• 24ºC, Clouds
  • Wednesday, 21st January, 2026
  • Trang Chủ
  • Bộ Lọc
  • Nhận Định Thị Trường
  • Phân Tích Doanh Nghiệp
  • Amibroker
    • Code AFL
    • Tự học Amibroker
  • Kiến Thức Đầu Tư
    • Chỉ Báo Kỹ Thuật
    • Phân Tích Cơ Bản
    • Phương Pháp Sóng Elliot
    • Phương Pháp Wyckoff/VSA
    • Vĩ Mô Liên Thị Trường
  • Liên hệ
  • Giới Thiệu
Mới Nhất
  • Phân tích VN-Index ngày 11/08
  • Phân tích HAH
  • Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
  • Bài 45: GFX Functions – Bảng trạng thái giao dịch Amibroker
  1. Trang chủ
  2. Kiến Thức Đầu Tư
  3. Vĩ Mô Liên Thị Trường
  4. Bài 4: Vĩ mô liên thị trường – Đặc Điểm Bốn Thị Trường Tài Chính
Bài 4: Vĩ mô liên thị trường – Đặc Điểm Bốn Thị Trường Tài Chính

Xem nhanh:

  • Giới Thiệu Đặc Điểm Của Tứ Trụ Thị Trường Tài Chính Thế Giới
  • Bốn Thị Trường Trụ Cột
  • Thị Trường Trái Phiếu
  • Thị trường cổ phiếu
  • Thị trường hàng hóa
  • Thị trường tiền tệ
  • Một số chỉ báo Risk On/Risk OFF

Giới Thiệu Đặc Điểm Của Tứ Trụ Thị Trường Tài Chính Thế Giới

XHôm nay là bài học thứ tư và chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về đặc điểm của Tứ Trụ thị trường tài chính thế giới. Trong mọi lĩnh vực, sự bền vững thường được xây dựng trên bốn yếu tố vững chắc. Thị trường tài chính cũng không ngoại lệ, để tồn tại và phát triển một cách bền vững, bắt buộc phải có bốn trụ cột chính. Vậy, bốn trụ cột đó là gì, đặc điểm và sự tương quan giữa chúng như thế nào, và cách ứng dụng của chúng trên thị trường ra sao? Chúng ta sẽ đi sâu vào bốn thị trường lớn đóng vai trò là những trụ cột điều hành nền kinh tế toàn cầu.

Buổi học này sẽ giúp chúng ta hoàn thành phần kiến thức về liên thị trường. Sau đó, chúng ta sẽ dành thời gian còn lại để tìm hiểu về Smart Money Concepts (SMC) – một phương pháp được phát triển bởi ICT dựa trên nền tảng Wyckoff. Lưu ý rằng ICT là tên của tác giả, không phải tên phương pháp. Ngoài ra, SMC còn có nhiều tên gọi khác như Photon, Votex… Dù có nhiều thuật ngữ như Order Block, Liquidity hay Fair Value Gap, mọi người chỉ cần nắm vững bản chất.

Tầm Quan Trọng Của Định Hướng Thị Trường

Dù bạn có phân tích sâu đến đâu, mọi thứ đều quay về bản chất và phương hướng thị trường. Nếu bạn không hiểu về đặc tính và định hướng của thị trường, dù có thành thạo SMC đến mấy, bạn cũng rất dễ thất bại. Bởi vì, nếu phương hướng thị trường đi ngược lại với phân tích của bạn, Order Block hay Liquidity cũng không thể cứu vãn. Phương hướng thị trường bắt nguồn từ mối quan hệ kinh tế vĩ mô. Các động lực tăng giảm giá của thị trường đều xuất phát từ vĩ mô, chứ không phải từ SMC.

SMC chỉ là một phương pháp giúp chúng ta tối ưu hóa thời điểm vào lệnh, tìm kiếm điểm vào lệnh tối ưu nhất khi phân tích vĩ mô và liên thị trường chưa cho chúng ta được điểm tối ưu. SMC không phải là phương pháp duy nhất hay thay thế cho vĩ mô và liên thị trường, vì nó không xác định được phương hướng thực sự của các động lực tác động lên giá cả.

Chúng ta cần hiểu rõ điều này để tránh rơi vào tình trạng “mù mờ” khi giao dịch. Nhiều người tin rằng chỉ cần phân tích kỹ thuật là đủ để giao dịch trên thị trường Forex. Tuy nhiên, qua nhiều năm trải nghiệm, tôi nhận thấy tỷ lệ lợi nhuận không được cải thiện nếu chỉ dựa vào phân tích kỹ thuật. Điều này đã được chứng minh qua thực tế và cả những chia sẻ của các chuyên gia.

Tôi đã từng đọc cuốn sách “Nghệ thuật giao dịch tiền tệ” của một trader đến từ HSBC – một trong những ngân hàng lớn, thuộc top 10 Smart Money lớn nhất thế giới. Trong cuốn sách này, tác giả đã khẳng định rằng: “Tôi chưa thấy ai kiếm được tiền trên thị trường Forex này mà chỉ sử dụng phân tích kỹ thuật. Nếu có, cũng rất ít, không đại diện cho số đông.” Điều này hoàn toàn trùng khớp với trải nghiệm của tôi. Tôi chia sẻ điều này để giúp anh chị tiết kiệm được vài năm “thử và sai” trên thị trường.

Chu Kỳ Kinh Tế và Chu Kỳ Ngành

Chúng ta sẽ tiếp tục với phần vĩ mô liên thị trường và đi sâu vào chu kỳ kinh tế, sau đó là một số mô hình phân tích và tài liệu liên quan. Trong quá trình học chu kỳ kinh tế, chúng ta sẽ đề cập đến chu kỳ ngành.

Một điều quan trọng cần lưu ý là chu kỳ ngành ở Việt Nam không mang tính bất biến như ở các thị trường phát triển như Mỹ. Chu kỳ ngành ở Việt Nam thường mờ nhạt và gắn liền với chu kỳ của VN-Index và chu chuyển vốn giữa Việt Nam và nước ngoài. Không thể đơn thuần phân tích độc lập. Ví dụ, khi thị trường xấu, nhiều người vẫn ngây thơ cho rằng sẽ có những ngành phòng thủ tăng giá. Tuy nhiên, thực tế đã chứng minh điều ngược lại.

Khi thị trường giảm mạnh, hầu hết các mã cổ phiếu đều giảm, chỉ có một số mã “bao cung” là không bị ảnh hưởng, nhưng chúng ta không quan tâm đến những mã đó. Nhiều người cho rằng thủy sản hay bất động sản công nghiệp là những ngành phòng thủ, nhưng hãy nhớ rằng thị trường của chúng ta là thị trường mới nổi, thị trường cận biên. Tất cả các cổ phiếu đều là những cổ phiếu rủi ro, và không có bất kỳ sự đảm bảo nào.

Ở Mỹ thì khác. Các công ty có tài sản rất chắc chắn, đặc biệt là trái phiếu Mỹ – một loại tài sản trú ẩn an toàn. Khi có rủi ro, dòng tiền sẽ đổ vào những tài sản này, khiến chúng tăng giá. Còn thị trường Việt Nam chúng ta, bản thân tổng thể đã là rủi ro rồi. Vì vậy, khi thị trường giảm, nhà đầu tư thường bán sạch, không phân biệt ngành nào là phòng thủ hay tấn công. Hầu hết các nhà đầu tư Việt Nam là những nhà đầu tư mới, chỉ nhìn vào bảng điện và bán khi thấy giảm.

Tuy nhiên, các ngành ở Việt Nam vẫn có một số tính chu kỳ gắn liền với thị trường chứng khoán Việt Nam. Do đó, bạn cần hiểu chu kỳ của thị trường Mỹ, từ đó suy ra thị trường chứng khoán Việt Nam, rồi mới suy ra thị trường ngành của mình. Ví dụ, các mã cổ phiếu trong ngành chứng khoán sẽ gắn liền với hoạt động của thị trường. Khi thị trường ổn định, dòng tiền đổ vào nhiều, ngành chứng khoán sẽ là ngành được hưởng lợi đầu tiên.


Bốn Thị Trường Trụ Cột

Bốn Thị Trường Trụ Cột

Bốn Thị Trường Trụ Cột

Chu Kỳ Kinh Tế

Chu Kỳ Kinh Tế

Bây giờ chúng ta sẽ đi vào chi tiết về bốn thị trường trụ cột, bắt đầu từ hai khái niệm quan trọng là lạm phát và lãi suất. Hai khái niệm này được phản ánh bởi một thị trường mang tính chất trung gian và chạy trước: thị trường trái phiếu.

Vì vậy, khi phân tích bất kỳ thị trường nào – chứng khoán, Forex, cổ phiếu, hàng hóa – bạn đều phải bắt nguồn từ thị trường trái phiếu, cụ thể là giá trái phiếu và lợi tức trái phiếu.

Tư Duy Về Kỳ Vọng Trong Giao Dịch 

Nói đến lãi suất, vẫn có những người chưa tin vào những gì tôi nói, dù chúng ta đã học đến buổi này. Vài ngày trước, khi lãi suất tăng, nhưng đồng đô la lại giảm, một số anh chị đã hỏi tôi lý do. Có lẽ các anh chị chưa theo dõi kỹ buổi học đầu tiên hoặc đang kỳ vọng quá nhiều vào SMC.

Thực ra, đây là vấn đề về tư duy kỳ vọng. Những gì bạn học ở trường lớp chỉ đúng để thi cử, qua môn, lấy bằng. Còn để kiếm tiền trên thị trường này, nó được vận hành bởi niềm tin và sự kỳ vọng. Do đó, không bao giờ có chuyện bạn suy nghĩ logic một cách đơn thuần mà áp dụng vào đây là đúng.

Trong nhà trường, chúng ta được dạy rằng khi lãi suất tăng, đồng đô la sẽ tăng giá vì nó hút dòng tiền, khiến cầu tiền nhiều hơn và cung tiền ít đi. Điều này đúng về mặt lý thuyết, nhưng trên thị trường, người ta đã nghĩ ra trò đó trước chúng ta rất nhiều rồi. Khi bạn còn đang đi học, lý thuyết đó đã quá cũ đối với họ.

Khi lãi suất tăng, người ta đã dự đoán và mua vào đồng đô la từ trước đó rồi. Mọi người có nhớ đồng đô la đã tăng từ rất lâu, từ đầu năm hoặc thậm chí cuối năm ngoái, chứ không phải đến tháng 4 năm nay mới tăng không? Đó là do kỳ vọng của thị trường. Một lần nữa, tôi muốn nhấn mạnh vào tư duy phân tích vĩ mô để tránh sai lệch về thời gian và phân tích.

Nếu bạn vẫn chưa hiểu vấn đề kỳ vọng, bạn sẽ luôn phân tích theo kiểu “lẽ ra phải như thế này”. Nhưng “lẽ ra” đó chỉ dùng để thi cử. Để kiếm tiền, bạn phải gắn từ “lẽ ra” đó vào kỳ vọng. Khi bạn mua một miếng đất, một cổ phiếu, hay đầu tư vào một doanh nghiệp, bạn kỳ vọng rằng trong tương lai nó sẽ tăng giá, tức là bạn mua vì những lý do khiến thị trường tăng trong tương lai, chứ không phải vì ngày hôm nay nó tốt.

Thị trường tài chính là một cơ chế chiết khấu (discounting) – chiết khấu niềm tin, chiết khấu kỳ vọng. Nó không phản ánh tình hình hiện tại mà phản ánh tương lai. Đó là lý do tại sao giá hàng hóa có tác động rất lớn đến cổ phiếu. Ví dụ, giá thép và than cốc sẽ tác động đến các cổ phiếu ngành thép như Nam Kim, Hòa Phát, Hoa Sen.


Thị Trường Trái Phiếu

Đặc điểm:

Thị trường trái phiếu, đặc biệt là trái phiếu kho bạc Mỹ, được trình bày là chỉ báo quan trọng và hàng đầu nhất cho các thị trường tài chính khác (cổ phiếu, ngoại hối, hàng hóa).

Nơi Trú Ẩn An Toàn: Trái phiếu kho bạc Mỹ được coi là tài sản trú ẩn an toàn. Trong thời kỳ bất ổn, khủng hoảng hoặc suy thoái, dòng tiền thông minh có xu hướng chảy vào các trái phiếu này, đẩy giá của chúng lên.

Hệ Thống Cảnh Báo Sớm: Dòng tiền đổ vào trái phiếu này xảy ra trước khi một cuộc khủng hoảng bùng phát hoàn toàn, biến thị trường trái phiếu thành một “chim hoàng yến trong mỏ than” hay một “con chim bay trước”. Nó hoạt động như một “chỉ báo hàng đầu” vì các nhà đầu tư tổ chức (dòng tiền thông minh) dự đoán các sự kiện và định vị bản thân một cách thích hợp.

Các Chỉ Số Chính: Để phân tích thị trường trái phiếu, chúng ta cần xem xét cả giá trái phiếu và lợi suất trái phiếu.

    • Giá Trái Phiếu: Đại diện cho một tài sản trú ẩn an toàn. tương quan thuận với các tài sản trú ẩn an toàn.
    • Lợi Tức Trái Phiếu (Yield): Đại diện cho một tài sản rủi ro và cũng phản ánh kỳ vọng về lãi suất và lạm phát. Giá trái phiếu và lợi suất di chuyển ngược chiều nhau (khi một cái tăng, cái kia giảm) gần như không có độ trễ.

Đường cong lợi tức trái phiếu – chỉ báo đặc biệt của phương pháp Liên thị trường. Dự báo được suy thoái sớm.

Thị trường trái phiếu là thị trường quan trọng nhất và là nơi khó nhất để phân tích. Khó không phải vì nó phức tạp, mà vì chúng ta thường ít quan tâm đến nó. Ở Việt Nam, việc tiếp cận trái phiếu cũng hơi khó khăn. Tuy nhiên, mọi người cần biết rằng trái phiếu là một kênh trú ẩn khi thị trường có bất ổn, khủng hoảng, suy thoái.

Tại sao lại như vậy? Đơn giản thôi, hãy đặt mình vào vị trí của một Smart Money với hàng tỷ đô la trong tay. Thị trường tiền tệ là thị trường lớn nhất, lên đến khoảng 6.600 tỷ USD một ngày. Trong bối cảnh đó, khi có rủi ro, người ta cần một nơi an toàn để trú ẩn. Trái phiếu Mỹ là một thị trường cực kỳ an toàn, và nó cũng là thị trường chạy trước. Những nhà đầu tư chú ẩn thường đánh hơi được rất nhanh, họ trú ẩn trước khi khủng hoảng xảy ra. Giống như kiến bò lên khi trời sắp mưa vậy.

Thị trường trái phiếu giống như một “con chim báo bão”, nó sẽ chạy trước nhất trong ba thị trường: trái phiếu, cổ phiếu, và hàng hóa. Bạn có thể hỏi thị trường thứ tư ở đâu? Thị trường thứ tư chính là thị trường tiền tệ, phản ánh ba thị trường còn lại. Ví dụ, đồng CAD, AUD, NZD gắn liền với hàng hóa; đồng Yên Nhật, CHF gắn liền với trái phiếu; đồng đô la gắn liền với cổ phiếu.

Thị trường trái phiếu là một reading indicator giúp chúng ta phát hiện sớm rủi ro trên thị trường, từ đó đưa ra quyết định mua bán phù hợp. Khi phân tích thị trường trái phiếu, chúng ta phải phân tích cả giá trái phiếu và lợi tức trái phiếu.

Giá Trái Phiếu và Lợi Tức Trái Phiếu

Lợi tức trái phiếu sẽ ngược chiều với giá trái phiếu. Chúng ta phải phân tích cả hai.

  • Giá trái phiếu đại diện cho tài sản trú ẩn.
  • Lợi tức trái phiếu đại diện cho tài sản rủi ro.

Ngoài ra, lợi tức trái phiếu còn đại diện cho kỳ vọng lãi suất và kỳ vọng lạm phát. Giá trái phiếu tương quan thuận với tài sản cố định, còn lợi tức trái phiếu tương quan thuận với tài sản rủi ro.

Đường cong lợi tức trái phiếu là một đặc điểm riêng của phương pháp liên thị trường, bởi vì chỉ báo này có thể dự báo sớm các đợt suy thoái trên thị trường.

Ví Dụ Về Lợi Tức Trái Phiếu

Để mọi người dễ hình dung, chúng ta sẽ xem xét ví dụ cụ thể. US10Y là lợi tức trái phiếu chính phủ Mỹ 10 năm. US30Y là lợi tức trái phiếu chính phủ 30 năm. Còn giá trái phiếu thì có các mã như TLT (20 năm) hay IEF (7-10 năm).

Nếu chúng ta lấy IEF (giá trái phiếu) và US10Y (lợi tức trái phiếu), bạn sẽ thấy chúng ngược chiều nhau hoàn toàn và gần như không có độ trễ. Một cái giảm thì cái kia tăng và ngược lại. Đối với những thị trường không có độ trễ như vậy, chúng ta không thể lấy cái này để phân tích cái kia, vì chúng như một tấm gương phản chiếu.

IEF (giá trái phiếu) và US10Y (lợi tức trái phiếu)

IEF (giá trái phiếu) và US10Y (lợi tức trái phiếu)

Độ lệch về thời gian khi phân tích giữa các thị trường với nhau chính là tài sản quý giá mà các nhà phân tích liên thị trường cần tận dụng. Liên thị trường chủ yếu là lợi dụng các vấn đề về lệch thời gian để phân tích.

dùng US10Y đánh đôla/yên nhật

dùng US10Y (kì vọng lãi suất) tăng đánh đôla/yên nhật tăng

Lợi Tức Trái Phiếu Ngắn Hạn và Dài Hạn

  • Lợi tức trái phiếu ngắn hạn (ví dụ: US02Y – lợi tức trái phiếu 2 năm) đại diện cho lãi suất. Mọi người biết rồi, lãi suất gắn liền với đồng đô la.
  • Lợi tức trái phiếu dài hạn (ví dụ: US30Y – lợi tức trái phiếu 30 năm) đại diện cho kỳ vọng lạm phát. Do đó, nó sẽ đúng cho những hàng hóa và những đồng tiền liên quan đến hàng hóa (ví dụ: AUD, CAD).

Để phân tích đồng đô la Mỹ, chúng ta dùng US02Y vì nó liên quan đến lãi suất. Điều này giúp chúng ta phân tích được chu kỳ của đồng đô la Mỹ một cách dễ dàng.

Minh Họa Về Tín Hiệu Chạy Trước

Hãy nhìn vào biểu đồ: Khi US02Y (lợi tức trái phiếu 2 năm) tạo đỉnh trước, vài ngày sau đồng đô la sẽ tạo đỉnh và giảm. Điều này cho thấy US02Y là một chỉ báo chạy trước. Khi US02Y bắt đầu tăng, đồng đô la ban đầu có thể đi ngang hoặc giảm, nhưng cuối cùng nó vẫn tăng. Điều này cho thấy kỳ vọng về lãi suất tăng đã được phản ánh vào US02Y từ trước.

Nhớ rằng, mọi thứ đều gắn liền với kỳ vọng. Kỳ vọng giải quyết được mọi thứ và trả lời được những câu hỏi của bạn. Nếu bạn cứ mãi tư duy theo kiểu “lẽ ra”, bạn sẽ không thành công trên thị trường này.

Các loại trái phiếu:

Các loại trái phiếu

Các loại trái phiếu

Hiệu số của lợi tức hai loại trái phiếu dùng để đo lường tâm lý liên thị trường => Xác định Risk On/Risk Off trong bối cảnh Inflation On/Inflation Off => xác định nên đầu tư vào thị trường nào.

Ứng dụng: Tùy vào loại thị trường bạn giao dịch (ví dụ: tiền tệ hàng hóa như AUD, CAD, NZD dung lợi tức trái phiếu dài hạn 10 năm 20 năm, nếu đánh thị trường chứng khoán thì dùng lợi tức trái phiếu ngắn hạn 2 năm), bạn sẽ sử dụng các loại lợi tức trái phiếu khác nhau để phân tích.

 

Đường cong Lợi tức Trái phiếu – “Cây Đũa Thần”

Gọi đường cong lợi tức trái phiếu là một “cây đũa thần” vì khả năng dự báo suy thoái kinh tế (đã dự đoán đúng 7 lần).

  • Định nghĩa: Đường cong lợi tức trái phiếu thể hiện mối quan hệ giữa lãi suất của trái phiếu có cùng chất lượng tín dụng nhưng khác nhau về thời gian đáo hạn (ví dụ: so sánh lãi suất trái phiếu 10 năm và 30 năm).
    • Thể hiện lợi suất trái phiếu theo các kì hạn khác nhau, thể hiện lãi suất kì vọng  trong tương lai của thị trường tại một thời điểm hiện tại.
    • Được sử dụng như một công cụ định giá trái phiếu
  • Công dụng:
    • Cảnh báo kinh tế vĩ mô: Được các nhà kinh tế sử dụng như một cảnh báo sớm về kinh tế vĩ mô trong tương lai.
    • Phân tích thị trường: Sử dụng hiệu lợi tức giữa hai loại trái phiếu khác kỳ hạn để phân tích thị trường.

Tác dụng của Đường cong Lợi tức Trái phiếu

  • Chỉ báo sớm suy thoái: Đây là một chỉ báo sớm để phát hiện suy thoái.
    • Ví dụ Hoa Kỳ: Phân tích tình hình suy thoái tiềm ẩn ở Hoa Kỳ: mặc dù GDP giảm hai quý liên tiếp (theo định nghĩa suy thoái), chính phủ Mỹ không thừa nhận do thị trường việc làm, thất nghiệp và tiêu dùng vẫn tốt. Tuy nhiên, việc tăng lãi suất mạnh sẽ dẫn đến suy thoái cao hơn trong tương lai vì nó “bóp chết nền kinh tế”.
    • Suy thoái là tín hiệu tốt: Suy thoái là một tín hiệu tốt trong tương lai, vì đó là lúc dòng tiền bắt đầu mua vào, tạo cơ hội gom hàng và mua theo lãi kép.
  • Các tác dụng khác:
    • Đo lường kỳ vọng lạm phát và tác động đến chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương.
    • Dự đoán dòng tiền sẽ chảy vào thị trường nào.
    • Xác định chu kỳ thị trường.
    • Đo lường rủi ro (risk-on/risk-off).

 

HÌnh dạng của đường cong lợi tức trái phiếu:

Đường cong lợi tức trái phiếu

Đường cong lợi tức trái phiếu

Đường cong lợi tức trái phiếu thể hiện mối quan hệ giữa lợi suất (hay lãi suất) của trái phiếu và thời gian đáo hạn của chúng. Hay nói cách khác, nó là biểu đồ cho thấy lợi suất của các loại trái phiếu có cùng chất lượng tín dụng nhưng khác nhau về thời gian đáo hạn.

Cách Trình Bày:

  • Trục ngang: Thời gian đáo hạn (số năm đáo hạn).
  • Trục dọc: Lãi suất/Lợi tức trái phiếu.
  • Gốc tọa độ: Bằng 0.

Trong một nền kinh tế bình thường, lãi suất trái phiếu sẽ tăng lên cùng với thời gian đáo hạn. Điều này là do rủi ro tăng lên khi thời gian đáo hạn dài hơn, yêu cầu một mức lợi suất cao hơn để bù đắp cho rủi ro đó. Ví dụ:

  • Trái phiếu 2 năm: Lãi suất 10%
  • Trái phiếu 30 năm: Lãi suất 15%

Các dạng của đường cong lợi tức trái phiếu

Có tổng cộng 4 dạng đường cong lợi tức trái phiếu, trong đó 3 dạng có ý nghĩa thực tế:

  1. Dạng bình thường (Normal Yield Curve / Upward Sloping Yield Curve):

    • Hình dạng: Đường cong dốc lên.
    • Đặc điểm: Lãi suất trái phiếu có thời gian đáo hạn càng dài thì càng cao.
    • Ý nghĩa: Phản ánh một nền kinh tế bình thường, đang tăng trưởng hoặc kỳ vọng tăng trưởng. Rủi ro của việc giữ trái phiếu dài hạn cao hơn, do đó nhà đầu tư yêu cầu mức lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro đó.
    • Ví dụ: Trái phiếu 2 năm có lãi suất 10%, trái phiếu 30 năm có lãi suất 15%.
Dạng bình thường

Dạng bình thường

  1. Dạng phẳng (Flat Yield Curve):

    • Hình dạng: Đường cong nằm ngang, lợi suất trái phiếu ngắn hạn và dài hạn gần như bằng nhau.
    • Ý nghĩa: Cho thấy sự lo ngại của các nhà đầu tư về tăng trưởng kinh tế trong tương lai. Dòng tiền lớn chuyển từ các tài sản rủi ro (như cổ phiếu) sang các tài sản an toàn hơn (như trái phiếu dài hạn), làm tăng giá trái phiếu dài hạn và giảm lợi suất của chúng, kéo lợi suất dài hạn gần bằng lợi suất ngắn hạn. Đây là một dấu hiệu cảnh báo sớm về khả năng suy thoái.
Dạng phẳng

Dạng phẳng

  1. Dạng đảo ngược (Inverted Yield Curve):

    • Hình dạng: Đường cong dốc xuống, lợi suất trái phiếu ngắn hạn cao hơn lợi suất trái phiếu dài hạn.
    • Ý nghĩa: Đây là dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ nhất về một cuộc suy thoái kinh tế sắp xảy ra. Khi nhà đầu tư lo ngại nghiêm trọng về tương lai, họ đổ xô mua trái phiếu dài hạn để tìm nơi trú ẩn an toàn, đẩy giá trái phiếu dài hạn lên cao và làm giảm lợi suất của chúng xuống dưới lợi suất trái phiếu ngắn hạn. Lịch sử đã chứng minh rằng đường cong lợi tức đảo ngược đã dự đoán đúng các cuộc suy thoái trong quá khứ.
Dạng đảo ngược

Dạng đảo ngược

Cách xem đường cong lợi tức trái phiếu

Link truy cập:
Hoa Kỳ: https://www.ustreasuryyieldcurve.com/

Việt Nam: https://www.hnx.vn/vi-vn/trai-phieu/duong-cong-loi-suat.html?site=in

Hai cách chính để theo dõi đường cong lợi tức trái phiếu:

  1. Biểu đồ lợi suất theo thời gian đáo hạn: Trực quan hóa lợi suất của các trái phiếu có kỳ hạn khác nhau. Anh chị đã sử dụng trang web của Treasury để minh họa cách đường cong thay đổi từ bình thường (dốc lên) sang phẳng và đảo ngược.
  2. Chênh lệch lợi suất: Lấy lợi suất trái phiếu dài hạn trừ đi lợi suất trái phiếu ngắn hạn (ví dụ: US 30Y – US 2Y).
    • Nếu kết quả dương và lớn, đó là đường cong bình thường (dốc lên).
    • Nếu kết quả tiệm cận 0, đó là đường cong phẳng (lo ngại).
    • Nếu kết quả âm (nhỏ hơn 0), đó là đường cong đảo ngược (dự báo suy thoái). Anh chị đã chỉ ra rằng khi đường chênh lệch này xuống dưới 0%, đó là dấu hiệu cho thấy một cuộc suy thoái đang đến gần, thường trong vòng 3-6 tháng sau.
US 30Y - US 2Y

US 30Y – US 2Y

Tác dụng của đường cong lợi tức trái phiếu

Đường cong lợi tức trái phiếu là một chỉ báo sớm quan trọng cho các nhà đầu tư và ngân hàng trung ương, với các tác dụng chính:

  • Dự báo chu kỳ kinh tế: Đặc biệt là dự báo suy thoái. Lịch sử cho thấy đường cong đảo ngược đã dự đoán đúng 7 cuộc suy thoái gần nhất.
  • Đo lường kỳ vọng lạm phát: Hình dạng của đường cong phản ánh kỳ vọng của thị trường về lạm phát và tăng trưởng kinh tế.
  • Tác động đến chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương: Ngân hàng trung ương sẽ theo dõi sát sao đường cong lợi tức để đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ (tăng/giảm lãi suất) nhằm ổn định nền kinh tế. Khi có dấu hiệu suy thoái từ đường cong, họ có thể ngừng tăng lãi suất và sau đó giảm lãi suất để kích thích nền kinh tế.
  • Dự đoán dòng tiền: Khi đường cong phẳng hoặc đảo ngược, dòng tiền lớn (Smart Money) có xu hướng chuyển từ các tài sản rủi ro (như cổ phiếu) sang các tài sản an toàn (như trái phiếu), phản ánh sự lo ngại của họ về bức tranh vĩ mô.

Mối liên hệ với thị trường Việt Nam và các thị trường khác

  • Việt Nam: Mặc dù đường cong lợi tức của Việt Nam thường vẫn ở dạng bình thường (Normal), nhưng sự ổn định này không có nghĩa là thị trường không bị ảnh hưởng. Dòng tiền rút ra khỏi thị trường Mỹ (do suy thoái) cũng sẽ ảnh hưởng đến các thị trường mới nổi như Việt Nam. Do đó, việc theo dõi đường cong lợi tức của Mỹ là cực kỳ quan trọng để dự đoán chu kỳ kinh tế toàn cầu và ảnh hưởng của nó đến Việt Nam.
  • Thị trường hàng hóa: Anh chị cũng nhắc đến mối liên hệ giữa thị trường hàng hóa và các đồng tiền chính như CAD (đô la Canada – liên quan đến dầu mỏ), AUD (đô la Úc – liên quan đến khoáng sản), và NZD (đô la New Zealand – liên quan đến nông sản). Sự biến động của các đồng tiền này có thể phản ánh kỳ vọng lạm phát và xu hướng của thị trường hàng hóa.
  • Chính sách lãi suất và chu kỳ thị trường:

Giảm lãi suất để kích thích kinh tế: Quan điểm được đưa ra là các ngân hàng trung ương sẽ buộc phải giảm lãi suất để tránh suy thoái kinh tế. Suy thoái có thể dẫn đến thất nghiệp gia tăng và bất ổn xã hội, thậm chí là các cuộc bạo động hoặc chính biến (ví dụ điển hình là Sri Lanka).

Lãi suất thấp và dòng tiền vào thị trường: Việc giảm lãi suất làm cho tiền rẻ hơn, thúc đẩy dòng tiền chảy vào thị trường chứng khoán, khiến thị trường tăng trưởng mạnh mẽ (như giai đoạn 2020-2021).

Chờ đợi tín hiệu từ Hoa Kỳ: Để có một “sóng lớn” như 2020-2021, cần chờ đợi tín hiệu từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) khi họ bắt đầu giảm lãi suất sau khi thị trường chứng khoán đã ổn định.

  • Vai trò của Mỹ và USD

Ảnh hưởng của Mỹ: Thị trường tài chính Việt Nam (và các thị trường khác) vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ Mỹ, đặc biệt là dòng tiền. Dòng tiền ra vào từ Mỹ sẽ tác động trực tiếp đến thanh khoản và khả năng tăng trưởng của thị trường Việt Nam.

Đồng USD là thước đo: Dù có nhiều người không thích Mỹ, nhưng vẫn phải theo dõi và nhìn vào Mỹ, cũng như sử dụng đồng USD.

Đường cong lợi suất: Có thể dùng đường cong lợi suất của Việt Nam, nhưng đường cong lợi suất của Mỹ (US Yield Curve) vẫn là “No.1” để dự báo dòng tiền. Nếu lạm phát cao và lãi suất cũng cao, điều đó có nghĩa là lạm phát đang được kiểm soát, và có thể là một tín hiệu tốt cho thị trường.


Thị trường cổ phiếu


Thị trường hàng hóa

Thị trường hàng hóa:

  • Đại diện cho lạm phát: Thị trường hàng hóa phản ánh tình hình lạm phát của một quốc gia.
  • Các đồng tiền liên quan: Đô la Canada, Đô la Úc và Đô la New Zealand thường biến động theo thị trường hàng hóa.

Các đồng tiền liên quan đến hàng hóa

    • Đô la Canada (CAD): Liên quan đến dầu mỏ (trước đây là Bảng Anh và Euro một phần, nhưng trữ lượng dầu ở các nước Euro đã cạn nên không còn tác dụng nhiều).
    • Đô la Úc (AUD): Liên quan đến khoáng sản vì Úc xuất khẩu khoáng sản lớn.
    • Đô la New Zealand (NZD): Liên quan đến nông sản (chăn nuôi, lúa mì, ngô, đậu tương…).
    • Mối liên hệ: Khi giao dịch các đồng tiền này, nhà đầu tư cần nhìn vào thị trường hàng hóa tương ứng. Ngược lại, khi đánh giá hàng hóa, cần xem xét sự biến động của các đồng tiền này.
  • Mối liên hệ: Khi giao dịch các đồng tiền trên, cần xem xét diễn biến của thị trường hàng hóa và ngược lại.
  • Phân tích đa chiều: Không chỉ xem xét một biểu đồ duy nhất mà cần phân tích nhiều biểu đồ khác nhau để đưa ra quyết định giao dịch hợp lý.
  • Lạm phát thực tế và kỳ vọng: Cần phân biệt lạm phát thật (CPI, PPI, giá hàng hóa) và lạm phát kỳ vọng (dự đoán trong tương lai). Kỳ vọng lạm phát có thể dẫn dắt lạm phát thực tế, từ đó dẫn dắt những thị trường chạy theo lạm phát.
  • Công cụ theo dõi lạm phát thật: Có nhiều công cụ để theo dõi lạm phát, bao gồm cả việc đọc báo để nắm bắt thông tin kinh tế: !PRII/!PRDI, CRB,DBC, DBA, DBB, …
  • Công cụ theo dõi lãm phát kỳ vọng: Lợi tức trái phiếu CP Mỹ kỳ hạng dài.

Ví dụ:

Lạm phát thực là những gì đã xảy ra, những con số đã được công bố. Khi bạn thấy báo cáo về lạm phát tăng lên và vượt qua 2%, đó chính là lạm phát thực. Tuy nhiên, điều quan trọng là những gì đã xảy ra thì không thể dùng để giao dịch được. Bạn không thể “đánh” vào dữ liệu lạm phát đã công bố, cũng như không thể “đánh” vào giá hàng hóa đã niêm yết.

Vậy điều gì mới có thể “đánh” được? Đó chính là lạm phát kỳ vọng. Lạm phát kỳ vọng là niềm tin hoặc dự đoán của thị trường về mức lạm phát trong tương lai. Lạm phát kỳ vọng có khả năng dẫn dắt lạm phát thực. Nghĩa là, nếu người ta kỳ vọng lạm phát sẽ tăng, điều đó sẽ tác động đến giá cả ngay lập tức, dẫn đến giá tăng hoặc giá giảm. Chúng ta sẽ giao dịch dựa trên những biến động này.

Để theo dõi lạm phát kỳ vọng, chúng ta có rất nhiều công cụ, nhưng một trong những công cụ mạnh mẽ và đáng tin cậy nhất chính là lợi tức trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn dài, đặc biệt là trái phiếu 30 năm.

Bạn có thể thắc mắc: tại sao lại là trái phiếu? Bởi vì mọi thứ trên thị trường tài chính đều có liên quan đến trái phiếu. Lợi tức trái phiếu chính phủ Mỹ sẽ dẫn dắt chúng ta, trước khi kỳ vọng lạm phát hình thành, và sau đó mới là lạm phát thực.

Ví dụ, khi lợi tức trái phiếu chính phủ Mỹ 30 năm có xu hướng giảm xuống, điều đó có nghĩa là kỳ vọng lạm phát yếu đi, tức là thị trường kỳ vọng lạm phát sẽ giảm. Trái phiếu đi trước, thậm chí còn đi trước cả giá dầu!

Ứng Dụng Trong Giao Dịch Hàng Hóa và Tiền Tệ

Khi giao dịch hàng hóa hoặc các đồng tiền hàng hóa như Đô la Canada (CAD), Đô la New Zealand (NZD), Đô la Úc (AUD), chúng ta sẽ sử dụng lợi tức trái phiếu chính phủ kỳ hạn cao (như 30 năm) để tìm kiếm phương hướng của các đồng tiền này. Ví dụ, lợi tức trái phiếu chính phủ 2 năm thường được dùng cho lãi suất, còn lợi tức trái phiếu chính phủ 30 năm là dùng cho kỳ vọng lạm phát.

Trái phiếu chỉnh phủ mỹ 20 năm giảm -> kỳ vọng lạm phát giảm cặp tiền AUD/JPY giảm

Trái phiếu chỉnh phủ mỹ 20 năm giảm -> kỳ vọng lạm phát giảm cặp tiền AUD/JPY giảm

  • Lợi tức trái phiếu chính phủ Mỹ: Lợi tức trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn dài (30 năm) có thể được sử dụng để dự đoán xu hướng của thị trường hàng hóa và các đồng tiền liên quan.
  • Chỉ báo của ông Ring: Có thể sử dụng chỉ báo của ông Ring !PRII/!PRDI trên TradingView để phân tích thị trường. hoặc !PRII:!PRDI trên stockchart.
Chỉ báo của ông Ring

Chỉ báo của ông Ring -> giảm là có nguy cơ lạm phát


Thị trường tiền tệ

Việc phân tích một thị trường riêng lẻ mà không nhìn vào bức tranh tổng thể là một thiếu sót lớn. Để có cái nhìn toàn diện và đưa ra quyết định chính xác, chúng ta cần hiểu về mối tương quan giữa các thị trường. Điều này có nghĩa là khi phân tích một đồng tiền hay một thị trường cụ thể, bạn cần xem xét các thị trường có mối liên hệ với nó.

Đặc điểm:

  • Thị trường thanh toán hàng hóa, thị trường đầu cơ, thanh khoản 6.6 ngàn tỷ USD/ ngày (04/2019)
  • Những đồng tiền chính cần quan tâm: EUR, GBP, AUD, NZD, USD, CAD, CHF, JPY
  • 88% giao dịch đều liên quan đến đồng USD
  • Là thị trường liên ngân hàng, giao dịch 24/7

Tầm Quan Trọng Của Đồng Đô La Mỹ

Trong tất cả các mối tương quan, đồng Đô la Mỹ (USD) đóng vai trò trung tâm. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm tới 88% tổng số giao dịch vào năm 2019. Dù muốn hay không, mọi phân tích tài chính đều ít nhiều liên quan đến đồng Đô la Mỹ. Ngay cả các quốc gia chủ nợ lớn của Hoa Kỳ như Trung Quốc cũng giữ nợ bằng đồng Đô la Mỹ.

Điều này chứng tỏ vị thế quan trọng của USD như một phương tiện thanh toán trung gian giữa các đồng tiền và giữa các thị trường tài chính với nhau. Vì vậy, khi phân tích bất kỳ điều gì, hãy luôn lấy đồng Đô la Mỹ làm chuẩn.

USD được giao dịch nhiều nhất

USD được giao dịch nhiều nhất

 

Thị trường tiền tệ hay còn gọi là thị trường Forex, là thị trường lớn nhất trên thế giới với thanh khoản khổng lồ (khoảng 6.600 tỷ đô la mỗi ngày tính đến tháng 4 năm 2019). Thị trường này hoạt động 24/5 (từ thứ Hai đến thứ Sáu), bao hàm cả các hoạt động thanh toán quốc tế giữa các doanh nghiệp, các quốc gia, và giữa các thị trường tài chính.

Các đồng tiền được quan tâm và giao dịch nhiều nhất, với tính thanh khoản cao nhất, bao gồm: Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Bảng Anh (GBP), Đô la Úc (AUD), Đô la Canada (CAD), Franc Thụy Sĩ (CHF) và Đô la New Zealand (NZD). Việc tập trung vào 8 đồng tiền này sẽ giúp bạn dễ dàng giao dịch và tránh các đồng tiền thứ yếu có thanh khoản thấp, dễ bị thao túng.

Giờ Giao Dịch Quan Trọng

Hiểu rõ các phiên giao dịch cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với những nhà giao dịch trong ngày (intraday). Có 4 phiên giao dịch chính trong ngày (tính theo giờ Việt Nam, GMT+7):

  • Phiên Sydney: 5h sáng – 1h chiều
  • Phiên Nhật: 7h sáng – 4h chiều (giờ sôi động nhất từ 7h sáng – 1h chiều)
  • Phiên Âu: 3h chiều – 11h đêm
  • Phiên Mỹ: 8h tối – 4h sáng (giờ sôi động nhất từ 8h tối – 11h đêm)

Việc giao dịch vào các khung giờ sôi động của từng cặp tiền sẽ giúp bạn có được sóng tốt và thanh khoản cao hơn.

Giờ Giao Dịch Quan Trọng

Giờ Giao Dịch Quan Trọng

Các Yếu Tố Tác Động Đến Giá Trị Đồng Tiền

Các Yếu Tố Tác Động Đến Giá Trị Đồng Tiền

Các Yếu Tố Tác Động Đến Giá Trị Đồng Tiền

Giá trị của một đồng tiền bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, từ kinh tế vĩ mô đến chính sách tiền tệ và các sự kiện địa chính trị.

1. Yếu Tố Toàn Cầu

  • Tăng trưởng toàn cầu:
    • Sự tăng trưởng kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến đồng tiền mạnh như USD (ví dụ: mô hình USD Smile).
    • Tăng trưởng kinh tế của một quốc gia giúp tăng giá trị đồng tiền của quốc gia đó. Ví dụ, nếu Úc xuất khẩu nhiều khoáng sản, đồng AUD của họ sẽ tăng giá.
  • Giá cả hàng hóa cơ bản: Các đồng tiền của các quốc gia xuất khẩu hàng hóa cơ bản (ví dụ: dầu mỏ, vàng, quặng) thường gắn liền với giá của các mặt hàng đó.
  • Địa chính trị:
    • Chiến tranh hoặc khủng hoảng tài chính: Dòng tiền thường chảy vào các tài sản trú ẩn như USD hoặc vàng, khiến cả hai có thể tăng giá cùng lúc. Điều này đôi khi trái ngược với quy tắc thông thường là USD và vàng đi ngược chiều.

2. Yếu Tố Nội Địa

  • Chính sách tiền tệ: Đây là yếu tố quan trọng nhất cần quan tâm trong phân tích ngắn hạn và trung hạn.
    • Lãi suất:
      • Kỳ vọng lãi suất: Đây là yếu tố quan trọng hơn lãi suất hiện tại. Nếu thị trường kỳ vọng lãi suất cao, đồng tiền có xu hướng tăng giá. Nếu lãi suất cao đã xảy ra, tác dụng của nó đối với đồng tiền có thể không còn mạnh nữa.
      • Tăng lãi suất: Thu hút dòng vốn và làm đồng tiền tăng giá.
      • Giảm lãi suất: Làm giảm giá trị đồng tiền.
    • Đường cong lợi suất trái phiếu (Yield Curve):
      • Dốc lên (steepening): Tốt cho đồng tiền.
      • Phẳng hoặc đảo ngược (flattening or inverting): Xấu cho đồng tiền.
  • Dòng vốn: liên quan đến carry trade.
  • Tăng trưởng kinh tế và cán cân thương mại:
    • Cán cân thương mại thâm hụt (nhập siêu): Có thể khiến đồng tiền mất giá trong dài hạn. Tuy nhiên, đây là yếu tố dài hạn và thường không được dùng để giao dịch Forex trong ngắn hạn
Yếu tố tác động đồng tiền

Yếu tố tác động đồng tiền

Phân tích đồng tiền: Lãi suất và Đường cong lợi suất

Khi phân tích một đồng tiền, hai yếu tố quan trọng nhất cần xem xét là lãi suất và đường cong lợi suất trái phiếu.

  • Lãi suất:

    • Nếu muốn đồng tiền tăng giá, thì lãi suất vay cao.
    • Nếu muốn đồng tiền giảm giá, thì lãi suất thấp.
    • Kỳ vọng lãi suất cao là yếu tố đặc biệt quan trọng, vì thị trường thường phản ánh kỳ vọng này trước khi lãi suất thực sự thay đổi. Ví dụ, đồng USD tăng giá trong năm nay do kỳ vọng lãi suất sẽ duy trì ở mức cao.
  • Đường cong lợi suất trái phiếu:

    • Dốc lên (steepening) hoặc chuyển sang trạng thái dốc lên là tốt cho đồng tiền.
    • Phẳng (flattening) hoặc đảo ngược (inversion) là xấu cho đồng tiền.
Lãi suất

Lãi suất

 

Mối Tương Quan Đáng Tin Cậy Nhất Trên Thị Trường Tiền Tệ

Thị trường luôn biến động, nhưng có những mối quan hệ đã được kiểm chứng qua thời gian. Dưới đây là 5 mối tương quan quan trọng nhất mà bất kỳ nhà giao dịch nào cũng cần phải biết.

Lưu ý quan trọng: Mức độ tin cậy của các mối tương quan này có thể thay đổi theo thời gian và bối cảnh kinh tế. Nhiệm vụ của nhà giao dịch là liên tục quan sát, kiểm chứng và sẵn sàng thay thế nếu một mối quan hệ không còn hiệu quả.

1. Tương Quan Giữa Các Đồng Tiền Với Nhau

Đây là mối tương quan mạnh mẽ và cơ bản nhất. Các đồng tiền có đặc điểm kinh tế tương đồng hoặc nằm trong các liên minh kinh tế – thương mại chặt chẽ thường có xu hướng di chuyển cùng pha trong dài hạn.

  • Ví dụ điển hình: Bộ ba đồng tiền hàng hóa AUD (Đô la Úc), NZD (Đô la New Zealand), và CAD (Đô la Canada), GBP, EUR. Do kinh tế của các quốc gia này phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu tài nguyên và hàng hóa, chúng thường tăng hoặc giảm giá cùng nhau.
  • Liên minh kinh tế: Đồng EUR và GBP cũng có mối tương quan nhất định do sự liên kết kinh tế sâu rộng giữa khu vực Châu Âu và Vương quốc Anh. Mặc dù có những giai đoạn đi ngược pha do chính sách riêng, nhưng về dài hạn, chúng vẫn có sự gắn kết.
  • Vị thế của USD: Đừng vội tin vào những bài báo giật gân về việc “đồng Đô la Mỹ sắp sụp đổ”. Các liên minh kinh tế và vị thế của một đồng tiền dự trữ toàn cầu được xây dựng trong hàng thập kỷ. Việc thay đổi vị thế là một quá trình cực kỳ lâu dài. Hãy tin vào những gì bạn thấy trên biểu đồ và dữ liệu, thay vì lo sợ viển vông.

2. Tương Quan Giữa Tiền Tệ và Lãi Suất (Thị trường Trái phiếu)

Lãi suất là giá của tiền tệ. Mối quan hệ này rất đơn giản và trực tiếp:

  • Khi lãi suất của một quốc gia tăng (hoặc thị trường kỳ vọng sẽ tăng), dòng vốn sẽ đổ vào quốc gia đó để hưởng lợi tức cao hơn, làm cho đồng tiền của quốc gia đó mạnh lên.
  • Ví dụ: Mối quan hệ giữa đồng Đô la Mỹ (USD) và lợi suất trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ (US10Y, US02Y) là một trong những chỉ báo quan trọng nhất. Khi lợi suất trái phiếu tăng, USD thường có xu hướng tăng giá theo.

3. Tương Quan Giữa Tiền Tệ và Thị Trường Hàng Hóa

Đây là một trong những mối quan hệ kinh điển nhất trong phân tích liên thị trường.

  • Vàng (Gold) và USD: Thường có mối quan hệ ngược pha. Vàng được coi là tài sản trú ẩn an toàn và thước đo chống lạm phát, nên khi USD yếu đi, giá vàng thường tăng và ngược lại.
  • Dầu mỏ, Đồng, Sắt, Than… và AUD, CAD: Úc và Canada là các quốc gia xuất khẩu tài nguyên hàng đầu. Khi giá các mặt hàng này tăng, nền kinh tế của họ được hưởng lợi, kéo theo sự tăng giá của đồng AUD và CAD.
  • Nông sản và NZD: New Zealand là quốc gia mạnh về xuất khẩu nông sản. Diễn biến giá nông sản trên thế giới có tác động trực tiếp đến đồng NZD.

4. Tương Quan Giữa Tiền Tệ và Chỉ Số Chứng Khoán

Các chỉ số chứng khoán là thước đo cho “khẩu vị rủi ro” (Risk Appetite) của thị trường.

  • Khi các chỉ số chứng khoán (như S&P 500/ Nikkei 225) tăng điểm, điều này cho thấy các nhà đầu tư đang lạc quan và sẵn sàng chấp nhận rủi ro (Risk-On). Họ có xu hướng bán ra các đồng tiền trú ẩn an toàn như Yên Nhật (JPY) và Franc Thụy Sĩ (CHF), và mua vào các đồng tiền có lãi suất cao hơn hoặc gắn với tăng trưởng kinh tế.
  • Ngược lại, khi thị trường chứng khoán giảm điểm, tâm lý sợ hãi (Risk-Off) bao trùm. Dòng tiền sẽ chảy vào các tài sản an toàn, làm cho JPY và CHF tăng giá.

5. Tương Quan Giữa Tiền Tệ và Cổ Phiếu Riêng Lẻ/Quỹ ETF

Đây là một cấp độ phân tích sâu hơn, liên quan đến sự luân chuyển dòng tiền giữa các ngành kinh tế. Bằng cách theo dõi hiệu suất của các quỹ ETF đại diện cho 9-11 ngành chính của nền kinh tế Mỹ (như công nghệ, tài chính, năng lượng, y tế…), chúng ta có thể xác định thị trường đang ở giai đoạn nào của chu kỳ kinh doanh và dự báo xu hướng của dòng vốn, từ đó ảnh hưởng đến thị trường tiền tệ. (Chủ đề này sẽ được đào sâu trong một bài viết khác).

Đặc điểm các đồng tiền

Đặc điểm các đồng tiền

Ở đây ta có bốn thị trường tương quan xếp theo thứ tự mức độ tin cậy ví dụ xem như sau:

  • Đồng Đô la Mỹ (USD):

    • Đồng pha với: Lãi suất trái phiếu Hoa Kỳ 2 năm & 10 năm, thị trường cổ phiếu Hoa Kỳ, dữ liệu PMI (chỉ số quản lý mua hàng), dữ liệu niềm tin tiêu dùng.
    • Ngược pha với: Vàng.
    • Tại sao PMI quan trọng? PMI là chỉ báo sớm cho thấy sức khỏe nền kinh tế. Nếu PMI giảm, có nghĩa là các đơn hàng và hoạt động mua hàng của doanh nghiệp giảm, cho thấy nền kinh tế có thể đang chậm lại. Điều này có thể dẫn đến sự sụt giảm của đồng Đô la.
  • Đồng Euro (EUR):

    • Đồng pha với: Vàng.
    • Tương quan với: Chênh lệch lãi suất trái phiếu Hoa Kỳ và Đức.
  • Thị trường Crypto (ví dụ: Bitcoin):

    • Được coi là tài sản rủi ro (risk-on), nghĩa là nó có xu hướng di chuyển cùng chiều với các tài sản rủi ro khác như chứng khoán và tiền tệ hàng hóa.
    • Ngoài ra, giá Bitcoin còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nội tại của chính dự án (ví dụ: các thông tin về dự án, đội ngũ, công nghệ).
  • Thị trường Hàng hóa (ví dụ: Dầu):

    • Cần một lượng vốn lớn để tham gia.
    • Thị trường này ở Việt Nam vẫn còn khá mới mẻ và đang phát triển. Hợp đồng tương lai hàng hóa ban đầu được tạo ra để giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro giá cả.
    • Cũng có các yếu tố tác động bên ngoài (vĩ mô) và bên trong (cung cầu của từng loại hàng hóa, thông tin về sản xuất, dự trữ).

Một số chỉ báo Risk On/Risk OFF

Giới thiệu một số công cụ để đo lường mức độ rủi ro (Risk-on/Risk-off) trong thị trường tiền điện tử (Crypto).

Chỉ số sợ hãi (VIX)

  • Định nghĩa: VIX là một chỉ số đo lường mức độ biến động dự kiến của thị trường chứng khoán trong tương lai. Nó thường được gọi là “chỉ số sợ hãi” của thị trường.
  • Ứng dụng:
    • VIX tăng: Cho thấy mức độ sợ hãi của nhà đầu tư tăng cao. Khi nhà đầu tư sợ hãi, họ có xu hướng bán tháo cổ phiếu và các tài sản rủi ro khác (như Bitcoin, Crypto), khiến giá giảm. Dòng tiền có xu hướng chảy vào các tài sản an toàn hơn (Risk-off).
    • VIX giảm: Cho thấy mức độ sợ hãi giảm xuống và sự lạc quan tăng lên. Khi đó, nhà đầu tư có xu hướng mua chứng khoán và các tài sản rủi ro, khiến giá tăng (Risk-on).
  • Mối liên hệ với Bitcoin/Chứng khoán: VIX tăng thường đồng nghĩa với việc chứng khoán và Bitcoin giảm giá, và ngược lại. Điều này thể hiện sự đồng pha giữa mức độ sợ hãi và xu hướng thị trường rủi ro.

Tỷ số HYG/VGIT: Chỉ báo Risk-on/Risk-off toàn cầu

  • HYG (iShares iBoxx High Yield Corporate Bond ETF): Đại diện cho trái phiếu doanh nghiệp lợi suất cao (trái phiếu rác). Đây là những loại trái phiếu có rủi ro vỡ nợ cao nhưng đi kèm với lợi suất hấp dẫn. Nó đại diện cho tài sản rủi ro (Risk-on).
  • VGIT (Vanguard Intermediate-Term Treasury Index Fund ETF): Đại diện cho trái phiếu chính phủ trung hạn, lợi suất thấp. Đây là những loại trái phiếu được coi là an toàn, ít rủi ro hơn (Risk-off).
  • Ứng dụng:
    • Tỷ số HYG/VGIT tăng: Cho thấy nhà đầu tư đang chấp nhận rủi ro nhiều hơn (Risk-on toàn cầu). Dòng tiền đổ vào các tài sản có rủi ro cao hơn (như trái phiếu doanh nghiệp lợi suất cao) thay vì tài sản an toàn (trái phiếu chính phủ). Điều này thường đi kèm với xu hướng tăng của các thị trường rủi ro như chứng khoán và Bitcoin.
    • Tỷ số HYG/VGIT giảm: Cho thấy nhà đầu tư đang né tránh rủi ro (Risk-off toàn cầu). Dòng tiền chuyển dịch sang các tài sản an toàn, và các thị trường rủi ro có thể giảm giá.
HYG/VGIT

HYG/VGIT

Tỷ số XLY/XLP

Tỷ số XLF/XLU

Đường cong lợi tức

Liên thị trường và Bitcoin

  • Tính liên kết: Bitcoin và thị trường tiền điện tử nói chung được xếp vào nhóm tài sản rủi ro (Risk-on), tương tự như chứng khoán. Do đó, chúng thường có xu hướng đồng pha với các tài sản rủi ro khác và chịu tác động bởi các yếu tố vĩ mô và liên thị trường.
  • Yếu tố tác động:
    • Bên ngoài (Liên thị trường/Vĩ mô): Các yếu tố toàn cầu như lãi suất, chính sách tiền tệ, lạm phát, và tâm lý thị trường chung tác động mạnh mẽ đến Bitcoin. Nó có xu hướng chạy theo các tài sản Risk-on và các đồng tiền hàng hóa.
    • Bên trong (Nội tại): Giống như cổ phiếu có yếu tố nội tại (doanh thu, lợi nhuận, ban lãnh đạo), Bitcoin và các Altcoin cũng có yếu tố nội tại của riêng chúng (ví dụ: công nghệ, cộng đồng, dự án). Tuy nhiên, trong dài hạn, yếu tố bên ngoài vẫn đóng vai trò chi phối.

Các chỉ báo bổ sung

Ngoài VIX và tỷ số HYG/VGIT, có một số chỉ báo khác cũng có thể được sử dụng để đánh giá tâm lý thị trường và xu hướng Risk-on/Risk-off:

  • VXLF (Volatility Index of Financials): Chỉ số biến động của ngành tài chính.
  • MOVE Index: Chỉ số biến động của thị trường trái phiếu.
  • OAS (Option-Adjusted Spread): Chênh lệch lợi suất điều chỉnh quyền chọn, đặc biệt là giữa trái phiếu lợi suất cao và trái phiếu chính phủ.

Thị trường hàng hóa và quyền chọn

  • Thị trường hàng hóa tại Việt Nam: Được đánh giá là có số vốn lớn, đòi hỏi nhiều tiền để tham gia (ví dụ: hợp đồng dầu có thể lên tới hàng trăm triệu). Hiện tại, thị trường này còn khá hẹp nhưng có tiềm năng phát triển trong tương lai, đặc biệt khi có thêm cơ chế thực hiện hợp đồng tương lai để phục vụ nhu cầu phòng ngừa rủi ro của doanh nghiệp.
  • Quyền chọn (Options): Là một công cụ phức tạp, đòi hỏi kiến thức sâu rộng. Tại Việt Nam, thị trường quyền chọn chưa thực sự phổ biến và có tính thực tế cao cho nhà đầu tư cá nhân.
  • trancotam
❮ Prev Next ❯
Chia sẻ: Facebook WhatsApp Twitter
Chia sẻ với ứng dụng khác

Tin Xem Nhiều

Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư (Phần 1)
Chỉ Báo Kỹ Thuật
Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư…
21 Tháng 5, 2025
Phân tích BFC
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích BFC
14 Tháng 7, 2025
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
Tự học Amibroker
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
22 Tháng 6, 2025
Phân tích HAH
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích HAH
15 Tháng 7, 2025
Bảng công cụ phân tích thị trường
Chưa phân loại
Bảng công cụ phân tích thị trường
13 Tháng 5, 2025
Donation
Phóng to ảnh

TADOSO là nền tảng chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm đầu tư tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực chứng khoán, nhằm kết nối và nâng cao tư duy cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Với triết lý "Tạo dựng – Đồng hành – Sở hữu", TADOSO hướng đến xây dựng cộng đồng học hỏi minh bạch, trung lập, không bị chi phối bởi tổ chức tài chính nào.

Newsletter

Hãy để lại mail để chúng tôi có thể phục vụ bạn tốt hơn

Donation - Buy me a coffee

Donation

Copyright © All rights reserved | This template is made with by Tran Co Tam

  • Terms of use
  • Privacy Policy
  • Contact
Zalo Messenger
×

Liên hệ