nhân, tổ chức, khiến nó trở thành nơi trú ẩn an toàn.

Khi thị trường e ngại rủi ro (risk-off), dòng tiền sẽ đổ vào Yên Nhật và Franc Thụy Sĩ. Ngược lại, khi thị trường bình thường trở lại (risk-on), dòng tiền sẽ thoát ra khỏi các đồng tiền này để tìm kiếm lợi nhuận ở những đồng tiền có lãi suất cao hơn.

Tương quan giữa Yên Nhật/Franc Thụy Sĩ và Trái phiếu Mỹ

Các đồng tiền trú ẩn như Yên Nhật và Franc Thụy Sĩ có:

  • Tương quan cao và cùng chiều với giá trái phiếu Mỹ.
  • Ngược pha với lợi tức trái phiếu Mỹ.

Điều này là do chúng có cùng đặc tính là tài sản trú ẩn.

Mối quan hệ giữa Giá trái phiếu và Lợi tức trái phiếu

Giá trái phiếu và lợi tức trái phiế

Giá trái phiếu và lợi tức trái phiế

Giá trái phiếu và lợi tức trái phiếu luôn có mối quan hệ ngược chiều nhau:

  • Giá trái phiếu tăng ⟹ lợi tức trái phiếu giảm.
  • Giá trái phiếu giảm ⟹ lợi tức trái phiếu tăng.

Lãi suất danh nghĩa (coupon rate) trên trái phiếu là cố định, nhưng lãi suất thực (yield) sẽ thay đổi dựa trên giá giao dịch của trái phiếu trên thị trường thứ cấp. Khi giá trái phiếu giảm, với cùng một mức lãi suất danh nghĩa, lợi tức thực tế mà người mua nhận được sẽ cao hơn, và ngược lại.

Ví dụ cụ thể về việc một trái phiếu có mệnh giá 100.000 đồng, lãi suất danh nghĩa 10%. Nếu giá trái phiếu giảm xuống 90.000 đồng nhưng vẫn được trả 10.000 đồng tiền lãi, thì lợi tức thực tế (yield) sẽ tăng lên 11.1%. Điều này cho thấy khi giá trái phiếu giảm, nhà đầu tư mua ở mức giá thấp hơn sẽ nhận được lợi tức cao hơn so với người mua ở giá ban đầu.

Giao dịch chênh lệch lãi suất tiền tệ (Carry Trade)

Carry trade là chiến lược giao dịch trong đó một đồng tiền có lãi suất cao được mua bằng một đồng tiền có lãi suất thấp. Động lực chính tạo ra dòng chu chuyển vốn giữa các quốc gia là sự chênh lệch lãi suất.

Lãi suất ngân hàng trung ương xem trẻn investing

Lãi suất ngân hàng trung ương xem trẻn investing

Ví dụ, việc vay Yên Nhật (lãi suất thấp) và mua các đồng tiền có lãi suất cao hơn như Đô la Úc (AUD), Đô la Canada (CAD), hay Đô la New Zealand (NZD) là một chiến lược carry trade. Trong điều kiện thị trường bình thường, các cặp tiền này (ví dụ: AUD/JPY) có xu hướng tăng, mang lại lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất.

ví dụ: AUD/JPY

ví dụ: AUD/JPY

Chu kỳ thị trường “Risk-on” và “Risk-off”

Đây là hai trạng thái đối lập của thị trường tài chính, mô tả tâm lý và hành vi của nhà đầu tư đối với rủi ro:

  • Risk-on (Ưa thích rủi ro): Khi thị trường ở trạng thái này, nhà đầu tư lạc quan về triển vọng kinh tế, sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn để tìm kiếm lợi nhuận lớn hơn. Dòng tiền sẽ chảy vào các tài sản rủi ro như cổ phiếu tăng trưởng (đặc biệt là công nghệ, công nghiệp), cổ phiếu thị trường mới nổi/cận biên (như Việt Nam), hàng hóa (dầu, khoáng sản, nông sản), và trái phiếu lợi suất cao (trái phiếu doanh nghiệp rủi ro cao).
  • Risk-off (Phòng thủ/Né tránh rủi ro): Khi thị trường ở trạng thái này, nhà đầu tư lo ngại về suy thoái kinh tế hoặc các bất ổn, tìm cách bảo toàn vốn. Dòng tiền sẽ chảy vào các tài sản an toàn hơn (trú ẩn) như Đô la Mỹ (USD), Yên Nhật (JPY), Vàng, Trái phiếu Chính phủ (đặc biệt là trái phiếu Mỹ dài hạn như TLT), và cổ phiếu phòng thủ (như y tế, hàng hóa tiêu dùng thiết yếu).

 

 


Các đồng tiền hàng hóa (Commodity currencies)

Các đồng tiền này có mối liên hệ mật thiết với giá hàng hóa xuất khẩu chính của quốc gia đó và thường đồng pha với giá hàng hóa:

  • Đô la Canada (CAD): Đồng pha với giá dầu, do Canada là một trong những nước xuất khẩu dầu lớn. Đồng pha với DBE, CL1!
Đồng pha với DBE, CL1!

Đồng pha với DBE, CL1!

  • Đô la Úc (AUD): Đồng pha với giá khoáng sản (sắt, đồng, chì, kẽm, nhôm, niken) và than đá, do Úc là nhà xuất khẩu khoáng sản lớn. Đồng pha với DBB, COPX
  • Đô la New Zealand (NZD): Đồng pha với giá nông sản (ngô, lúa mì, thịt). Đồng pha với DBA, WH1!

Kiểm tra dữ liệu thương mại: Sử dụng các trang web như https://atlas.hks.harvard.edu/ để nghiên cứu cơ cấu xuất nhập khẩu của các quốc gia, từ đó hiểu rõ mối liên hệ giữa đồng tiền và hàng hóa của họ.

Mối liên hệ giữa các đồng tiền hàng hóa: Dù là các loại hàng hóa khác nhau, nhưng do quá trình sản xuất đều cần dầu mỏ, nên giá dầu thường chi phối giá của các hàng hóa khác. Do đó, ba đồng tiền này thường đồng pha với nhau và đồng pha với giá hàng hóa nói chung.


Vàng: Một tài sản lưỡng tính

Vàng là một tài sản phức tạp vì nó có tính lưỡng tính:

  • Chống lạm phát/Hàng hóa: Vàng được sử dụng như một hàng hóa và là công cụ chống lạm phát.
  • Trú ẩn rủi ro: Vàng cũng được coi là tài sản trú ẩn trong thời kỳ bất ổn kinh tế.

Tính chất “lưỡng tính” này khiến việc phân tích và giao dịch vàng trở nên khó khăn hơn.


Chu kỳ thị trường “Risk-on” và “Risk-off”

Đây là hai trạng thái đối lập của thị trường tài chính, mô tả tâm lý và hành vi của nhà đầu tư đối với rủi ro:

  • Risk-on (Ưa thích rủi ro): Khi thị trường ở trạng thái này, nhà đầu tư lạc quan về triển vọng kinh tế, sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn để tìm kiếm lợi nhuận lớn hơn. Dòng tiền sẽ chảy vào các tài sản rủi ro như cổ phiếu tăng trưởng (đặc biệt là công nghệ, công nghiệp), cổ phiếu thị trường mới nổi/cận biên (như Việt Nam), hàng hóa (dầu, khoáng sản, nông sản), và trái phiếu lợi suất cao (trái phiếu doanh nghiệp rủi ro cao).
  • Risk-off (Phòng thủ/Né tránh rủi ro): Khi thị trường ở trạng thái này, nhà đầu tư lo ngại về suy thoái kinh tế hoặc các bất ổn, tìm cách bảo toàn vốn. Dòng tiền sẽ chảy vào các tài sản an toàn hơn (trú ẩn) như Đô la Mỹ (USD), Yên Nhật (JPY), Vàng, Trái phiếu Chính phủ (đặc biệt là trái phiếu Mỹ dài hạn như TLT), và cổ phiếu phòng thủ (như y tế, hàng hóa tiêu dùng thiết yếu).
Risk-on và Risk-off

Risk-on và Risk-off

Các Loại Tài Sản và Trạng Thái Thị Trường

  • Risk On (Ưa thích rủi ro):

    • Đặc điểm: Nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn để tìm kiếm lợi nhuận lớn hơn.
    • Tài sản Risk On:
      • Cổ phiếu tăng trưởng: Đặc biệt là các thị trường mới nổi và cận biên (ví dụ: Việt Nam).
      • Hàng hóa: Dầu, khoáng sản (đồng, sắt, kẽm, chì, than đá), nông sản (ngô, lúa mì). Các đồng tiền liên quan đến xuất khẩu hàng hóa như đồng CAD (Canada), AUD (Úc), NZD (New Zealand) thường đồng pha với giá hàng hóa.
      • Trái phiếu lợi suất cao (Junk Bonds): Trái phiếu doanh nghiệp có rủi ro vỡ nợ cao hơn nhưng lợi suất hấp dẫn.
      • Bất động sản.
      • Crypto: Bitcoin, Ethereum và các loại tiền điện tử khác hiện nay được xếp vào tài sản rủi ro do tính biến động cao và sự đồng pha với các chỉ số chứng khoán như Nasdaq, S&P 500.
  • Risk Off (Lo ngại rủi ro):

    • Đặc điểm: Nhà đầu tư ưu tiên bảo toàn vốn, tìm kiếm sự an toàn hơn là lợi nhuận cao.
    • Tài sản Risk Off:
      • Vàng: Được coi là tài sản trú ẩn an toàn, đặc biệt trong giai đoạn bất ổn.
      • Trái phiếu chính phủ: Được coi là an toàn nhất, đặc biệt là trái phiếu chính phủ Mỹ (ví dụ: TLT – trái phiếu 20 năm).
      • Cổ phiếu phòng thủ: Các ngành như chăm sóc sức khỏe, hàng tiêu dùng thiết yếu, điện nước – những ngành ít bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế.
      • Yên Nhật (JPY): Một trong những đồng tiền trú ẩn an toàn hàng đầu.

Vai Trò Của Đồng Đô La Mỹ (USD)

  • Đồng USD được coi là tài sản trung gian trao đổi giữa trạng thái Risk On và Risk Off.
  • Khi dòng tiền chuyển từ Risk On sang Risk Off (ví dụ: rút khỏi thị trường cổ phiếu, hàng hóa), người ta sẽ bán các tài sản đó và chuyển sang USD, sau đó dùng USD để mua các tài sản trú ẩn (như trái phiếu chính phủ, vàng, JPY). Điều này làm cầu USD tăng và giá USD tăng.
  • Ngược lại, khi dòng tiền chuyển từ Risk Off sang Risk On, người ta sẽ bán các tài sản trú ẩn, chuyển sang USD và dùng USD để mua các tài sản rủi ro. Điều này làm cầu USD giảm và giá USD giảm.
  • Đồng USD sẽ không cố định đồng pha hay ngược pha với bất kỳ nhóm tài sản nào mà tùy thuộc vào thời điểm và sự dịch chuyển của dòng tiền.

Crypto và phân loại tài sản

  • Trước đây, crypto có thể được xem là tài sản trú ẩn, nhưng do tính biến động cực cao (hệ số beta quá cao) và yếu tố đầu cơ, nó hiện được xếp vào đồng tiền hàng hóa (commodity currency) và có xu hướng đồng pha với chứng khoán Mỹ như Nasdaq hoặc S&P 500.

Tương quan giữa thị trường chứng khoán (SP500, VN-Index) và các đồng tiền trú ẩn/hàng hóa

BTC đồng pha với DBB do cùng là tài sản rủi ro

BTC đồng pha với DBB do cùng là tài sản rủi ro

VN-Index và giá khoáng sản

VN-Index và giá khoáng sản do cùng là tài sản rủi ro

DJI và yên nhật ngược pha nhau

DJI và yên nhật ngược pha nhau do đồng tiền trú ẩn/hàng hóa

USD/JPY ngược pha với TLT

USD/JPY ngược pha với TLT

 

  • Thị trường chứng khoán (SP500, VN-Index) được coi là phong vũ biểu của nền kinh tế. Khi thị trường chứng khoán giảm, nó cho thấy nhà đầu tư đang lo ngại về sức khỏe nền kinh tế và tìm nơi trú ẩn.
  • Dòng tiền sẽ chuyển từ các tài sản rủi ro (như cổ phiếu, đồng tiền hàng hóa) sang các tài sản trú ẩn (như Đô la Mỹ, trái phiếu, vàng, Yên Nhật).
  • Đồng tiền hàng hóa (như AUD, NZD, CAD) có rủi ro cao và thường suy yếu khi nhà đầu tư e ngại rủi ro. Ngược lại, các đồng tiền trú ẩn như Yên Nhật sẽ mạnh lên.
  • Mối quan hệ này có tính liên thông cao, cho phép nhà đầu tư dự đoán xu hướng của một thị trường dựa trên diễn biến của thị trường khác.

Chỉ số tương quan và ứng dụng

Hệ số tương quan và cách sử dụng nó để phân tích mối quan hệ giữa các tài sản:

  • Định nghĩa:
    • Tương quan thuận: Hệ số càng gần 1 (0.8 đến 1) cho thấy hai tài sản di chuyển cùng chiều.
    • Tương quan nghịch: Hệ số càng gần -1 (-0.8 đến -1) cho thấy hai tài sản di chuyển ngược chiều.
    • Không tương quan: Hệ số gần 0 cho thấy không có mối liên hệ rõ ràng.
Ví dụ tương quang

Ví dụ tương quang

  • Ứng dụng:
    • Các tài sản rủi ro thường có tương quan thuận với nhau (ví dụ: S&P 500 và thị trường cận biên như Việt Nam). giải thích lý do Việt Nam vẫn được xếp vào thị trường cận biên thay vì mới nổi, với các vấn đề về tính minh bạch, quy định, thanh khoản, và giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài.
    • Sử dụng chỉ số Correlation Coefficient để xem mức độ tương quan giữa S&P 500 và BTC (Bitcoin), và cũng đã thử với các thị trường cận biên.
    • Nguyên tắc “đánh trước”: Nếu hai tài sản có tương quan thuận cao, bạn có thể dự đoán sự di chuyển của tài sản này dựa trên sự di chuyển của tài sản kia, đặc biệt là khi có một tài sản di chuyển “trước”.

Công cụ và chiến lược giao dịch

  • Kiểm tra dữ liệu thương mại: Sử dụng các trang web như https://atlas.hks.harvard.edu/ để nghiên cứu cơ cấu xuất nhập khẩu của các quốc gia, từ đó hiểu rõ mối liên hệ giữa đồng tiền và hàng hóa của họ.
  • Phân tích đường cong lợi suất trái phiếu (Yield curve): Đường cong lợi suất trái phiếu (đặc biệt là trái phiếu Kho bạc Mỹ) được xem là công cụ dự báo suy thoái rất hiệu quả, đã dự báo đúng 7 lần suy thoái gần nhất. Khi đường cong lợi suất đảo ngược (lợi suất ngắn hạn cao hơn dài hạn), đó là tín hiệu cảnh báo suy thoái.
  • Chiến lược luân chuyển tài sản (Asset Allocation/Security Allocation): Một chiến lược phổ biến ở Mỹ là tái cân bằng danh mục mỗi tháng dựa trên tình huống Risk-on/Risk-off. Ví dụ, khi Risk-on, mua S&P 500 (SPY), khi Risk-off, chuyển sang trái phiếu (IEF, TLT). Chiến lược này rất hiệu quả nhưng khó áp dụng tại Việt Nam do thị trường trái phiếu chưa phát triển tự do như cổ phiếu.
  • Phân tích liên thị trường: Các thị trường có mối liên hệ và tính đồng pha với nhau (không tuyệt đối). Việc phân tích mối liên hệ này giúp dự báo xu hướng. Ví dụ, sự suy giảm của các đồng tiền hàng hóa và sự tăng lên của USD/Yên Nhật có thể báo hiệu một giai đoạn Risk-off.
  • Dự báo VNINDEX: Khi dòng tiền chuyển từ trạng thái Risk-off (rút khỏi tài sản rủi ro và trú ẩn vào USD, Yên Nhật, Trái phiếu Chính phủ) sang Risk-on (tiền quay trở lại tài sản rủi ro), thị trường mới nổi như VNINDEX sẽ có đà tăng mạnh, tương tự như giai đoạn 2020-2021.

Việc theo dõi các mối tương quan và độ trễ giữa các thị trường sẽ giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch hợp lý. Ví dụ, khi trái phiếu chính phủ tạo đỉnh (tức là dòng tiền rút khỏi tài sản trú ẩn), đó có thể là dấu hiệu cho sự hồi phục của thị trường chứng khoán (như VNINDEX) trong tương lai.

 

Quản lý rủi ro và chiến lược giao dịch

Bạn đã chia sẻ những kinh nghiệm quan trọng về việc chọn cặp tiền và quản lý tâm lý giao dịch:

  • Chọn lọc cặp tiền: Bạn khuyến khích chỉ nên tập trung vào một đến hai cặp tiền hoặc hai thị trường tối đa. Việc đánh quá nhiều cặp có thể làm loãng tâm lý và dẫn đến các quyết định sai lầm.
  • Hiểu rõ công cụ: Khi hiểu rõ một cặp tiền/thị trường, việc ra quyết định sẽ dễ dàng hơn. Việc luyện tập kỹ từ vĩ mô đến phân tích kỹ thuật và cảm nhận hành động giá là rất quan trọng.
  • Tránh “anh hùng”: Thị trường không cần những “anh hùng” giao dịch được mọi thứ. Mục tiêu chính là kiếm tiền, không phải là thử sức với mọi loại tài sản.
  • Kinh nghiệm cá nhân: Bạn chia sẻ rằng mình hợp với những cặp tiền có biến động chậm, ổn định như AUD/USD hoặc AUD/JPY, dựa trên tính cách ôn hòa của bản thân. Điều này cho thấy việc chọn công cụ giao dịch phù hợp với tính cách cá nhân là quan trọng.
  • Tính nhàm chán của đầu tư: trích dẫn lời Mark Minervini rằng việc đầu tư đôi khi rất nhàm chán, nhưng nếu kiên trì và kỷ luật, nó sẽ mang lại lợi nhuận.
  • trancotam
❮ Prev Next ❯
Chia sẻ: Facebook WhatsApp Twitter
Chia sẻ với ứng dụng khác

Tin Xem Nhiều

Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư (Phần 1)
Chỉ Báo Kỹ Thuật
Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư…
21 Tháng 5, 2025
Phân tích BFC
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích BFC
14 Tháng 7, 2025
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
Tự học Amibroker
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
22 Tháng 6, 2025
Phân tích HAH
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích HAH
15 Tháng 7, 2025
Bảng công cụ phân tích thị trường
Chưa phân loại
Bảng công cụ phân tích thị trường
13 Tháng 5, 2025
Donation
Phóng to ảnh

TADOSO là nền tảng chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm đầu tư tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực chứng khoán, nhằm kết nối và nâng cao tư duy cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Với triết lý "Tạo dựng – Đồng hành – Sở hữu", TADOSO hướng đến xây dựng cộng đồng học hỏi minh bạch, trung lập, không bị chi phối bởi tổ chức tài chính nào.

Newsletter

Hãy để lại mail để chúng tôi có thể phục vụ bạn tốt hơn

Donation - Buy me a coffee

Donation

Copyright © All rights reserved | This template is made with by Tran Co Tam

  • Terms of use
  • Privacy Policy
  • Contact
Zalo Messenger
×

Liên hệ