• 24ºC, Clouds
  • Wednesday, 21st January, 2026
  • Trang Chủ
  • Bộ Lọc
  • Nhận Định Thị Trường
  • Phân Tích Doanh Nghiệp
  • Amibroker
    • Code AFL
    • Tự học Amibroker
  • Kiến Thức Đầu Tư
    • Chỉ Báo Kỹ Thuật
    • Phân Tích Cơ Bản
    • Phương Pháp Sóng Elliot
    • Phương Pháp Wyckoff/VSA
    • Vĩ Mô Liên Thị Trường
  • Liên hệ
  • Giới Thiệu
Mới Nhất
  • Phân tích VN-Index ngày 11/08
  • Phân tích HAH
  • Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
  • Bài 45: GFX Functions – Bảng trạng thái giao dịch Amibroker
  1. Trang chủ
  2. Kiến Thức Đầu Tư
  3. Vĩ Mô Liên Thị Trường
  4. Bài 6: Vĩ mô liên thị trường – Mô hình SMC – Market structure
Bài 6: Vĩ mô liên thị trường – Mô hình SMC – Market structure

Xem nhanh:

  • Ôn tập
  • Smart Money Concept (SMC) trong vĩ mô liên thị trường
  • Ưu điểm
  • Nhược điểm
  • Xu Hướng Giảm (Downtrend)
  • Xu Hướng Tăng (Uptrend)
  • BOS (Break of Structure)
  • CHoCH (Change of Character)
  • Chỉ báo ZicZac (ZicZac Indicator)
  • Code Market Structure tùy chỉnh (trong TradingView)
  • Quy tắc 3 Khung Thời Gian
  • Ma Trận Khung Thời Gian
  • 5. Giao Dịch Theo Phương Hướng Của Market Structure
  • Imbalance (IMP) / Inefficiency (IFC)
  • Liquidity – Inducement

Ôn tập

Tư duy kỳ vọng là yếu tố quan trọng nhất trong đầu tư, bao gồm cả vĩ mô liên thị trường. Chúng ta đầu tư dựa trên kỳ vọng về tương lai, chứ không phải dựa vào dữ liệu quá khứ. Các yếu tố như lãi suất, lạm phát, giá cả và chu kỳ kinh tế đều được thị trường phản ánh thông qua kỳ vọng.

Thị trường luôn phản ứng trước thực tế. Điều này thể hiện qua câu nói “mua tin đồn, bán sự thật”, nghĩa là nhà đầu tư sẽ vào lệnh khi có tin đồn và chốt lời khi tin đồn trở thành sự thật, bởi vì mọi thứ đã được chiết khấu vào giá. Hiểu rõ điều này giúp tránh những suy luận máy móc như “lạm phát tăng, lãi suất thị trường rớt”. Ví dụ, việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất đã được dự báo từ lâu. Nếu Fed tăng lãi suất chậm, thị trường có thể kỳ vọng việc tăng lãi suất sẽ dừng lại hoặc giảm trong tương lai, dẫn đến việc mua vào do kỳ vọng tích cực.

Để đo lường kỳ vọng, chúng ta có các công cụ như:

  • Lợi suất trái phiếu: Lợi suất trái phiếu 2 năm phản ánh kỳ vọng về lãi suất, trong khi lợi suất trái phiếu 30 năm phản ánh kỳ vọng về lạm phát.
  • Công cụ Risk On/Risk Off: Giúp xác định tâm lý thị trường hiện tại đang ưu tiên tài sản rủi ro (Risk On) hay tài sản an toàn (Risk Off).

Sự luân chuyển dòng tiền giữa các thị trường

Có ba thị trường chính luân chuyển lẫn nhau mà Smart Money (dòng tiền thông minh) tập trung vào, vì họ đầu tư vào nơi họ kỳ vọng:

  1. Trái phiếu
  2. Cổ phiếu
  3. Hàng hóa

Về dài hạn, bạn có thể phân tích bằng cách sử dụng chu kỳ kinh tế (3 mô hình cấu hình đã học). Về ngắn hạn, bạn có thể đo lường dòng tiền luân chuyển giữa ba thị trường này và sử dụng các công cụ Risk On/Risk Off như XLU, XLB, tỷ lệ trái phiếu doanh nghiệp/trái phiếu chính phủ, chỉ số VIX hoặc Put/Call Ratio (nếu hiểu về quyền chọn).

Việc sử dụng các công cụ này giúp bạn nắm bắt kỳ vọng thị trường một cách trực tiếp, mà không cần phải phân tích sâu các chỉ số kinh tế. Các công cụ này thường cho tín hiệu đồng thuận, cho thấy dòng tiền đang tập trung vào Risk On, giải thích cho việc chứng khoán tăng trong giai đoạn vừa qua.

Các thị trường khác và tầm quan trọng của dòng tiền

Ngoài ba thị trường cơ sở trên, còn có thị trường tiền tệ (Cash). Trong các giai đoạn chu kỳ kinh tế, đặc biệt là giai đoạn 6 khi cả ba thị trường chính đều giảm, tiền có thể chảy vào tiền mặt. Tuy nhiên, giai đoạn này thường rất ngắn vì giữ tiền mặt không mang lại lợi nhuận tốt (tiền không bao giờ ngủ, luôn luân chuyển).

Các thị trường phái sinh như hợp đồng tương lai, ETF hay quyền chọn đều mô phỏng hoặc được liệt kê vào các thị trường cơ sở này. Tiền tệ là thị trường để thanh toán cho các ngành này và là đồng tiền tạm dừng giá trị. Tiền điện tử (crypto) cũng được liệt vào một trong các thị trường cơ sở (thường là hàng hóa hoặc một loại tài sản riêng).

Tập trung vào chỉ số thị trường, không phải đồn đoán kinh tế

Bạn cần tập trung vào các chỉ số trên thị trường mà giảng viên đã cung cấp (lợi suất trái phiếu, XLU, XLB, v.v.) thay vì đồn đoán về các chỉ số kinh tế như CPI, GDP hay thị trường lao động. Lý do là:

  • Smart Money đã phân tích toàn diện: Các tổ chức lớn có đội ngũ chuyên gia phân tích vĩ mô, ngành, kỹ thuật và quản trị rủi ro. Họ đã phân tích và đưa ra quyết định dựa trên kỳ vọng. Việc của chúng ta là sử dụng các chỉ số phản ánh hành động của họ để nắm bắt ý định của họ.
  • Chỉ số kinh tế thường cũ và không kịp thời: Các số liệu kinh tế thường được công bố sau một thời gian, không phản ánh kịp thời kỳ vọng tương lai của thị trường. Ví dụ, CPI tháng 7 được công bố vào tháng 8 đã là dữ liệu cũ.
  • Một chỉ số không phản ánh toàn bộ bức tranh: Nền kinh tế là một hệ thống phức tạp với nhiều yếu tố. Việc chỉ dựa vào một hoặc hai chỉ số để đánh giá (ví dụ GDP âm 2 quý liên tiếp có phải suy thoái không) là thiếu toàn diện. Các yếu tố chính trị cũng ảnh hưởng đến cách chính phủ công bố và thừa nhận các chỉ số kinh tế.

Thay vì cố gắng dự báo như các chuyên gia, hãy tận dụng vĩ mô liên thị trường, lợi suất trái phiếu và các công cụ Risk On/Risk Off để biết dòng tiền đang đổ về đâu và hành động theo đó. Điều này giúp bạn đầu tư một cách hiệu quả và kịp thời hơn.

Cuối cùng, mọi thứ đều quay về việc giải thích bằng các chỉ số liên thị trường, bởi vì những chỉ số đó thể hiện sự cam kết và tin tưởng của nhà đầu tư thông qua việc bỏ tiền ra. Hãy luôn nhớ rằng Cash is King, và việc theo dõi dòng tiền là yếu tố then chốt.


Smart Money Concept (SMC) trong vĩ mô liên thị trường

Buổi học hôm nay tập trung vào khái niệm Smart Money Concept (SMC), lý do tại sao nên học và áp dụng nó.

Tại Sao Cần Học SMC?

Có hai lý do chính để học SMC:

  1. Sự phổ biến: SMC hiện đang là một trào lưu được nhiều nhà đầu tư quan tâm.
  2. Bổ trợ cho liên thị trường: SMC có thể hỗ trợ hiệu quả cho việc phân tích liên thị trường, một kiến thức đã được học trong các buổi trước.

Mối Quan Hệ Giữa SMC, Liên Thị Trường và Phân Tích Kỹ Thuật

Liên Thị Trường và Dòng Tiền

  • Mục đích của liên thị trường: Giúp xác định phương hướng dòng tiền trong tương lai. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng vì nếu không có dòng tiền, mọi phân tích đều có thể sai. Dòng tiền là điều kiện tiên quyết cho sự hiệu quả của mọi phương pháp giao dịch.
  • Hạn chế của liên thị trường: Mặc dù liên thị trường giúp xác định nên mua hay bán, và thị trường nào nên tập trung, nhưng nó không cung cấp điểm mua/bán tối ưu, số lượng mua/bán cụ thể.

Phân Tích Kỹ Thuật và SMC

  • Vai trò của phân tích kỹ thuật: Để giải quyết hạn chế của liên thị trường, chúng ta cần sử dụng phân tích kỹ thuật để tìm điểm mua/bán tối ưu.
  • Nguồn gốc của SMC: SMC bắt nguồn từ Wyckoff và VSA (Volume Spread Analysis) – hai nền tảng cơ bản của phân tích kỹ thuật. Các phương pháp “tối ưu” hay “bá chủ” sau này cũng đều được phát triển từ Wyckoff. Wyckoff giải thích bản chất sự vận động của thị trường, được tạo ra bởi “tạo lập” (smart money) dựa trên quy luật cung cầu.
  • SMC bổ sung cho Wyckoff: Mặc dù có người cho rằng SMC vượt trội hơn Wyckoff (như ICT, người tạo ra SMC), nhưng tác giả buổi học khẳng định SMC vẫn bắt nguồn từ Wyckoff và áp dụng đúng nguyên tắc cung cầu. SMC giúp tối ưu hóa điểm mua bán, chốt lời và quản trị rủi ro tốt hơn.
  • Ứng dụng của SMC: SMC đặc biệt hữu ích trong các thị trường có biến động cao như Forex, Crypto, và cả chứng khoán Việt Nam (đặc biệt với các mã có biên độ biến động lớn).
  • SMC không thay thế Wyckoff: SMC là một nhánh mới, nhưng vẫn phải kết hợp với Wyckoff. Người học cần hiểu về tích lũy, phân phối, chu kỳ, và chỉ số sức mạnh tương đối trong Wyckoff để áp dụng SMC hiệu quả.

 

Hai Giai Đoạn Trong Chiến Lược Giao Dịch

Chiến lược giao dịch được đề xuất bao gồm hai giai đoạn chính:

  1. Giai đoạn 1: Xác định phương hướng và dòng tiền (sử dụng liên thị trường)

    • Xác định dòng tiền sẽ đi về đâu.
    • Biết nên đầu tư vào thị trường nào, chuyển đổi giữa các thị trường.
  2. Giai đoạn 2: Lựa chọn điểm mua tối ưu (sử dụng phân tích kỹ thuật, cụ thể là SMC)

    • Tăng tỷ lệ thắng.
    • Giảm điểm dừng lỗ (stop loss).
    • Đạt tỷ lệ Risk/Reward tốt hơn.
    • Đảm bảo quản trị rủi ro.
    • SMC còn giúp xử lý và giải thích một số trường hợp mà Wyckoff truyền thống chưa giải thích được.

Triết Lý Đơn Giản Hóa Đầu Tư

  • Mục tiêu: Học để đơn giản hóa việc đầu tư, không phải làm phức tạp hóa nó.
  • Tránh kết hợp quá nhiều phương pháp/chỉ báo: Việc sử dụng nhiều công cụ và chỉ báo cùng lúc với hy vọng an toàn hơn thường không hiệu quả và dẫn đến mâu thuẫn trong tín hiệu.
  • Tập trung vào một phương pháp: Nên master (làm chủ) một phương pháp duy nhất. Wyckoff được coi là một phương pháp toàn diện và không cần kết hợp với các công cụ ngoại lai khác (như RSI, Stochastic, Bollinger Band).
  • Tư duy quan trọng hơn phương pháp: Vấn đề gốc rễ thường nằm ở tư duy sai lầm, dẫn đến việc áp dụng phương pháp sai.
  • Trend Following: Phương pháp giao dịch theo xu hướng (Trend Following) được thống kê là phương pháp kiếm tiền nhiều nhất trên thế giới. Nhà đầu tư nên tập trung trau dồi một phương pháp theo xu hướng.

Giới thiệu về Smart Money Concept (SMC)

  • SMC là một phương pháp giao dịch hiện đại, tập trung vào việc phân tích hành vi của giá trên thị trường để tìm ra dấu chân của dòng tiền lớn (Smart Money). Khác với phương pháp Wyckoff truyền thống thường chú trọng vào mối tương quan giữa giá và khối lượng, SMC ít tập trung vào khối lượng hơn mà thay vào đó, đặt nặng vào hành động giá trên thị trường hơn là mối tương quan giữa giá và khối lượng giao dịch như VSA.
  • SMC vẫn dựa trên quy luật cung cầu, nhưng sự phân tích cung cầu không dựa vào khối lượng mà dựa vào những hành vi của giá, chẳng hạn như việc giá trở về các vùng cung/cầu (Order Block), tạo ra các bẫy giá (liquidity traps) để hấp thụ lệnh trước khi tăng/giảm mạnh.
  • SMC có thể kết hợp với các mẫu hình/phase/ sự kiện trong phương pháp Wyckoff để đưa ra quyết định tối ưu.
  • SMC có thể được áp dụng cho mọi thị trường có thanh khoản, bao gồm thị trường cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tiền tệ (Forex) và tiền điện tử (Crypto). SMC phát huy tác dụng tối đa đối với những thị trường có biến động mạnh và siêu thanh khoản. Điều này là do sự biến động mạnh buộc giá phải thường xuyên quay về các vùng cung/cầu (Order Block) để lấy cung/cầu trước khi tiếp tục xu hướng. Điều này cung cấp nhiều cơ hội hơn để áp dụng các kỹ thuật của SMC.

Ưu điểm và Nhược điểm của SMC

Ưu điểm

  • Tỷ lệ R:R (Risk:Reward) cao: SMC giúp tìm được điểm vào lệnh tối ưu với điểm dừng lỗ (stop loss) rất ngắn, trong khi tiềm năng lợi nhuận (target) lại rất dài. Điều này có thể mang lại tỷ lệ R:R ấn tượng (ví dụ: 1:3, 1:20).
  • Dễ hiểu, dễ áp dụng: Phương pháp này được cho là dễ tiếp cận cho mọi đối tượng, kể cả những người mới bắt đầu mà không yêu cầu kiến thức nền tảng quá phức tạp.
  • Giải thích bản chất thị trường và hành vi của SM: SMC giúp nhà giao dịch hiểu rõ hơn về hành vi của dòng tiền lớn và cách họ thao túng thị trường.

Nhược điểm

  • Tỷ lệ thắng (Win Rate) không cao: Mặc dù R:R cao, nhưng SMC có thể dẫn đến nhiều lệnh bị dính stop loss liên tục do điểm dừng lỗ ngắn. Điều này có thể tạo ra áp lực tâm lý lớn cho nhà giao dịch. Bạn cần chuẩn bị tinh thần cho việc có thể thua nhiều lệnh nhỏ trước khi có một lệnh thắng lớn.
  • Phương pháp định tính: SMC mang tính chất định tính, có yếu tố tâm lý trong đó, đòi hỏi nhiều vào kỹ năng, kinh nghiệm và đặc biệt là tâm lý của nhà giao dịch. Nó không phải là một công thức cứng nhắc mà cần sự linh hoạt và khả năng ra quyết định của từng cá nhân.
  • Phụ thuộc vào tính nhất quán: Để thành công với SMC, bạn cần phải nhất quán trong cách áp dụng các định nghĩa và quy tắc. Sự thiếu nhất quán sẽ dẫn đến việc ra quyết định sai lầm và thua lỗ.

Các khái niệm cơ bản trong SMC

6 khái niệm quan trọng sẽ được học, trong đó có 3 khái niệm đầu tiên đã được giải thích chi tiết:

Các khái niệm trong phương pháp SMC

Các khái niệm trong phương pháp SMC


Cấu trúc thị trường( Market Structure)

Bức tranh toàn cảnh Market Structure

Bức tranh toàn cảnh Market Structure

Market Structure (Cấu trúc thị trường) là nền tảng để xác định phương hướng của thị trường. Khi giá phá vỡ một ngưỡng nhất định, nó sẽ tiếp tục xu hướng hiện tại hoặc đảo chiều. => ra quyết định buy/sell xác suất thắng cao hơn. Xác định cung hay cầu đang chiếm ưu thế tại các khung thời gian khác nhau (Market Structure và Sub Market Structure). Là một bộ lộc để xác định Tradable Order Block. Là một tín hiệu tìm kiếm các Liquidity cũng như cơ hội mua theo Smart Money.

Market Structure

Market Structure

Cung và Cầu Chi Phối Thị Trường

Để đưa ra quyết định giao dịch đúng đắn, bạn cần xác định xem thị trường đang bị chi phối bởi cung (bán) hay cầu (mua).

    • Nếu cung chiếm ưu thế, bạn nên tập trung vào lệnh bán (sell).
    • Nếu cầu chiếm ưu thế, bạn nên tập trung vào lệnh mua (buy).

Market Structure: Bộ Lọc Quan Trọng

Market Structure đóng vai trò là một bộ lọc để xác định các Order Block có thể giao dịch được. Nó giúp bạn biết nên mua hoặc bán ở đâu, tránh những Order Block không hợp lệ. Market  Structure giúp phân biệt giữa các Order Block “non-tradable” (không giao dịch được) và “tradable” (giao dịch được).

Định Nghĩa Xu Hướng Thị Trường

Cấu trúc thị trường được xác định dựa trên cách giá hình thành các đỉnh (High) và đáy (Low).

Xu Hướng Giảm (Downtrend)

Một xu hướng giảm được định nghĩa khi:

    • Đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước (Lower High – LH): Ví dụ, H2​<H1​.
    • Đáy sau thấp hơn đáy trước (Lower Low – LL): Ví dụ, L2​<L1​.

Khi xác định được xu hướng giảm, bạn chỉ nên tìm kiếm cơ hội bán (short) để tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.

Xu Hướng Tăng (Uptrend)

Một xu hướng tăng được định nghĩa khi:

    • Đỉnh sau cao hơn đỉnh trước (Higher High – HH): Ví dụ, H2​>H1​.
    • Đáy sau cao hơn đáy trước (Higher Low – HL): Ví dụ, L2​>L1​.

Khi xác định được xu hướng tăng, bạn chỉ nên tìm kiếm cơ hội mua (long).

Thuật ngữ quan trọng cần ghi nhớ:

    • High (H): Đỉnh
    • Low (L): Đáy
    • Higher High (HH): Đỉnh cao hơn
    • Lower High (LH): Đỉnh thấp hơn
    • Higher Low (HL): Đáy cao hơn
    • Lower Low (LL): Đáy thấp hơn

Các Hành Động Phá Vỡ Cấu Trúc: BOS và CHoCH

Để xác định sự thay đổi trong cấu trúc thị trường, chúng ta có hai khái niệm chính:

BOS (Break of Structure)

BOS là viết tắt của Break of Structure, tức là phá vỡ cấu trúc để tiếp diễn xu hướng.

    • Trong một xu hướng giảm, BOS xảy ra khi giá tạo ra một đáy thấp hơn (LL) bằng cách phá vỡ đáy cũ.
    • Trong một xu hướng tăng, BOS xảy ra khi giá tạo ra một đỉnh cao hơn (HH) bằng cách phá vỡ đỉnh cũ.

CHoCH (Change of Character)

CHoCH (hay ChOC) là viết tắt của Change of Character, tức là thay đổi đặc tính của giá (đảo chiều xu hướng).

    • CHoCH xảy ra khi giá phá vỡ cấu trúc ngược lại với xu hướng hiện tại, báo hiệu khả năng đảo chiều.
      • Ví dụ: Trong một xu hướng giảm, nếu giá tăng và phá vỡ đỉnh gần nhất (Lower High – LH), đó là dấu hiệu của CHoCH, cho thấy xu hướng có thể đảo chiều thành tăng.

Sự khác biệt quan trọng:

    • BOS: Tiếp diễn xu hướng hiện tại.
    • CHoCH: Báo hiệu khả năng đảo chiều xu hướng.

Cách Xác Định Phá Vỡ Cấu Trúc (Break of Structure) và CHoCH (Change of Character)

Ba cách để định nghĩa BOS và ChoCh:

Ba cách để định nghĩa BOS và ChoCh

Có ba cách chính để xác định khi nào một cấu trúc giá được coi là đã bị phá vỡ (khi giá “xuyên qua”):

    1. Giá đóng cửa (Close Price) xuyên qua: Chỉ cần giá đóng cửa của nến hiện tại xuyên qua giá đóng cửa của nến tham chiếu (nến tạo đỉnh/đáy). Không quan tâm đến đuôi nến ( mức thấp nhất). Cách này ít được sử dụng nhưng vẫn được một số người áp dụng.
    2. Giá đóng cửa xuyên qua mức thấp nhất/cao nhất: Giá đóng cửa của nến hiện tại phải xuyên qua giá thấp nhất (trong xu hướng giảm) hoặc giá cao nhất (trong xu hướng tăng) của nến tham chiếu. Đây là cách được sử dụng phổ biến hơn vì nó có vẻ thuyết phục hơn.
    3. Mức thấp nhất/cao nhất (đuôi nến) xuyên qua: Đôi khi, chỉ cần đuôi nến (wick) xuyên qua mức thấp nhất/cao nhất của nến tham chiếu cũng được coi là một hành động phá vỡ. Cách này mang tính định tính cao và phụ thuộc vào tính nhất quán của nhà giao dịch.

Nguyên tắc quan trọng: Hãy luôn giữ nhất quán trong phương pháp xác định phá vỡ cấu trúc của bạn. Nếu bạn chọn cách nào, hãy tuân thủ cách đó trong mọi giao dịch. Sự nhất quán và kỷ luật là chìa khóa thành công trên thị trường.

Sự khác nhau giữa BOS và CHOCH

Sự khác nhau giữa BOS và CHOCH

Ví dụ

Ví dụ

Sự khác biệt giữa Boss và Choc (được ngụ ý qua ví dụ)

Mặc dù người nói không trực tiếp đưa ra định nghĩa riêng biệt cho “Boss” và “Choc” trong đoạn văn, nhưng qua ví dụ, có thể hiểu:

    • Boss: Khi giá tạo ra một đỉnh/đáy mới theo xu hướng hiện tại (ví dụ: trong xu hướng tăng, giá phá vỡ đỉnh HH trước đó để tạo HH mới). Đây là sự tiếp diễn của xu hướng.
    • Choc: Khi giá phá vỡ qua một đỉnh/đáy ngược lại với xu hướng hiện tại (ví dụ: trong xu hướng tăng, giá phá vỡ qua đáy HL cuối cùng, báo hiệu khả năng đảo chiều sang xu hướng giảm).

Nhấn mạnh rằng nếu không có công cụ hỗ trợ, việc xác định “đỉnh nào là đỉnh quan trọng để xuyên qua thì mới là Choc” là cực kỳ khó khăn trong thực tế.

Công Cụ Hỗ Trợ Xác Định Market Structure

Để đơn giản hóa việc xác định đỉnh và đáy trong thực tế, bạn có thể sử dụng các công cụ như:

Chỉ báo ZicZac (ZicZac Indicator)

    • Tác dụng: ZicZac giúp xác định các đỉnh và đáy chính một cách tự động, giúp bạn dễ dàng nhìn nhận cấu trúc thị trường hơn.
    • Cách sử dụng: Bạn có thể điều chỉnh thông số (ví dụ: Depth, Deviation) của chỉ báo ZicZac để phù hợp với khung thời gian và phong cách giao dịch của mình.

Code Market Structure tùy chỉnh (trong TradingView)

Bạn có thể sử dụng các code tùy chỉnh (Pine Script) trong TradingView để tự động hiển thị các điểm HH, HL, LH, LL, BOS và CHoCH trên biểu đồ. Điều này giúp việc xác định cấu trúc thị trường trở nên trực quan và nhanh chóng hơn nhiều.

Chỉ báo ZicZac (ZicZac Indicator)

Chỉ báo ZicZac (ZicZac Indicator)

Cách thêm code tùy chỉnh vào TradingView: 

    1. Mở TradingView.
    2. Nhấn vào biểu tượng Pine Editor ở phía dưới màn hình.
    3. Xóa toàn bộ nội dung hiện có.
    4. Dán đoạn code Market Structure đã được cung cấp vào.
    5. Nhấn Save (Lưu) và đặt tên cho indicator (ví dụ: “Market Structure”).
    6. Thêm indicator vào biểu đồ bằng cách nhấn Add to Chart.
    7. Bạn có thể điều chỉnh thông số của indicator trong phần cài đặt để phù hợp với nhu cầu.

 

Những lưu ý khi xác định Market Structure:

1. Xác định Cấu Trúc Thị Trường (Market Structure)

Quy tắc 3 Khung Thời Gian

Xác định cấu trúc thị trường trên ít nhất ba khung thời gian để tránh bị “nhiễu” hoặc “dính đỉnh”. Điều này giúp có một cái nhìn tổng quan và bộ lọc tốt hơn cho các quyết định giao dịch.

Ví dụ vàng (XAUUSD) cho thấy:

    • Ở khung thời gian nhỏ (ví dụ H1), giá có thể đang trong xu hướng tăng (tạo channel tăng).
    • Tuy nhiên, ở khung thời gian lớn hơn (ví dụ H4 hoặc D1), tổng thể giá lại đang trong xu hướng giảm. Nếu chỉ nhìn H1 để mua vào, có thể dính đỉnh.
    • Khi giá ở khung nhỏ bắt đầu break structure (tạo đáy thấp hơn, đỉnh thấp hơn), đó là dấu hiệu không nên mua nữa để tránh dính đỉnh.

Ma Trận Khung Thời Gian

Tôi đề xuất một ma trận khung thời gian để xác định 3 khung thời gian phù hợp:

Khung Thời Gian Giao Dịch (Trading) Khung Xác Định Xu Hướng (Direction) Khung Vào Lệnh (Entry)
W1 (Tuần) MN (Tháng) D1 (Ngày)
D1 (Ngày) W1 (Tuần) H4 (4 Giờ)
H4 (4 Giờ) D1 (Ngày) H1 (1 Giờ)
H1 (1 Giờ) H4 (4 Giờ) M15 (15 Phút)
M15 (15 Phút) H1 (1 Giờ) M5/M3/M1 (5 Phút/3 Phút/1 Phút)

Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân:

    • Nếu không có nhiều thời gian, hãysử dụng khung D1 (trading), W1 (direction), H4 (entry), chỉ cần nhìn vào buổi tối.
    • Nếu có thời gian giao dịch trong ngày (FX), hãy dùng M15 (trading), H1 (direction), M5/M1 (entry), đánh siêu ngắn theo đúng Wyckoff và SMC, rất hiệu quả.

2. Xác định Vùng Order Block (OB) ở Khung Thời Gian Cao Hơn

Nói ở phần sau .

3. Phân biệt BOS (Break of Structure) và CHOCH (Change of Character)

  • BOS: Khi giá tiếp tục tạo ra đỉnh cao hơn/đáy cao hơn (trong xu hướng tăng) hoặc đỉnh thấp hơn/đáy thấp hơn (trong xu hướng giảm), cho thấy xu hướng tiếp diễn.
  • CHOCH: Khi giá phá vỡ cấu trúc thị trường đảo chiều (ví dụ: trong xu hướng tăng, giá phá vỡ đáy gần nhất, tạo đáy thấp hơn), báo hiệu khả năng đảo chiều xu hướng.

4. Xác Định đúng HH – HL – LH – LL đúng ở khung thời gian hiện tại và các khung lân cận

  • Tôi khuyên nên sử dụng code hoặc thuật toán để xác định đỉnh cao hơn/đáy cao hơn và đỉnh thấp hơn/đáy thấp hơn một cách khách quan. Điều này giúp tránh sự chủ quan, mông lung và không thống nhất giữa các nhà giao dịch. Code dựa trên thuật toán sẽ cho kết quả thống nhất.

5. Giao Dịch Theo Phương Hướng Của Market Structure

  • Nếu market structure đang tạo BOS theo xu hướng tăng (đỉnh sau cao hơn đỉnh trước, đáy sau cao hơn đáy trước), hãy mua.
  • Nếu market structure đã tạo CHOCH hoặc BOS theo xu hướng giảm, hãy bán, không nên mua nữa.
  • Tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp vĩ mô (macro). Nếu vĩ mô đang cho tín hiệu mua, và phân tích kỹ thuật theo SMC cũng cho tín hiệu mua, xác suất thành công sẽ rất cao.

Imbalance (IMP) / Inefficiency (IFC)

Định Nghĩa

  • Imbalance (IMP) hoặc Inefficiency (IFC) (không cân bằng/thiếu hiệu quả) là những hành động thể hiện thị trường đang thiếu hiệu quả, có chênh lệch hoặc mất cân bằng cung cầu quá lớn.
  • Chúng thường được tạo ra khi một lượng lớn lệnh mua hoặc bán từ Smart Money đi vào thị trường mà không thể khớp lệnh với số lượng đối ứng từ người mua/người bán. Điều này khiến giá tăng/giảm một cách nhanh chóng.
  • IFC thường được tạo ra bởi một cây nến tăng/giảm dài hoặc thậm chí là một vùng gap lớn, đây là một lượng lớn lệnh mua hoặc bán từ Smart Money mà không thể khớp lệnh của người bán hoặc người đối ứng, khiến giá tăng lên hoặc giảm xuống nhanh chóng.

Tại Sao Lại “Thiếu Cân Bằng” và “Thiếu Hiệu Quả”?

  • Thiếu cân bằng (Cung Cầu):

    • Cân bằng: Cung và cầu cân bằng, giá đi ngang (ví dụ: 10 người mua ô tô giá 1 tỷ, 10 người bán ô tô giá 1 tỷ).
    • Mất cân bằng: Do một sự kiện đột biến (ví dụ: trời mưa, nhu cầu mua ô tô tăng đột biến lên 100 người mua, nhưng chỉ có 10 người bán). 90 người còn lại phải tranh giành mua với giá cao hơn, đẩy giá tăng vọt.
    • Trong thị trường tài chính, lượng cầu/cung đột biến thường đến từ Smart Money (dòng tiền lớn), để lại “dấu chân” trên thị trường.
  • Thiếu hiệu quả (Thông tin):

    • Hiệu quả: Người mua và người bán đều nhận được thông tin giống nhau, nên chấp nhận giao dịch ở mức giá đó.
    • Thiếu hiệu quả: Chỉ có một nhóm (Smart Money) biết được thông tin nào đó, dẫn đến họ mua/bán với số lượng lớn trong khi người còn lại không có thông tin và bán ở giá thấp (hoặc mua ở giá cao). Điều này tạo ra sự mất cân bằng thông tin.

Cách Nhận Biết và Ví Dụ

  • Nến tăng mạnh: Giá đang đi ngang, đột ngột tăng mạnh tạo ra một khoảng trống (vùng trắng) phía dưới cây nến tăng. Vùng trống này chính là IMP/IFC.
  • Vùng Gap: Đôi khi, thay vì một cây nến dài, giá tạo ra một khoảng gap. Bản chất gap cũng là một vùng thiếu khớp lệnh, tức là IMP.
  • Đặc điểm: IMP/IFC là vùng giá mà chưa có giao dịch khớp lệnh diễn ra.
  • Fill the gap/Lấp Gap: Thị trường thường có xu hướng “lấp gap” hoặc “trả về” vùng Imbalance sau đó.
    • Khi một cây nến tăng mạnh tạo IMP, sau đó giá hồi lại và lấp đầy vùng IMP đó bằng râu nến hoặc thân nến, thì vùng đó không còn là Imbalance nữa, mà đã trở thành vùng cân bằng.
    • Việc thị trường quay về lấp gap/Imbalance là do “dòng tiền lớn” lợi dụng những thời điểm thanh khoản thấp (ví dụ: giữa các phiên, dịp lễ Tết) để đẩy giá lên một cách “vô lý”. Sau đó, thị trường thường có xu hướng trả về đúng giá trị thật của nó trước khi tiếp tục xu hướng.
  • Không phải lúc nào cũng lấp: Tuy nhiên, không phải lúc nào Imbalance cũng được lấp hoàn toàn. Đặc biệt với những mã cổ phiếu có thanh khoản nhẹ, dễ bị thao túng (ví dụ: VHC, FRT), giá có thể bay lên mà không lấp gap.

Ví dụ: Khi giá bật tăng mạnh và không có nến nào lấp lại vùng giá phía dưới, đó vẫn là một Imbalance. Chỉ khi giá quay lại và lấp đầy vùng đó thì nó mới không còn là Imbalance.

Ví dụ

Ví dụ


Liquidity – Inducement

  • Định nghĩa:
    • Trong tài chính, Liquidity là khả năng một tài sản có thể được mua hoặc bán nhanh chóng mà không gây ảnh hưởng lớn đến giá. Nếu Smart money muốn mua, họ cần phải có người bán, những người bán đó được gọi là Liquidity.
    • Trong ngữ cảnh này, Liquidity là “con mồi” hay “thanh khoản đối ứng” mà các tổ chức lớn (Smart Money) cần để khớp các lệnh mua bán của họ.
    • Nó được định nghĩa là nơi tồn tại các lệnh stop loss (cắt lỗ) và stop sell (dừng bán) của các nhà đầu tư nhỏ lẻ, nơi stoploss tồn tại cũng chính là nơi thanh khoản tồn tại, Smart Money cần kích hoạt những lệnh stoploss này để có thể khớp lệnh mua của họ..
    • Liquidity là một cái bẫy được tạo bởi thói quen, phương pháp hoặc nhận thức sai lầm của trader khi áp dụng kiến thức một cách máy móc. => giải thích lý do tại sao mua bán tại hỗ
      trợ/kháng cự thường bị dính stoploss.
    • Liquidity là những đỉnh/đáy được tạo ra từ những con sóng không phá vỡ cấu trúc thị trường.
Ví dụ

Ví dụ

  • Cơ chế hoạt động:
    • Smart Money không thể tự ý thao túng thị trường siêu thanh khoản mà phải tuân theo quy luật cung cầu.
    • Khi Smart Money muốn mua vào số lượng lớn, họ cần có người bán ra (thanh khoản bán). Họ sẽ đẩy giá xuống để kích hoạt các lệnh stop loss của người mua hoặc kích thích sự hoảng loạn, chán nản để người ta bán ra.
    • Khi Smart Money muốn bán ra số lượng lớn, họ cần có người mua vào (thanh khoản mua). Họ sẽ đẩy giá lên để kích hoạt các lệnh stop loss của người bán hoặc kích thích sự tham lam để người ta mua vào.
  • Liquidity Trap (Bẫy Thanh Khoản): Đây là một “cái bẫy” được tạo ra bởi Smart Money, lợi dụng những kiến thức và thói quen giao dịch sai lầm của đám đông, đặc biệt là việc giao dịch theo hỗ trợ/kháng cự một cách máy móc.
    • Ví dụ:
      • Khi giá chạm đáy (hỗ trợ) và tạo ra nhiều đáy tương tự, nhiều nhà đầu tư sẽ đặt lệnh mua tại hỗ trợ và đặt stop loss ngay dưới hỗ trợ. Smart Money sẽ dùng công cụ như Order Flow để biết được vị trí của những lệnh stop loss này.
      • Họ sẽ đẩy giá xuyên qua vùng hỗ trợ đó (kích hoạt các lệnh stop loss bán), khiến các nhà đầu tư nhỏ lẻ bị cắt lỗ. Ngay sau đó, Smart Money sẽ mua vào với số lượng lớn để khớp lệnh với lượng bán ra đó, và giá sẽ bật tăng mạnh mẽ.
  • Phân biệt với Hỗ trợ/Kháng cự:
    • Hỗ trợ/Kháng cự truyền thống thường là nơi bị Smart Money “săn” để lấy thanh khoản.
    • Vùng phản ứng giá thực sự (nơi có khả năng giá đảo chiều) là Order Block với xác nhận rõ ràng, chứ không phải hỗ trợ/kháng cự.
  • High/Low Liquidity:
    • Những đỉnh/đáy được tạo ra từ những con sóng không phá vỡ cấu trúc thị trường (tức là không tạo ra một BOS – Break of Structure) thường là những vùng yếu, dễ dàng bị lấy thanh khoản. Chúng được gọi là Liquidity.
    • Ngược lại, những đáy/đỉnh mà tạo ra một con sóng đủ mạnh để phá vỡ cấu trúc thị trường (tạo ra BOS) là những vùng có giá trị và đại diện cho một lực cầu/cung mạnh mẽ.
  • Cách khai thác:
    • Góc nhìn của Smart Money: Liquidity là “mỏ vàng” để họ khai thác và khớp lệnh.
    • Góc nhìn của chúng ta: Liquidity là “dấu chân” mà Smart Money để lại. Khi thấy giá quét qua một vùng thanh khoản (kích hoạt stop loss) và sau đó đảo chiều, đó là một tín hiệu mạnh mẽ cho thấy Smart Money đã hành động.
    • Ứng dụng: Xác định các vùng Liquidity giúp chúng ta tìm kiếm các điểm vào lệnh sớm theo phương pháp Smart Money Concept (SMC), bằng cách chờ đợi các tín hiệu xác nhận từ khung thời gian nhỏ hơn sau khi vùng thanh khoản bị “quét”.
Mô hình Liquidity

Mô hình Liquidity

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

Ví dụ

  • trancotam
❮ Prev Next ❯
Chia sẻ: Facebook WhatsApp Twitter
Chia sẻ với ứng dụng khác

Tin Xem Nhiều

Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư (Phần 1)
Chỉ Báo Kỹ Thuật
Bài 1: Chiến Lược Bảo Vệ Vốn Hiệu Quả Khi Đầu Tư…
21 Tháng 5, 2025
Phân tích BFC
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích BFC
14 Tháng 7, 2025
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
Tự học Amibroker
Bài 46: Trở thành nhà giao dịch chuyên nghiệp
22 Tháng 6, 2025
Phân tích HAH
Phân Tích Doanh Nghiệp
Phân tích HAH
15 Tháng 7, 2025
Bảng công cụ phân tích thị trường
Chưa phân loại
Bảng công cụ phân tích thị trường
13 Tháng 5, 2025
Donation
Phóng to ảnh

TADOSO là nền tảng chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm đầu tư tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực chứng khoán, nhằm kết nối và nâng cao tư duy cho nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam. Với triết lý "Tạo dựng – Đồng hành – Sở hữu", TADOSO hướng đến xây dựng cộng đồng học hỏi minh bạch, trung lập, không bị chi phối bởi tổ chức tài chính nào.

Newsletter

Hãy để lại mail để chúng tôi có thể phục vụ bạn tốt hơn

Donation - Buy me a coffee

Donation

Copyright © All rights reserved | This template is made with by Tran Co Tam

  • Terms of use
  • Privacy Policy
  • Contact
Zalo Messenger
×

Liên hệ